Meerkat: [n] Cầy mangut nhỏ
Meerkat /ˈmɪr.kæt/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ ‘Meerkat’ là loài vật nhỏ bé, thường xuyên ‘đứng canh gác’ cảnh giác để bảo vệ cả đàn khỏi kẻ thù.
Suricate (Tên khoa học/thay thế của cầy mangut nhỏ), Mongoose (Cầy mangut – họ hàng gần), Small desert mammal (Động vật có vú nhỏ sống ở sa mạc), Sociable burrower (Sinh vật đào hang sống bầy đàn)
N/A (Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho tên loài vật cụ thể này)
A group of meerkats (Một đàn cầy mangut nhỏ), Meerkat family (Gia đình cầy mangut nhỏ), Sentry meerkat (Cầy mangut nhỏ đứng gác), Meerkat burrow (Hang cầy mangut nhỏ), Wild meerkats (Cầy mangut nhỏ hoang dã)
N/A (Là danh từ riêng chỉ loài vật, không có các dạng từ phái sinh (verb, adjective, adverb) hay ‘word family’ theo cách thông thường)
Lỗi phát âm phổ biến: Người học thường phát âm ‘meer’ thành /mɪr/ (giống ‘mirror’ bỏ ‘-or’) hoặc /mɛər/ (giống ‘mare’). Giải thích: Âm ‘ee’ trong tiếng Anh thường là nguyên âm dài /iː/. Cách khắc phục: Hãy luyện tập phát âm ‘meer’ với âm /iː/ kéo dài, giống như trong ‘see’ hoặc ‘tree’. Phát âm đúng là /miːrkæt/.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 A meerkat often stands on its hind legs to keep watch for predators.
🇻🇳 Một con cầy mangut nhỏ thường đứng bằng hai chân sau để canh chừng kẻ săn mồi. - 🇺🇸 Meerkat colonies are highly social, sharing duties like foraging and babysitting.
🇻🇳 Các tập đoàn cầy mangut nhỏ có tính xã hội cao, chia sẻ các nhiệm vụ như tìm thức ăn và trông con. - 🇺🇸 With their distinctive dark patches around their eyes, meerkats are easily recognizable.
🇻🇳 Với những mảng màu sẫm đặc trưng quanh mắt, cầy mangut nhỏ rất dễ nhận biết. - 🇺🇸 We watched a documentary about the fascinating life of a meerkat family in the Kalahari Desert.
🇻🇳 Chúng tôi đã xem một bộ phim tài liệu về cuộc sống hấp dẫn của một gia đình cầy mangut nhỏ ở sa mạc Kalahari.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Nguồn gốc của từ ‘meerkat’ khá thú vị và đôi khi gây nhầm lẫn. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Afrikaans hoặc tiếng Hà Lan (Hà Lan là ‘meerkat’), có nghĩa đen là ‘mèo hồ’ hoặc ‘mèo đầm lầy’. Điều này khá trớ trêu vì cầy mangut nhỏ lại sống chủ yếu ở các vùng sa mạc khô cằn và đồng cỏ, chứ không phải gần nước. Một giả thuyết cho rằng đây là sự nhầm lẫn với một loài linh trưởng nhỏ sống ở Châu Phi, hoặc từ này được du nhập và biến đổi từ một ngôn ngữ bản địa nào đó ở Ấn Độ trước khi đến Hà Lan. Dù sao đi nữa, ‘meerkat’ vẫn là cái tên phổ biến và quen thuộc trên toàn thế giới để chỉ loài động vật đáng yêu này.
🇺🇸 The origin of the word ‘meerkat’ is quite interesting and sometimes confusing. It comes from Afrikaans or Dutch (in Dutch, it’s ‘meerkat’), literally meaning ‘lake cat’ or ‘marsh cat’. This is ironic because meerkats primarily inhabit arid deserts and grasslands, not wetlands. One theory suggests it was a case of mistaken identity with a small primate species found in Africa, or that the word was borrowed and transformed from an indigenous Indian language before reaching Dutch. Nevertheless, ‘meerkat’ remains the widely recognized and familiar name for this endearing animal worldwide.
🇻🇳 Trong thực tế, từ ‘meerkat’ được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu khoa học, phim tài liệu về động vật hoang dã, và cả trong văn hóa đại chúng. Sự phổ biến của chúng được thúc đẩy bởi hành vi xã hội độc đáo, đặc biệt là thói quen ‘đứng gác’ để bảo vệ đàn của mình khỏi kẻ thù. Điều này khiến chúng trở thành đối tượng nghiên cứu và quay phim hấp dẫn. Các ứng dụng thực tế của việc học từ này không chỉ giới hạn ở việc hiểu các chương trình khoa học tự nhiên, mà còn giúp chúng ta mở rộng vốn từ vựng về thế giới động vật, hiểu biết thêm về các loài vật có tính cộng đồng cao, và thậm chí là các thuật ngữ liên quan đến sinh thái học và bảo tồn động vật hoang dã.
🇺🇸 In practice, the word ‘meerkat’ is widely used in scientific literature, wildlife documentaries, and even popular culture. Their popularity is fueled by their unique social behavior, especially their habit of ‘standing guard’ to protect their mob from predators. This makes them fascinating subjects for study and filming. The practical applications of learning this word are not limited to understanding nature programs; they also help us expand our vocabulary about the animal kingdom, gain insight into highly communal species, and even grasp terminology related to ecology and wildlife conservation.

![Từ vựng Meerkat: [n] Cầy mangut nhỏ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/meerkat-1.webp)
![Từ vựng wellspring: [N] Nguồn gốc, suối nguồn (thường dùng ẩn dụ)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/wellspring.webp)
![Từ vựng Literature: [n] Môn Ngữ văn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/literature.webp)
![Từ vựng implies: [V] ngụ ý, ám chỉ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/implies.webp)
![Từ vựng Homework: [n] Bài tập về nhà](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/homework.webp)
![Từ vựng connotation: [n] Hàm ý, sự liên tưởng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/connotation.webp)
![Từ vựng mastery: [n] sự làm chủ, tinh thông](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/mastery.webp)