Ngu phap tieng Anh: He và She với người - Cong thuc: He/She + V

He và She với người — He/She + V

Cơ bản (A1-A2)

He và She với người

He/She + V

Dùng “he” cho nam, “she” cho nữ

🎬 Tại sao bạn cần học cái này?

Mấy hôm trước, tôi nghe một bạn học viên kể chuyện về ‘cô ấy’ rất hay, nhưng lát sau lại nhắc ‘anh ấy đi làm về rồi’. Tôi hơi bối rối, hỏi ra mới biết bạn ấy đang nói về cùng một người bạn thân! Chà, trong tiếng Anh, nếu bạn cứ dùng lẫn lộn ‘He’ và ‘She’ thì người nghe sẽ chẳng biết bạn đang nhắc đến ai đâu. Đừng lo, hôm nay chúng ta sẽ cùng gỡ rối ngay nhé!

📐 Phân tích công thức

He/She + V
Chủ ngữ (Subject) 🧍‍♂️🧍‍♀️
Đây là người hoặc đối tượng thực hiện hành động. Trong tiếng Anh, chủ ngữ có thể là ‘He’ hoặc ‘She’.
👉 He (anh ấy/ông ấy): Dùng cho NAM giới.
👉 She (cô ấy/bà ấy): Dùng cho NỮ giới.
Động từ (Verb) ✨
Đây là hành động mà chủ ngữ (He/She) thực hiện, ví dụ: ăn, ngủ, đi, làm việc, đọc sách… Bạn sẽ đặt động từ ngay sau He hoặc She.
Ví dụ đơn giản:
He runs. (Anh ấy chạy.) She sings. (Cô ấy hát.)

✅ Ví dụ đúng

  • 📍 Trong công việc
    🇺🇸 He works as a software engineer.
    🇻🇳 Anh ấy làm kỹ sư phần mềm.
  • 📍 Trong gia đình
    🇺🇸 She often visits her parents on weekends.
    🇻🇳 Cô ấy thường về thăm bố mẹ vào cuối tuần.
  • 📍 Khi đi du lịch
    🇺🇸 He is exploring the local market while on vacation.
    🇻🇳 Anh ấy đang khám phá chợ địa phương trong kỳ nghỉ.

❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng

She is my male colleague.

He is my male colleague.

💡 Dùng ‘she’ cho người nam là sai. ‘He’ mới đúng.

Look! He is a beautiful woman.

Look! She is a beautiful woman.

💡 Dùng ‘he’ cho người nữ là không chính xác. ‘She’ mới là từ cần dùng.

My friend, Linh, called. He wants to meet us.

My friend, Linh, called. She wants to meet us.

💡 Khi đã biết rõ giới tính của ‘Linh’ (là nữ), phải dùng ‘she’ chứ không phải ‘he’.

🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh

⚠️ Lỗi 1: Dùng ‘He’/’She’ mà không cần quan tâm giới tính cụ thể.

My neighbor is nice. He has a cat. (Nếu người hàng xóm là nữ)

My neighbor is nice. She has a cat.

🔍 Trong tiếng Việt, chúng ta có thể nói ‘người hàng xóm đó tốt bụng, bạn ấy có một con mèo’ mà không cần phân biệt. Nhưng tiếng Anh thì BẮT BUỘC phải dùng ‘He’ cho nam và ‘She’ cho nữ dựa trên giới tính của người đó.

⚠️ Lỗi 2: Dùng ‘It’ để chỉ người, do ảnh hưởng từ từ ‘nó’ trong tiếng Việt.

My baby is sleeping. It is so cute.

My baby is sleeping. He/She is so cute.

🔍 Trong tiếng Anh, ‘it’ chủ yếu dùng cho vật, con vật hoặc khái niệm. Tuyệt đối không dùng ‘it’ cho người lớn hay trẻ em đã biết giới tính. Ngay cả với em bé, khi bạn đã biết giới tính hoặc muốn nhấn mạnh, hãy dùng ‘he’ hoặc ‘she’.

⚠️ Lỗi 3: Dịch máy móc từ ‘bạn ấy’ hoặc ‘người đó’ sang ‘He’ hoặc ‘She’ mà không kiểm tra giới tính.

My classmate is smart. He always gets good grades. (Nếu bạn học là nữ)

My classmate is smart. She always gets good grades.

🔍 Tiếng Việt có từ ‘bạn ấy’ dùng chung cho cả nam và nữ. Khi dịch sang tiếng Anh, bạn phải dừng lại một chút để xác định giới tính của ‘bạn ấy’ là nam hay nữ để chọn ‘He’ hoặc ‘She’ cho đúng.

⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!

He/She (chỉ người cụ thể)

He is my father. She is my sister.

It (chỉ vật/con vật/khái niệm)

It is a book. It is raining. (Không dùng: It is my friend.)

💡 Điểm khác biệt: He/She dùng để chỉ người có giới tính cụ thể (nam hoặc nữ). It dùng để chỉ vật, con vật (khi không biết giới tính rõ ràng) hoặc một khái niệm/sự việc. ĐẶC BIỆT, không dùng It để chỉ người đã biết giới tính trong tiếng Anh.

🧪 Kiểm tra nhanh

💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này

friend
Bạn bè
He is my best friend.
Anh ấy là người bạn thân nhất của tôi.
teacher
Giáo viên
She is a great teacher.
Cô ấy là một giáo viên tuyệt vời.
student
Học sinh/Sinh viên
He is a new student here.
Anh ấy là một học sinh mới ở đây.
lives (live)
Sống
She lives in Hanoi.
Cô ấy sống ở Hà Nội.
works (work)
Làm việc
He works very hard.
Anh ấy làm việc rất chăm chỉ.

💬 Câu giao tiếp thực tế

  • 🗣️ Giới thiệu một người nam
    🇺🇸 This is John. He is from Canada.
    🇻🇳 Đây là John. Anh ấy đến từ Canada.
  • 🗣️ Hỏi về một người nữ
    🇺🇸 Do you know Mary? She works in marketing.
    🇻🇳 Bạn có biết Mary không? Cô ấy làm ở phòng marketing.
  • 🗣️ Nói về một người vắng mặt
    🇺🇸 My colleague is absent today. He is sick.
    🇻🇳 Đồng nghiệp của tôi hôm nay nghỉ. Anh ấy bị ốm.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Bạn có biết không, nguồn gốc của từ ‘He’ và ‘She’ trong tiếng Anh cổ rất thú vị! ‘He’ xuất phát từ ‘hē’ trong tiếng Anh cổ, trong khi ‘She’ lại phức tạp hơn, có thể từ tiếng Scandinavia cổ hoặc là sự phát triển của một từ chỉ giống cái khác. Điều này cho thấy sự phân biệt giới tính trong đại từ nhân xưng đã có từ rất lâu trong lịch sử tiếng Anh.

🇺🇸 Did you know the origins of ‘He’ and ‘She’ in Old English are quite fascinating? ‘He’ comes from ‘hē’ in Old English, while ‘She’ is more complex, possibly from Old Scandinavian or an evolution of another feminine demonstrative. This indicates that gender distinction in personal pronouns has been present for a very long time in English history.

🇻🇳 Một điều thú vị khác là không phải ngôn ngữ nào cũng phân biệt rõ ràng ‘He’ và ‘She’ như tiếng Anh. Ví dụ, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ chỉ có một từ ‘o’ dùng cho cả anh ấy, cô ấy, nó. Hay trong tiếng Nhật, ‘kare’ (anh ấy) và ‘kanojo’ (cô ấy) thường được thay thế bằng tên hoặc chức danh, hoặc thậm chí bỏ qua trong nhiều trường hợp. Điều này giải thích tại sao người Việt chúng ta, vốn cũng không phân biệt giới tính trong đại từ nhân xưng (‘anh ấy/cô ấy’ có thể dùng ‘bạn ấy’ trong văn nói), lại hay gặp khó khăn với ‘He’ và ‘She’ trong tiếng Anh!

🇺🇸 Another interesting fact is that not all languages distinguish ‘He’ and ‘She’ as clearly as English does. For instance, Turkish only has one word ‘o’ for him, her, and it. Or in Japanese, ‘kare’ (he) and ‘kanojo’ (she) are often replaced by names or titles, or even omitted in many cases. This explains why Vietnamese speakers, who also tend not to distinguish gender in personal pronouns (‘anh ấy/cô ấy’ can be ‘bạn ấy’ in colloquial speech), often find ‘He’ and ‘She’ challenging in English!

Đánh giá post

Similar Posts