Used to diễn tả thói quen quá khứ — S + used to + V(bare)
Used to diễn tả thói quen quá khứ
Diễn tả hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ nhưng bây giờ không còn
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn có bao giờ ngồi nhâm nhi ly cà phê và bỗng nhớ về những ngày tháng xưa cũ? Hồi bé, bạn ‘đã từng’ đạp xe đi học, ‘đã từng’ chơi nhảy dây mỗi chiều, hay ‘đã từng’ đọc truyện tranh dưới gốc cây xoài. Khi muốn kể lại những thói quen thân thương này bằng tiếng Anh, làm sao để diễn đạt cho đúng và tự nhiên nhất, tránh mắc lỗi ngớ ngẩn? Bài giảng này sẽ giúp bạn làm chủ cấu trúc ‘used to’ chỉ trong vài phút!
📐 Phân tích công thức
Chủ ngữ — người hoặc vật thực hiện hành động. Ai? Cái gì? 🧍♀️
Cụm từ cố định mang nghĩa ‘đã từng’ hoặc ‘thường làm gì đó trong quá khứ’. Nó là một trợ động từ đặc biệt, luôn đi liền với nhau. 💫
Động từ nguyên mẫu (infinitive without ‘to’) — hành động chính của câu. Ví dụ: play, live, eat, go. Không thêm ‘s’, ‘ed’, ‘ing’. 🏃♂️
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Công việc, quá khứ khắc nghiệt
🇺🇸 I used to work 12 hours a day when I first started this company.
🇻🇳 Tôi đã từng làm việc 12 tiếng mỗi ngày khi tôi mới bắt đầu công ty này. - 📍 Gia đình, kỷ niệm tuổi thơ
🇺🇸 My grandma used to tell us bedtime stories every night before we went to sleep.
🇻🇳 Bà tôi đã từng kể chuyện cổ tích cho chúng tôi nghe mỗi tối trước khi đi ngủ. - 📍 Du lịch, thay đổi thói quen
🇺🇸 They used to travel by motorbike across Vietnam every summer, but now they fly.
🇻🇳 Họ đã từng đi du lịch bằng xe máy xuyên Việt mỗi mùa hè, nhưng giờ thì họ bay rồi.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ She used to playing the piano when she was young.
✅ She used to play the piano when she was young.
💡 ‘Used to’ luôn đi với động từ nguyên mẫu không ‘to’ (V-bare), không phải V-ing.
❌ He use to live in Hanoi before moving to Ho Chi Minh City.
✅ He used to live in Hanoi before moving to Ho Chi Minh City.
💡 Cấu trúc đúng là ‘used to’, không phải ‘use to’ ở thì quá khứ.
❌ Did you used to eat a lot of fast food?
✅ Did you use to eat a lot of fast food?
💡 Khi có trợ động từ ‘Did’ trong câu hỏi, ‘used to’ phải trở về dạng nguyên mẫu ‘use to’.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ Tôi đã từng sống ở Sài Gòn. -> I had lived in Saigon.
✅ Tôi đã từng sống ở Sài Gòn. -> I used to live in Saigon.
🔍 Người Việt có xu hướng dịch ‘đã từng’ theo nghĩa đen, dẫn đến dùng thì quá khứ hoàn thành (had + V3/ed) hoặc quá khứ tiếp diễn (was/were V-ing) không chính xác. ‘Used to’ chuyên dùng để diễn tả thói quen lặp đi lặp lại trong quá khứ nhưng giờ không còn.
❌ Tôi đã quen dậy sớm. -> I used to wake up early.
✅ Tôi đã quen dậy sớm. -> I am used to waking up early.
🔍 ‘Used to V’ là ‘đã từng làm gì’, còn ‘be used to Ving’ là ‘quen với việc gì’. Đây là hai cấu trúc hoàn toàn khác nhau về nghĩa và cách dùng, dễ gây nhầm lẫn vì có từ ‘used to’ ở giữa.
❌ Tôi đã từng gặp anh ấy một lần ở Hà Nội. -> I used to meet him once in Hanoi.
✅ Tôi đã từng gặp anh ấy một lần ở Hà Nội. -> I met him once in Hanoi.
🔍 ‘Used to’ diễn tả THÓI QUEN, hành động lặp đi lặp lại nhiều lần trong quá khứ. Với hành động xảy ra chỉ một lần, ta dùng thì quá khứ đơn (Past Simple).
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
I used to live in a small village. (Tôi đã từng sống ở một ngôi làng nhỏ, giờ không còn nữa.)
I am used to living in a big city now. (Bây giờ tôi đã quen với việc sống ở thành phố lớn.)
💡 Điểm khác biệt: Cấu trúc ‘used to + V(bare)’ diễn tả một thói quen, một trạng thái thường xuyên xảy ra trong quá khứ nhưng đã kết thúc, không còn tiếp diễn ở hiện tại. Còn ‘be used to + Ving’ diễn tả việc bạn đã quen với một việc gì đó, nó không còn lạ lẫm hay khó khăn nữa (thường ở hiện tại).
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
Trong quá khứ
In the past, people used to write letters more often.
Trong quá khứ, mọi người đã từng viết thư thường xuyên hơn.
Không còn nữa
She no longer lives here. She used to live next door.
Cô ấy không còn sống ở đây nữa. Cô ấy đã từng sống ở nhà bên cạnh.
Tuổi thơ
During my childhood, I used to spend hours reading comic books.
Trong suốt tuổi thơ của tôi, tôi đã từng dành hàng giờ để đọc truyện tranh.
Thói quen
Smoking used to be a common habit, but now it’s less accepted.
Hút thuốc đã từng là một thói quen phổ biến, nhưng giờ thì ít được chấp nhận hơn.
Hoài niệm
Listening to that old song makes me feel so nostalgic; I used to listen to it every day.
Nghe bài hát cũ đó làm tôi cảm thấy thật hoài niệm; tôi đã từng nghe nó mỗi ngày.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Kể về sự thay đổi của bản thân
🇺🇸 I used to be so shy in high school, but now I’m much more outgoing.
🇻🇳 Hồi cấp ba tôi từng rất nhút nhát, nhưng giờ tôi hướng ngoại hơn nhiều rồi. - 🗣️ Nhắc lại kỷ niệm với bạn bè
🇺🇸 Do you remember how we used to hang out at the cafe every Saturday?
🇻🇳 Bạn có nhớ chúng ta đã từng hay đi cà phê mỗi thứ Bảy không? - 🗣️ Mô tả một nơi chốn/đồ vật cũ
🇺🇸 Our old house used to have a huge garden, perfect for barbecues.
🇻🇳 Căn nhà cũ của chúng tôi đã từng có một khu vườn rộng lớn, rất lý tưởng để nướng BBQ.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Nguồn gốc của ‘used to’ khá thú vị. ‘Used’ là dạng quá khứ của động từ ‘use’. Khi kết hợp với giới từ ‘to’ và động từ nguyên mẫu, nó tạo thành một cấu trúc bán-khiếm khuyết (semi-modal verb) chuyên biệt để diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ. Điều này giúp phân biệt rõ ràng hơn so với việc chỉ dùng thì quá khứ đơn (Past Simple), vốn có thể ám chỉ một hành động chỉ xảy ra một lần.
🇺🇸 The origin of ‘used to’ is quite interesting. ‘Used’ is the past form of the verb ‘use’. When combined with the preposition ‘to’ and an infinitive verb, it forms a specialized semi-modal verb structure to express past habits or states. This helps distinguish it more clearly from simply using the Past Simple, which could imply an action that occurred only once.
🇻🇳 Một điểm ít người biết là trong các câu hỏi và câu phủ định, ‘used to’ thường biến thành ‘use to’. Lý do là khi đã có trợ động từ ‘did’ hoặc ‘didn’t’, thì động từ chính ‘use’ phải trở về dạng nguyên mẫu. Ví dụ: ‘Did you use to live here?’ chứ không phải ‘Did you used to live here?’. Hoặc ‘I didn’t use to like durian, but now I do.’ Tuy nhiên, trong văn nói, nhiều người vẫn dùng ‘didn’t used to’ và được chấp nhận ở mức độ không trang trọng.
🇺🇸 A lesser-known fact is that in questions and negative sentences, ‘used to’ often transforms into ‘use to’. The reason is that when the auxiliary verb ‘did’ or ‘didn’t’ is present, the main verb ‘use’ must revert to its base form. For example: ‘Did you use to live here?’ not ‘Did you used to live here?’. Or ‘I didn’t use to like durian, but now I do.’ However, in spoken English, many still use ‘didn’t used to’ and it’s accepted in informal contexts.
Used To vs Be Used To vs Get Used To »


![Từ vựng Fiancé: [n] Hôn phu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/fiance.webp)
![Từ vựng Privacy: [n] Quyền riêng tư](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/privacy.webp)

![Từ vựng Physical Education: [n] Môn Thể dục](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/physical-education.webp)

![Từ vựng Trial: [n] Bản dùng thử](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/trial.webp)