In spite of + N/V-ing — In spite of + N/V-ing, S + V
In spite of + N/V-ing
Biểu thị sự nhượng bộ với danh từ hoặc V-ing
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn có bao giờ tự hỏi, làm sao để diễn đạt những tình huống tréo ngoe như ‘mặc dù trời mưa, tôi vẫn đi làm’ một cách chuẩn chỉnh và sang trọng trong tiếng Anh? Hay khi bạn muốn khen ai đó ‘dù gặp bao nhiêu thử thách, họ vẫn thành công’ mà không bị lặp từ hay dùng sai cấu trúc? Chính xác! Đây là lúc bạn cần đến ‘In spite of’ – một công cụ cực kỳ hữu ích mà người Việt mình lại hay mắc lỗi nhất.
📐 Phân tích công thức
➡️ Cụm giới từ cố định, mang nghĩa ‘mặc dù, bất kể’. Luôn đi cùng ‘of’, không được bỏ ‘of’ nhé!
➡️ Sau ‘In spite of’ phải là một Danh từ (N) hoặc một Danh động từ (V-ing). Đây là điểm mấu chốt! Tuyệt đối không phải là một mệnh đề S + V đâu nha.
➡️ Dấu phẩy. Giúp tách biệt hai vế của câu, tạo sự rõ ràng khi cụm ‘In spite of’ đứng đầu câu.
➡️ Chủ ngữ của mệnh đề chính, là người/vật thực hiện hành động chính.
➡️ Động từ của mệnh đề chính, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Công việc – sự chuyên nghiệp
🇺🇸 In spite of the heavy traffic, she arrived at the meeting on time.
🇻🇳 Mặc dù giao thông đông đúc, cô ấy vẫn đến cuộc họp đúng giờ. - 📍 Gia đình – sự hy sinh
🇺🇸 In spite of feeling exhausted, he spent quality time playing with his children.
🇻🇳 Mặc dù cảm thấy kiệt sức, anh ấy vẫn dành thời gian chất lượng chơi với con. - 📍 Du lịch – sự lạc quan
🇺🇸 In spite of the unexpected flight delay, they managed to enjoy their vacation.
🇻🇳 Mặc dù chuyến bay bị hoãn ngoài dự kiến, họ vẫn xoay sở để tận hưởng kỳ nghỉ của mình.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ In spite he was ill, he still went to work.
✅ In spite of being ill, he still went to work.
💡 ‘In spite of’ phải theo sau bởi danh từ hoặc V-ing, không phải một mệnh đề S+V. ‘Being ill’ là dạng V-ing.
❌ In spite working hard, she didn’t get the promotion.
✅ In spite of working hard, she didn’t get the promotion.
💡 Luôn phải có ‘of’ sau ‘In spite’. Đây là cụm giới từ cố định, không được tách rời.
❌ In spite of the fact that his lack of experience, he got the job.
✅ In spite of his lack of experience, he got the job.
💡 Cách dùng ‘the fact that’ thường rườm rà và không tự nhiên khi có thể thay thế bằng một cụm danh từ ngắn gọn hơn. Ngoài ra, ‘lack of experience’ đã là một cụm danh từ rồi.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ In spite trời mưa, tôi vẫn đi học.
✅ In spite of the rain, I still went to school.
🔍 Do thói quen dịch nhanh từ ‘mặc dù’ sang ‘In spite’, người Việt hay bỏ quên giới từ ‘of’. Hãy nhớ, ‘In spite’ luôn đi cùng ‘of’!
❌ In spite of cô ấy giàu có, cô ấy rất khiêm tốn.
✅ In spite of her wealth/being wealthy, she is very humble.
🔍 Ảnh hưởng từ cấu trúc ‘mặc dù + mệnh đề’ trong tiếng Việt. Nhưng trong tiếng Anh, ‘In spite of’ chỉ đi với danh từ hoặc V-ing. Để dùng mệnh đề, bạn phải dùng ‘Although/Even though’ hoặc ‘Despite the fact that S+V’.
❌ In spite of he worked hard, he failed.
✅ In spite of his hard work/working hard, he failed.
🔍 Cần chuyển động từ thành danh từ (hard work) hoặc danh động từ (working hard) để phù hợp với cấu trúc ‘In spite of + N/V-ing’.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
In spite of the rain, we went for a walk.
Although it was raining, we went for a walk.
💡 Điểm khác biệt: ‘In spite of’ được dùng với danh từ hoặc V-ing để diễn tả sự tương phản. ‘Although/Even though’ được dùng với một mệnh đề đầy đủ (có chủ ngữ và động từ) để diễn tả điều tương tự.
In spite of the noise, he managed to sleep.
Despite the noise, he managed to sleep.
💡 Điểm khác biệt: Cả hai đều có nghĩa ‘mặc dù’ và theo sau là N/V-ing. Sự khác biệt chủ yếu là ‘In spite of’ có 3 từ, ‘Despite’ có 1 từ. ‘In spite of’ có thể mang sắc thái mạnh hơn một chút, hoặc đơn giản chỉ là lựa chọn văn phong.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
Thử thách, khó khăn
In spite of numerous challenges, the team delivered the project on time.
Mặc dù đối mặt với vô số thử thách, nhóm vẫn hoàn thành dự án đúng hạn.
Trở ngại, chướng ngại vật
In spite of every obstacle, she pursued her dream of becoming a doctor.
Bất kể mọi trở ngại, cô ấy vẫn theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ.
Gian khổ, khó khăn lớn
In spite of the hardships they faced, they never gave up hope.
Mặc dù đối mặt với những gian khổ, họ không bao giờ từ bỏ hy vọng.
Thất bại tạm thời, trở ngại nhỏ
In spite of a few initial setbacks, the startup eventually found success.
Mặc dù gặp một vài thất bại ban đầu, công ty khởi nghiệp cuối cùng đã thành công.
Điều kiện bất lợi
In spite of the adverse weather conditions, the rescue mission continued.
Mặc dù điều kiện thời tiết bất lợi, nhiệm vụ cứu hộ vẫn tiếp tục.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Khen ngợi nỗ lực của ai đó trong tình huống khó khăn.
🇺🇸 A: I can’t believe Liam finished the marathon! B: Yeah, in spite of his knee injury, he showed incredible perseverance.
🇻🇳 A: Tớ không thể tin Liam đã hoàn thành cuộc chạy marathon! B: Ừ, mặc dù bị chấn thương đầu gối, anh ấy đã thể hiện một sự kiên trì đáng kinh ngạc. - 🗣️ Chia sẻ trải nghiệm du lịch với điều kiện không thuận lợi.
🇺🇸 A: Our trip to Ha Long Bay was amazing, wasn’t it? B: Absolutely! In spite of the sudden downpour, the scenery was still breathtaking.
🇻🇳 A: Chuyến đi Vịnh Hạ Long của chúng ta thật tuyệt vời, phải không? B: Chắc chắn rồi! Mặc dù trời mưa bất chợt, phong cảnh vẫn ngoạn mục. - 🗣️ Thảo luận về thành công trong công việc bất chấp áp lực.
🇺🇸 A: The new product launch went smoothly. B: Indeed. In spite of facing tight deadlines, the team managed to deliver a flawless presentation.
🇻🇳 A: Buổi ra mắt sản phẩm mới diễn ra suôn sẻ. B: Đúng vậy. Mặc dù đối mặt với những thời hạn chặt chẽ, nhóm đã trình bày một bài thuyết trình hoàn hảo.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Cụm từ ‘in spite of’ có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ ‘en despit de’, trong đó ‘despit’ mang nghĩa là ‘khinh miệt, căm ghét’. Ban đầu, nó có thể mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, ám chỉ việc làm điều gì đó ‘bất chấp sự thù địch’ hoặc ‘bất chấp điều xấu xa’. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mềm đi và trở nên phổ biến hơn với ý nghĩa ‘mặc dù, bất kể’.
🇺🇸 The phrase ‘in spite of’ has its origins in Old French ‘en despit de’, where ‘despit’ meant ‘contempt, scorn’. Initially, it might have carried a stronger sense, implying doing something ‘despite animosity’ or ‘despite ill will’. Over time, its meaning softened and became more commonly used for ‘although, regardless of’.
🇻🇳 Một điểm thú vị là cấu trúc ‘in spite of’ thường được coi là trang trọng hơn một chút so với ‘despite’. Trong văn viết học thuật hoặc các báo cáo chính thức, bạn sẽ thường thấy ‘in spite of’ hoặc ‘despite’ được sử dụng để thể hiện sự nhượng bộ một cách cô đọng, tránh dùng mệnh đề dài dòng như với ‘although’. Việc lựa chọn giữa hai cụm từ này thường phụ thuộc vào văn phong cá nhân hoặc sự đa dạng trong cách diễn đạt.
🇺🇸 An interesting point is that the structure ‘in spite of’ is often considered slightly more formal than ‘despite’. In academic writing or formal reports, you’ll frequently see ‘in spite of’ or ‘despite’ used to express concession concisely, avoiding lengthy clauses as with ‘although’. The choice between these two phrases often depends on personal style or the desire for variety in expression.
Cú Pháp Nhượng Bộ (Concession Structures) »







