Police: [n] Cảnh sát
Police /pəˈliːs/
💡 Bí kíp nhớ từ:
‘Police’ bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp ‘polis’ có nghĩa là ‘thành phố’. Hãy nghĩ rằng cảnh sát là những người giữ gìn trật tự cho ‘thành phố’ của chúng ta.
Law enforcement (lực lượng chấp pháp), The force (lực lượng cảnh sát), Constabulary (lực lượng cảnh sát), Officers (các sĩ quan/cảnh sát), Gendarmes (cảnh sát vũ trang)
Anarchy (tình trạng vô chính phủ), Criminals (tội phạm), Outlaws (kẻ ngoài vòng pháp luật), Disorder (mất trật tự, hỗn loạn), Lawbreakers (kẻ vi phạm pháp luật)
Police station (đồn cảnh sát), Police car (xe cảnh sát), Police force (lực lượng cảnh sát), Call the police (gọi cảnh sát), Join the police (gia nhập lực lượng cảnh sát), Police brutality (bạo lực của cảnh sát)
Policing (danh từ: hoạt động giữ gìn trật tự; động từ: giữ gìn trật tự) ➔ Policeman (cảnh sát nam) ➔ Policewoman (cảnh sát nữ) ➔ Police officer (cán bộ cảnh sát – bao gồm cả nam và nữ) ➔ To police (động từ: tuần tra, kiểm soát)
Học sinh thường nhầm lẫn khi sử dụng ‘police’ là số ít hay số nhiều.
**Lý do:** Từ ‘police’ về bản chất là một danh từ tập hợp (collective noun). Khi dùng để chỉ toàn bộ tổ chức cảnh sát nói chung, nó luôn được coi là số nhiều, và động từ theo sau phải chia ở dạng số nhiều (ví dụ: ‘The police *are* investigating the case’). Tuy nhiên, khi muốn nói đến một cá nhân cảnh sát, chúng ta dùng ‘a police officer’ hoặc ‘a policeman/policewoman’. Nếu muốn nhấn mạnh ‘lực lượng cảnh sát’ như một đơn vị duy nhất, đôi khi bạn có thể thấy ‘the police force *is*’, nhưng cách dùng phổ biến nhất cho ‘police’ đứng một mình vẫn là số nhiều.
**Cách khắc phục:** Luôn nhớ ‘the police’ + động từ số nhiều. Nếu muốn nói về một người, dùng ‘a police officer’.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The police arrived quickly at the scene of the accident.
🇻🇳 Cảnh sát đã đến hiện trường vụ tai nạn rất nhanh. - 🇺🇸 She decided to join the police force after graduating from college.
🇻🇳 Cô ấy quyết định gia nhập lực lượng cảnh sát sau khi tốt nghiệp đại học. - 🇺🇸 You should call the police if you witness a crime.
🇻🇳 Bạn nên gọi cảnh sát nếu chứng kiến một tội ác. - 🇺🇸 Police officers are trained to handle various emergency situations.
🇻🇳 Các cán bộ cảnh sát được huấn luyện để xử lý nhiều tình huống khẩn cấp khác nhau.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘police’ có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ ‘police’, mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latin ‘politia’ có nghĩa là ‘hành chính dân sự’ hay ‘chính quyền’. Thuật ngữ Latin này được mượn từ tiếng Hy Lạp cổ đại ‘polis’, có nghĩa là ‘thành phố’ hoặc ‘nhà nước’. Hành trình ngữ nguyên này cho thấy khái niệm ‘police’ luôn gắn liền mật thiết với việc quản lý và trật tự của một cộng đồng hoặc khu vực đô thị, làm nổi bật chức năng cốt lõi của nó là duy trì hòa bình và an toàn công cộng trong xã hội.
🇺🇸 The word ‘police’ originates from the Old French ‘police’, which itself came from the Latin ‘politia’ meaning ‘civil administration’ or ‘government’. This Latin term was borrowed from the Ancient Greek ‘polis’, meaning ‘city’ or ‘state’. This etymological journey reveals that the concept of ‘police’ has always been intrinsically linked to the governance and order of a community or urban area, highlighting its core function of maintaining public peace and safety within society.
🇻🇳 Trong tiếng Anh hiện đại, ‘police’ chủ yếu dùng để chỉ lực lượng dân sự của một quốc gia chịu trách nhiệm duy trì trật tự và an toàn công cộng, thi hành luật pháp và ngăn chặn tội phạm. Điều quan trọng cần lưu ý là sắc thái ngữ pháp của nó: ‘the police’ thường được coi là một danh từ số nhiều, mặc dù nó chỉ một tổ chức duy nhất. Ví dụ, ‘The police *are* doing their best.’ Hiểu được cách dùng tập thể nhưng số nhiều này là chìa khóa để nói và viết chính xác. Ngoài tổ chức, chúng ta còn sử dụng các thuật ngữ liên quan như ‘police officer’ cho một cá nhân, và ‘to police’ như một động từ có nghĩa là thi hành luật pháp hoặc duy trì trật tự, thể hiện ứng dụng linh hoạt của từ này trong ngôn ngữ hàng ngày.
🇺🇸 In modern English, ‘police’ primarily refers to the civil force of a state responsible for maintaining public order and safety, enforcing laws, and preventing crime. It’s important to note its grammatical nuance: ‘the police’ is often treated as a plural noun, even though it refers to a single institution. For instance, ‘The police *are* doing their best.’ Understanding this collective yet plural usage is key to speaking and writing accurately. Beyond the institution, we also use related terms like ‘police officer’ for an individual, and ‘to police’ as a verb meaning to enforce laws or maintain order, demonstrating its versatile application in everyday language.
200 từ vựng cho học sinh tiểu học »

![Từ vựng Police: [n] Cảnh sát](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/police-1.webp)

![Từ vựng Trust: [n] Sự tin tưởng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/trust.webp)
![Từ vựng equilibrium: [Noun] Sự cân bằng, trạng thái ổn định](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/equilibrium.webp)
![Từ vựng circumstances: [n] Hoàn cảnh, tình huống](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/circumstances.webp)
![Từ vựng moderate: [adj] điều độ, vừa phải](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/moderate.webp)
![Từ vựng signifies: [V] Biểu thị, có nghĩa là](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/signifies.webp)