Gazelle: [n] Linh dương gazelle
Gazelle /ɡəˈzel/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy hình dung một gazelle chạy nhanh như gió, nhẹ nhàng và thanh thoát, tựa như một vũ công của thảo nguyên.
Antelope (Linh dương), Deer (Hươu, nai), Impala (Linh dương Impala), Springbok (Linh dương Springbok), Thomson’s gazelle (Linh dương Thomson)
Sloth (Con lười) – đối lập về tốc độ, Elephant (Voi) – đối lập về kích thước, sự thanh thoát, Rhinoceros (Tê giác) – đối lập về sự duyên dáng, nhanh nhẹn, Hippopotamus (Hà mã) – đối lập về sự thanh thoát, tốc độ, Tortoise (Rùa cạn) – đối lập về tốc độ
Graceful gazelle (Linh dương duyên dáng), Swift gazelle (Linh dương nhanh nhẹn), Herd of gazelles (Đàn linh dương), Leaping gazelle (Linh dương nhảy vọt), Gazelle’s horns (Sừng của linh dương), Hunting gazelles (Săn linh dương)
Gazelle (Linh dương gazelle) – Danh từ ➔ Gazelle-like (Giống linh dương, có dáng vẻ linh dương) – Tính từ ➔ Gazelles (Những con linh dương) – Danh từ số nhiều ➔ Antelope (Linh dương – loài) – Danh từ, họ gần
Lỗi phát âm phổ biến: Nhiều học viên Việt Nam thường phát âm /ɡəˈzel/ thành /ɡəˈsel/ (sử dụng âm /s/ thay vì /z/) hoặc đặt sai trọng âm. Âm /z/ là âm hữu thanh, cần rung dây thanh quản, khác với âm /s/ là vô thanh. Trọng âm của ‘gazelle’ rơi vào âm tiết thứ hai. Cách khắc phục: Luyện tập phát âm âm /z/ bằng cách đặt đầu lưỡi gần vòm miệng trên và thổi hơi ra đồng thời tạo rung. Nghe và lặp lại phát âm chuẩn /ɡəˈzel/ nhiều lần, chú ý đặt trọng âm đúng vị trí.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The gazelle leaped gracefully across the savanna.
🇻🇳 Con linh dương nhảy vọt duyên dáng qua thảo nguyên. - 🇺🇸 A herd of gazelles grazed peacefully near the watering hole.
🇻🇳 Một đàn linh dương đang gặm cỏ yên bình gần vũng nước. - 🇺🇸 The swift gazelle is a common prey for cheetahs.
🇻🇳 Con linh dương nhanh nhẹn là con mồi phổ biến của báo gê-pa. - 🇺🇸 Its slender legs allow the gazelle to run at incredible speeds.
🇻🇳 Đôi chân mảnh mai giúp linh dương chạy với tốc độ đáng kinh ngạc.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘gazelle’ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ả Rập, cụ thể là từ ‘ghazāl’ (غزال), có nghĩa là ‘linh dương’. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp dưới dạng ‘gazelle’ và cuối cùng được tiếng Anh tiếp nhận vào khoảng thế kỷ 16. Sự phát triển này phản ánh quá trình giao lưu văn hóa và ngôn ngữ qua các tuyến đường thương mại và khám phá, khi người châu Âu tiếp xúc với các loài động vật độc đáo ở châu Phi và châu Á.
🇺🇸 The word ‘gazelle’ has deep roots in Arabic, specifically from ‘ghazāl’ (غزال), meaning ‘antelope’. This term then entered French as ‘gazelle’ and was eventually adopted into English around the 16th century. This evolution reflects the cultural and linguistic exchanges through trade routes and exploration, as Europeans encountered unique animal species in Africa and Asia.
🇻🇳 Ngoài việc dùng để chỉ con vật, ‘gazelle’ còn được dùng một cách ẩn dụ hoặc trong các thành ngữ. Ví dụ, một người có thể được mô tả là ‘gazelle-like’ (giống linh dương) để nhấn mạnh sự duyên dáng, nhẹ nhàng hoặc nhanh nhẹn của họ. Trong lĩnh vực kinh doanh, thuật ngữ ‘gazelle companies’ (công ty linh dương) được dùng để chỉ những doanh nghiệp trẻ, nhỏ nhưng có tốc độ tăng trưởng nhanh chóng, đầy tiềm năng, gợi liên tưởng đến sự nhanh nhẹn và khả năng bứt phá của loài linh dương.
🇺🇸 Beyond referring to the animal, ‘gazelle’ is also used metaphorically or in idioms. For instance, a person might be described as ‘gazelle-like’ to emphasize their grace, lightness, or agility. In the business world, the term ‘gazelle companies’ is used to refer to young, small enterprises that exhibit rapid growth and high potential, evoking the agility and breakthrough capability of the gazelle.

![Từ vựng Gazelle: [n] Linh dương gazelle](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/gazelle-1.webp)
![Từ vựng Refresh: [v] Làm mới](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/refresh.webp)
![Từ vựng Scholarship: [n] Học bổng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/scholarship.webp)

![Từ vựng indulging: [v] Nuông chiều, chìm đắm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/indulging.webp)
![Từ vựng Software: [n] Phần mềm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/software.webp)
![Từ vựng School: [n] Trường học](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/school-1.webp)