Used To vs Be Used To vs Get Used To

Trung cấp
Used to diễn tả thói quen quá khứ
S + used to + V(bare)
Diễn tả hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ nhưng bây giờ không còn
Trung cấp
Be used to diễn tả đã quen với
S + be + used to + Ving/N
Diễn tả trạng thái đã quen thuộc với việc gì đó
Trung cấp
Get used to diễn tả quá trình làm quen
S + get used to + Ving/N
Diễn tả quá trình dần dần trở nên quen thuộc với điều gì đó
Trung cấp
Used to phủ định
S + didn't use to + V(bare)
Diễn tả điều không thường xuyên làm trong quá khứ
Trung cấp
Used to nghi vấn
Did + S + use to + V(bare)
Tạo câu hỏi về thói quen trong quá khứ
Trung cấp
Be used to với các thì khác nhau
S + was/will be + used to + Ving/N
Diễn tả trạng thái quen thuộc ở các thời điểm khác nhau
Trung cấp
Get used to với các thì khác nhau
S + got/will get + used to + Ving/N
Diễn tả quá trình làm quen ở các thời điểm khác nhau
Trung cấp
Be used to với danh từ
S + be + used to + N
Diễn tả đã quen với một sự vật hoặc tình huống
Trung cấp
Get used to dạng phủ định
S + can't/couldn't + get used to + Ving/N
Diễn tả việc không thể làm quen với điều gì đó
Trung cấp
Used to với would
S + used to + V / S + would + V
So sánh cách diễn tả thói quen quá khứ khác nhau
Trung cấp
Be/Get used to trong câu phức
After/Before + getting used to + Ving
Sử dụng trong mệnh đề phụ hoặc sau giới từ
Trung cấp
Mixed patterns - Kết hợp các dạng
Mixed structures
Phân biệt và sử dụng đúng trong cùng một ngữ cảnh
Đánh giá post

Similar Posts