Ngu phap tieng Anh: Get used to diễn tả quá trình làm quen - Cong thuc: S + get used to + Ving/N

Get used to diễn tả quá trình làm quen — S + get used to + Ving/N

Trung cấp (B1-B2)

Get used to diễn tả quá trình làm quen

S + get used to + Ving/N

Diễn tả quá trình dần dần trở nên quen thuộc với điều gì đó

🎬 Tại sao bạn cần học cái này?

Bạn Hùng vừa sang Nhật làm việc. Mọi thứ đều lạ lẫm: từ đồ ăn, cách chào hỏi, đến cả việc đi tàu điện ngầm. Mấy tuần đầu, Hùng thấy hơi nản vì cứ phải cố gắng thích nghi. Sau đó, Hùng chợt nhận ra mình đang trải qua một quá trình: dần dần trở nên quen thuộc với những điều mới mẻ đó. Lúc này, Hùng đang cần một cấu trúc tiếng Anh để diễn tả chính xác cảm giác và quá trình này. Bạn có thấy mình trong câu chuyện của Hùng không? Nếu có, thì bài giảng này chính là dành cho bạn!

📐 Phân tích công thức

S + get used to + Ving/N
S
👑 Chủ ngữ — người hoặc vật thực hiện hành động, ví dụ: I, you, he, she, it, we, they, John, The company…
get used to
🔄 Cụm động từ diễn tả quá trình. Ở đây, ‘get’ mang nghĩa ‘trở nên’, ‘dần dần’. Nó cho thấy bạn đang trong giai đoạn làm quen, chưa hoàn toàn quen thuộc.
Ving/N
🎯 Danh động từ (động từ thêm -ing) hoặc Danh từ. Đây chính là ĐIỀU MÀ BẠN ĐANG LÀM QUEN. Quan trọng nhất là phải là V-ing hoặc N nhé!

✅ Ví dụ đúng

  • 📍 Công việc mới
    🇺🇸 It took her a while to get used to waking up early for her new job.
    🇻🇳 Cô ấy mất một thời gian để làm quen với việc dậy sớm cho công việc mới.
  • 📍 Du lịch/Sống ở nước ngoài
    🇺🇸 After living abroad for a year, I started to get used to the spicy food.
    🇻🇳 Sau khi sống ở nước ngoài một năm, tôi bắt đầu làm quen với đồ ăn cay.
  • 📍 Gia đình/Trường học
    🇺🇸 The children are slowly getting used to their new school and teachers.
    🇻🇳 Những đứa trẻ đang dần làm quen với ngôi trường và thầy cô giáo mới của chúng.

❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng

I am getting used to live alone.

I am getting used to living alone.

💡 Sau ‘get used to’ phải là danh động từ (V-ing) hoặc danh từ, không phải động từ nguyên mẫu.

She will get used to speak English.

She will get used to speaking English.

💡 Tương tự, ‘speaking’ là danh động từ diễn tả hành động đang dần làm quen.

He got used to understand the local accent quickly.

He got used to understanding the local accent quickly.

💡 Mặc dù ‘understand’ có vẻ đúng nghĩa, nhưng cấu trúc yêu cầu V-ing sau ‘to’ trong trường hợp này.

🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh

⚠️ Nhầm lẫn ‘get used to’ với ‘used to + V (nguyên mẫu)’.

I used to get up early for school.

I got used to getting up early for school.

🔍 ‘Used to + V’ diễn tả thói quen trong quá khứ đã kết thúc. ‘Get used to + Ving’ diễn tả quá trình làm quen với một điều gì đó.

⚠️ Sử dụng ‘get used to + V (nguyên mẫu)’ do quen dùng ‘to V’.

It’s hard to get used to eat with chopsticks.

It’s hard to get used to eating with chopsticks.

🔍 Đây là lỗi phổ biến nhất. ‘To’ trong ‘used to’ ở đây là giới từ, không phải là một phần của cấu trúc ‘to V (infinitive)’. Do đó, sau nó phải là V-ing hoặc danh từ.

⚠️ Dịch ‘quen với’ thành ‘familiar with’ và dùng sai ngữ cảnh.

I am getting familiar with living in a big city.

I am getting used to living in a big city.

🔍 Mặc dù ‘familiar with’ cũng có nghĩa là ‘quen thuộc’, nhưng ‘get used to’ nhấn mạnh quá trình điều chỉnh và thích nghi. ‘Familiar with’ thường dùng với danh từ và diễn tả trạng thái quen thuộc.

⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!

Get used to + Ving/N (quá trình làm quen)

I’m still getting used to waking up so early. (Tôi vẫn đang trong quá trình làm quen với việc dậy sớm)

Be used to + Ving/N (trạng thái quen thuộc)

I am used to waking up early now, it’s not a problem. (Bây giờ tôi đã quen với việc dậy sớm rồi, không thành vấn đề nữa)

💡 Điểm khác biệt: ‘Get used to’ nhấn mạnh QUÁ TRÌNH dần dần trở nên quen thuộc. Còn ‘be used to’ diễn tả TRẠNG THÁI đã quen thuộc rồi, coi đó là chuyện bình thường.

🧪 Kiểm tra nhanh

💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này

adjust (v)
điều chỉnh, thích nghi
It’s hard to adjust to a new environment.
Rất khó để điều chỉnh với môi trường mới.
challenging (adj)
đầy thử thách, khó khăn
Moving to a new city can be very challenging.
Chuyển đến một thành phố mới có thể rất thử thách.
environment (n)
môi trường
She found it difficult to get used to the humid environment.
Cô ấy thấy khó làm quen với môi trường ẩm ướt.
culture shock (n)
sốc văn hóa
Many exchange students experience culture shock when they first arrive.
Nhiều sinh viên trao đổi trải qua sốc văn hóa khi họ mới đến.
adapt (v)
thích nghi
Humans are very good at adapting to new situations.
Con người rất giỏi trong việc thích nghi với các tình huống mới.

💬 Câu giao tiếp thực tế

  • 🗣️ Nói về công việc mới
    🇺🇸 A: How are you finding your new job? B: It’s good, but I’m still getting used to the early mornings.
    🇻🇳 A: Công việc mới của bạn thế nào rồi? B: Tốt, nhưng tôi vẫn đang làm quen với việc dậy sớm.
  • 🗣️ Nói về thời tiết/môi trường mới
    🇺🇸 A: Have you got used to the cold weather here yet? B: Not entirely, but I’m slowly getting used to wearing more layers.
    🇻🇳 A: Bạn đã quen với thời tiết lạnh ở đây chưa? B: Chưa hoàn toàn, nhưng tôi đang dần làm quen với việc mặc nhiều lớp áo hơn.
  • 🗣️ Thảo luận về thói quen/lịch trình mới
    🇺🇸 A: Is it difficult to work from home with kids around? B: A bit, but we’re all getting used to the new routine.
    🇻🇳 A: Có khó khăn không khi làm việc ở nhà mà có con cái xung quanh? B: Hơi một chút, nhưng chúng tôi đều đang làm quen với lịch trình mới.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Cụm ‘used to’ trong ‘get used to’ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, nơi ‘use’ có nghĩa là ‘trở thành quen thuộc’ hoặc ‘tập quán’. Khi kết hợp với ‘get’, nó tạo ra ý nghĩa về một quá trình chuyển đổi, từ trạng thái không quen sang quen thuộc. ‘Get’ đóng vai trò là một động từ nối (linking verb) diễn tả sự thay đổi trạng thái, tương tự như ‘become’.

🇺🇸 The phrase ‘used to’ in ‘get used to’ originates from Old English, where ‘use’ meant ‘to become familiar’ or ‘to accustom’. When combined with ‘get’, it creates the meaning of a transitional process, from an unfamiliar to a familiar state. ‘Get’ acts as a linking verb here, indicating a change in state, similar to ‘become’.

🇻🇳 Điều thú vị là, nhiều ngôn ngữ khác cũng có cách diễn đạt tương tự cho quá trình làm quen, nhưng không phải lúc nào cũng sử dụng cấu trúc tương đương với V-ing. Ví dụ, trong tiếng Việt, chúng ta dùng ‘làm quen với việc gì đó’, rõ ràng hơn. Tiếng Anh yêu cầu chúng ta phải nhớ quy tắc V-ing/N sau ‘used to’ (khi nó là một phần của ‘get/be used to’) để tránh nhầm lẫn.

🇺🇸 Interestingly, many other languages also have similar expressions for the process of getting accustomed, but don’t always use an equivalent structure with a gerund (V-ing). For instance, in Vietnamese, we use ‘làm quen với việc gì đó’ (to get acquainted with doing something), which is clearer. English requires us to remember the V-ing/N rule after ‘used to’ (when it’s part of ‘get/be used to’) to avoid confusion.

Đánh giá post

Similar Posts