Cloud: [n] Đám mây
Cloud /klaʊd/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ rằng ‘Cloud’ (đám mây) là nơi ẩn chứa hàng tỷ giọt nước li ti, chờ đợi để tạo ra mưa hoặc một khung cảnh tuyệt đẹp trên bầu trời.
mist (sương mù), fog (sương dày), vapor (hơi nước), haze (màn sương mỏng), nebula (tinh vân – trong không gian)
clear sky (bầu trời quang đãng), blue sky (bầu trời xanh), sunshine (ánh nắng mặt trời)
white clouds (những đám mây trắng), dark clouds (những đám mây đen), cloud formation (sự hình thành mây), cloud computing (điện toán đám mây), on cloud nine (vô cùng hạnh phúc, sung sướng tột độ)
cloudy (adj – có mây, u ám) ➔ cloudless (adj – không mây) ➔ unclouded (adj – không bị che mờ, trong sáng) ➔ cloudscape (n – phong cảnh mây)
Một lỗi phát âm kinh điển mà học sinh thường mắc phải với từ ‘cloud’ là bỏ qua hoặc phát âm không rõ âm /d/ ở cuối từ. Thay vì đọc là /klaʊd/, nhiều bạn lại đọc thành /klaʊ/ (giống ‘khao’ trong tiếng Việt) hoặc /klaʊt/. Lý do là vì âm /d/ cuối từ có thể hơi khó nghe khi nói nhanh, hoặc do thói quen đơn giản hóa âm cuối trong một số ngôn ngữ. Để khắc phục, hãy tập trung nhấn mạnh và bật rõ âm /d/ nhẹ ở cuối từ. Bạn có thể luyện tập bằng cách nói ‘clou-D’ chậm rãi, cảm nhận đầu lưỡi chạm vào lợi trên rồi bật ra âm /d/ hữu thanh.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The sky is full of dark clouds, it looks like it’s going to rain soon.
🇻🇳 Bầu trời đầy những đám mây đen, trông có vẻ sắp mưa rồi. - 🇺🇸 I love watching the clouds drift by and imagining shapes in them.
🇻🇳 Tôi thích ngắm những đám mây trôi lững lờ và tưởng tượng ra các hình thù trong đó. - 🇺🇸 Many companies now store their data in the cloud for better access and security.
🇻🇳 Nhiều công ty hiện lưu trữ dữ liệu của họ trên đám mây để truy cập và bảo mật tốt hơn. - 🇺🇸 After receiving the good news, she felt like she was on cloud nine.
🇻🇳 Sau khi nhận được tin tốt lành, cô ấy cảm thấy như đang ở trên chín tầng mây (cực kỳ hạnh phúc).
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Nguồn gốc của từ ‘cloud’ khá thú vị, phản ánh sự thay đổi ngữ nghĩa theo thời gian. Ban đầu, vào thời kỳ Old English, từ ‘clūd’ có nghĩa là ‘khối đá’ hoặc ‘đồi nhỏ’. Mãi đến thế kỷ 13, nghĩa của nó mới bắt đầu chuyển dịch sang ‘khối hơi nước trên trời’, có lẽ do sự tương đồng về hình dạng lộn xộn, không xác định giữa những đám mây và những khối đá hay đống đất đá. Sự thay đổi này cho thấy ngôn ngữ luôn phát triển và thích nghi với cách con người nhận thức và mô tả thế giới xung quanh.
🇺🇸 The etymology of the word ‘cloud’ is quite fascinating, reflecting a semantic shift over time. Originally, in Old English, the word ‘clūd’ meant ‘mass of rock’ or ‘small hill’. It wasn’t until the 13th century that its meaning began to shift to ‘a mass of vapor in the sky’, likely due to the perceived similarity in shapeless, undefined forms between clouds and rocks or heaps of earth. This evolution demonstrates how language constantly develops and adapts to how humans perceive and describe the world around them.
🇻🇳 Ngày nay, từ ‘cloud’ không chỉ dùng để chỉ những đám mây trên bầu trời mà còn có nhiều ứng dụng thực tế và nghĩa bóng khác. Một trong những ứng dụng nổi bật nhất là trong lĩnh vực công nghệ thông tin với cụm từ ‘cloud computing’ (điện toán đám mây), nơi dữ liệu và ứng dụng được lưu trữ và truy cập qua internet thay vì trên thiết bị cục bộ. Ngoài ra, ‘cloud’ còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ như ‘under a cloud’ (trong tình trạng bị nghi ngờ, không được tin tưởng) hay ‘every cloud has a silver lining’ (trong cái rủi có cái may). Những cách dùng đa dạng này cho thấy ‘cloud’ là một từ mang tính biểu tượng cao trong tiếng Anh.
🇺🇸 Today, the word ‘cloud’ is not only used to refer to masses of vapor in the sky but also has numerous practical applications and figurative meanings. One of the most prominent applications is in information technology with the term ‘cloud computing’, where data and applications are stored and accessed via the internet rather than on local devices. Furthermore, ‘cloud’ appears in many idioms such as ‘under a cloud’ (in a state of suspicion, distrusted) or ‘every cloud has a silver lining’ (every bad situation has a positive side). These diverse usages illustrate ‘cloud’ as a highly symbolic word in the English language.
200 từ vựng cho học sinh tiểu học »

![Từ vựng Cloud: [n] Đám mây](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/cloud-1.webp)
![Từ vựng Forward: [v] Chuyển tiếp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/forward.webp)
![Từ vựng Helpful: [adj] Hay giúp đỡ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/helpful.webp)

![Từ vựng Peacock: [n] Con Công](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/peacock-1.webp)
![Từ vựng Lock screen: [n] Màn hình khóa](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/lock-screen.webp)
![Từ vựng Laptop: [n] Máy tính xách tay](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/laptop.webp)