Box: [n] Cái hộp
Box /bɒks/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Imagine a simple wooden ‘box’ – it’s a sturdy container for treasures or everyday items.
container (vật chứa), carton (thùng bìa cứng), case (hộp, vỏ), crate (thùng gỗ lớn), chest (rương, hòm)
open space (không gian mở), pile (đống), heap (đống), disorder (sự lộn xộn), void (khoảng không)
cardboard box (hộp bìa cứng), post office box (hộp thư bưu điện), tool box (hộp đồ nghề), jewelry box (hộp trang sức), think outside the box (suy nghĩ đột phá)
box (n) (cái hộp) ➔ box (v) (đóng hộp, đấm bốc) ➔ boxer (n) (võ sĩ quyền anh) ➔ boxing (n) (môn đấm bốc) ➔ box-like (adj) (giống hình hộp)
Một lỗi phát âm phổ biến là đọc từ ‘box’ với âm ‘o’ kéo dài hoặc tròn môi quá mức (như trong ‘boat’ hoặc ‘bought’), thay vì âm ‘o’ ngắn, mở miệng /ɒ/ (Anh) hoặc /ɑː/ (Mỹ). Lý do là tiếng Việt không có âm tương đương chính xác, khiến người học dễ làm tròn môi quá mức. Để khắc phục, hãy mở miệng rộng hơn một chút khi phát âm âm ‘o’ và giữ âm ngắn, dứt khoát, kết thúc nhanh bằng âm /ks/ rõ ràng.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 She put the old photos in a small ‘box’ for safekeeping.
🇻🇳 Cô ấy cất những bức ảnh cũ vào một cái hộp nhỏ để lưu giữ. - 🇺🇸 Please pass me that ‘box’ of cookies on the table.
🇻🇳 Vui lòng đưa cho tôi hộp bánh quy đó trên bàn. - 🇺🇸 He received a mysterious ‘box’ in the mail yesterday.
🇻🇳 Anh ấy đã nhận được một cái hộp bí ẩn qua đường bưu điện ngày hôm qua. - 🇺🇸 The cat loves to play inside empty ‘boxes’.
🇻🇳 Con mèo rất thích chơi trong những cái hộp rỗng.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘box’ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ‘box’, xuất phát từ tiếng Latin muộn ‘buxis’, chỉ cây hoàng dương hoặc gỗ hoàng dương – một loại gỗ thường dùng để làm các hộp nhỏ. Nguồn gốc này làm nổi bật mối liên hệ cơ bản của từ với một vật chứa, thường làm bằng gỗ. Qua nhiều thế kỷ, nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm bất kỳ vật chứa cứng nào, không kể chất liệu, được dùng để lưu trữ hoặc vận chuyển.
🇺🇸 The word ‘box’ traces its roots back to Old English ‘box’, which came from Late Latin ‘buxis’, referring to a ‘box-tree’ or ‘boxwood’ – a type of wood often used to make small containers. This origin highlights the word’s fundamental connection to a container, often made of wood. Over centuries, its meaning expanded to include any rigid container, regardless of material, used for storage or transport.
🇻🇳 Ngoài nghĩa đen, ‘box’ xuất hiện trong vô số thành ngữ và ngữ cảnh cụ thể, phản ánh sự hiện diện phổ biến của nó trong đời sống con người. Từ ‘hộp đen’ trong hàng không ghi lại dữ liệu chuyến bay đến ‘hộp thư bưu điện’ để gửi thư, thuật ngữ này đã phát triển để mô tả các ngăn hoặc hệ thống chuyên biệt. Nó cũng có mặt trong các cụm từ như ‘think outside the box’ (suy nghĩ đột phá), khuyến khích giải quyết vấn đề sáng tạo, cho thấy sự linh hoạt và chiều sâu của nó trong tiếng Anh.
🇺🇸 Beyond its literal sense, ‘box’ appears in numerous idioms and specific contexts, reflecting its ubiquitous presence in human life. From a ‘black box’ in aviation that records flight data to a ‘post office box’ for mail delivery, the term has evolved to describe specialized compartments or systems. It also features in phrases like ‘think outside the box’, encouraging creative problem-solving, showcasing its versatility and depth in the English language.
200 từ vựng cho học sinh tiểu học »

![Từ vựng Box: [n] Cái hộp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/box-1.webp)
![Từ vựng Modem: [n] Bộ điều giải](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/modem.webp)
![Từ vựng Clock: [n] Đồng hồ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/clock.webp)
![Từ vựng hindering: [verb] Cản trở, làm chậm lại.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/hindering.webp)
![Từ vựng Earth: [n] Trái đất](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/earth.webp)
![Từ vựng Snow: [n] Tuyết](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/snow-1.webp)
![Từ vựng dissipate: [verb] Tan biến, tiêu tan, làm phân tán.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/dissipate.webp)