Boy: [n] Cậu bé
Boy /bɔɪ/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Mỗi khi nhìn thấy một cậu bé đang chơi đùa, bạn sẽ nhớ ngay từ ‘boy’ trong tiếng Anh.
kid (trẻ con), lad (chàng trai trẻ, cậu bé), youth (thanh niên, tuổi trẻ), son (con trai), male child (đứa con trai)
girl (cô bé, con gái), man (người đàn ông), woman (người phụ nữ), adult (người lớn)
young boy (cậu bé trẻ), little boy (cậu bé nhỏ), old boy (cựu học sinh nam, bạn cũ), boy scout (hướng đạo sinh), delivery boy (người giao hàng), choir boy (ca viên nam)
boyish (trẻ con, như con trai) ➔ boyhood (thời thơ ấu của con trai) ➔ boyfriend (bạn trai) ➔ schoolboy (học sinh nam) ➔ cowboy (cao bồi)
Lỗi phát âm kinh điển mà học sinh hay mắc phải với từ ‘boy’ là phát âm nó giống như ‘boi’ (trong tiếng Việt), tức là /bɔi/, thay vì phát âm chuẩn là /bɔɪ/. Lý do là học sinh thường bỏ qua hoặc phát âm không rõ âm /ɪ/ cuối cùng của nguyên âm đôi /ɔɪ/, biến nó thành âm đơn giản hơn. Cách khắc phục là hãy luyện tập phát âm nguyên âm đôi /ɔɪ/ bằng cách bắt đầu với âm /ɔː/ (như trong từ ‘paw’) rồi nhanh chóng lướt sang âm /ɪ/ (như trong từ ‘sit’). Hãy cảm nhận sự chuyển động của lưỡi và môi. Bạn có thể luyện tập với các từ có âm tương tự như ‘toy’, ‘coin’, ‘joy’ để làm quen.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The little boy was playing with his toy car.
🇻🇳 Cậu bé nhỏ đang chơi với chiếc xe đồ chơi của mình. - 🇺🇸 He’s a bright boy and learns quickly.
🇻🇳 Anh ấy là một chàng trai thông minh và học rất nhanh. - 🇺🇸 Oh boy, I forgot my keys!
🇻🇳 Ôi trời, tôi quên mất chìa khóa rồi! (Dùng như một thán từ diễn tả sự ngạc nhiên) - 🇺🇸 The boys from our class won the football match.
🇻🇳 Các chàng trai từ lớp chúng tôi đã thắng trận đấu bóng đá.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘boy’ có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ ‘boia’ hoặc các từ liên quan trong tiếng Đức, thường mang nghĩa là người hầu nam hoặc một chàng trai trẻ. Ban đầu, nó không nhất thiết ám chỉ một đứa trẻ. Theo thời gian, nghĩa của từ đã thu hẹp lại để chỉ một bé trai hoặc một thanh thiếu niên. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh thân mật, nó vẫn có thể được dùng để gọi một người đàn ông trẻ tuổi hoặc thậm chí là một thán từ diễn tả sự ngạc nhiên, thất vọng như ‘Oh boy!’
🇺🇸 The word ‘boy’ has a long history, stemming from Old English ‘boia’ or related Germanic words, often meaning a male servant or a young man. Originally, it didn’t necessarily denote a child. Over time, its meaning narrowed to refer specifically to a male child or an adolescent. However, in certain informal contexts, it can still be used to address a young man or even as an interjection expressing surprise or dismay, such as ‘Oh boy!’
🇻🇳 Trong tiếng Anh hiện đại, ‘boy’ xuất hiện trong nhiều cụm từ phổ biến phản ánh các vai trò và hình ảnh xã hội khác nhau. Chẳng hạn, ‘boy next door’ thường dùng để chỉ một chàng trai tốt bụng, đáng tin cậy. ‘Boy band’ là nhóm nhạc nam, còn ‘schoolboy error’ ám chỉ một lỗi ngớ ngẩn mà học sinh dễ mắc phải. Việc hiểu các cụm từ này không chỉ giúp bạn sử dụng từ ‘boy’ chính xác hơn mà còn nắm bắt được những sắc thái văn hóa ẩn chứa trong ngôn ngữ, làm phong phú thêm vốn hiểu biết của bạn về tiếng Anh.
🇺🇸 In modern English, ‘boy’ appears in many common phrases reflecting various social roles and images. For instance, ‘boy next door’ often refers to a kind, reliable young man. ‘Boy band’ denotes a musical group of young male singers, and a ‘schoolboy error’ refers to a silly mistake easily made by a beginner. Understanding these phrases not only helps you use the word ‘boy’ more accurately but also grasp the cultural nuances embedded in the language, enriching your overall comprehension of English.
200 từ vựng cho học sinh tiểu học »

![Từ vựng Boy: [n] Cậu bé](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/boy-1.webp)
![Từ vựng Today: [n] Hôm nay](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/today-1.webp)
![Từ vựng non-verbal cue: [N Phrase] Dấu hiệu phi ngôn ngữ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/non-verbal-cue.webp)
![Từ vựng Doctor: [n] Bác sĩ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/doctor-1.webp)
![Từ vựng Caring: [adj] Quan tâm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/caring.webp)
![Từ vựng frailty: [n] sự yếu đuối, mỏng manh](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/frailty.webp)
![Từ vựng despair: [n] Sự tuyệt vọng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/despair.webp)