Look: [v] Nhìn
Look /lʊk/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Khi bạn ‘look’ (nhìn), bạn đang chủ động hướng sự chú ý của mắt về một cái gì đó, khác với ‘see’ là nhìn thấy một cách thụ động.
gaze (nhìn chằm chằm), stare (nhìn chằm chằm một cách ngạc nhiên/giận dữ), glance (liếc nhìn), observe (quan sát), watch (xem, theo dõi)
ignore (phớt lờ), overlook (bỏ qua, không để ý), disregard (không quan tâm)
look at (nhìn vào), look for (tìm kiếm), look up (tra cứu, nhìn lên), look after (chăm sóc), look forward to (mong đợi), look like (trông giống), look into (điều tra)
look (n) (cái nhìn, vẻ bề ngoài) ➔ outlook (n) (quan điểm, viễn cảnh) ➔ good-looking (adj) (ưa nhìn) ➔ looker (n) (người có vẻ ngoài hấp dẫn)
Một lỗi kinh điển mà học sinh hay mắc phải là nhầm lẫn giữa ‘look’, ‘see’ và ‘watch’. Lý do là cả ba từ đều liên quan đến hành động nhìn. Tuy nhiên, ‘look’ (nhìn) ám chỉ hành động chủ động hướng đôi mắt về một vật gì đó (e.g., ‘Look at the beautiful painting!’), ‘see’ (nhìn thấy) là hành động thụ động, chỉ việc nhận thức thị giác mà không có chủ đích cụ thể (e.g., ‘I saw a bird outside my window.’), còn ‘watch’ (xem/theo dõi) là nhìn trong một khoảng thời gian, thường là vật đang chuyển động hoặc một sự kiện (e.g., ‘Let’s watch a movie tonight.’). Để khắc phục, hãy luôn ghi nhớ sự khác biệt về tính chủ động/thụ động và yếu tố thời gian của hành động nhìn.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 Please look at the board so you don’t miss any important information.
🇻🇳 Làm ơn nhìn vào bảng để bạn không bỏ lỡ bất kỳ thông tin quan trọng nào. - 🇺🇸 I’m looking for my lost keys; I can’t find them anywhere.
🇻🇳 Tôi đang tìm chìa khóa bị mất của mình; tôi không thể tìm thấy chúng ở đâu cả. - 🇺🇸 She looked stunning in her elegant evening gown.
🇻🇳 Cô ấy trông lộng lẫy trong bộ váy dạ hội thanh lịch của mình. - 🇺🇸 The police are looking into the mysterious disappearance very carefully.
🇻🇳 Cảnh sát đang điều tra rất kỹ lưỡng về vụ mất tích bí ẩn.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘look’ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ‘lōcian’, mang nghĩa là ‘nhìn thấy, nhìn chằm chằm, ngắm nhìn’. Gốc từ này nhấn mạnh bản chất chủ động và có chủ ý của hành động hướng đôi mắt về một vật gì đó. Qua nhiều thế kỷ, nghĩa cốt lõi của nó vẫn nhất quán, biểu thị một nỗ lực có ý thức để nhận thức bằng thị giác, phân biệt nó với việc đơn thuần ‘nhìn thấy’ một vật gì đó mà không có ý định cụ thể.
🇺🇸 The word ‘look’ originates from the Old English ‘lōcian’, which meant ‘to see, gaze, behold’. This root emphasizes the active and intentional nature of the act of directing one’s eyes towards something. Over centuries, its core meaning has remained consistent, denoting a conscious effort to perceive visually, distinguishing it from merely ‘seeing’ something without specific intent.
🇻🇳 Từ ‘look’ vô cùng linh hoạt, đặc biệt khi kết hợp với các giới từ để tạo thành nhiều cụm động từ (phrasal verbs), mỗi cụm mang một nghĩa riêng biệt. Ví dụ, ‘look up’ có thể có nghĩa là tra cứu thông tin hoặc cải thiện, trong khi ‘look after’ nghĩa là chăm sóc. Hơn nữa, ‘look’ thường được dùng để mô tả vẻ ngoài hoặc trạng thái, chẳng hạn như ‘You look tired’ (Bạn trông mệt mỏi) hay ‘The cake looks delicious’ (Cái bánh trông ngon mắt). Nắm vững những sắc thái này là chìa khóa để nói tiếng Anh tự nhiên và chính xác.
🇺🇸 ‘Look’ is incredibly versatile, especially when combined with prepositions to form numerous phrasal verbs, each carrying a distinct meaning. For instance, ‘look up’ can mean to search for information or to improve, while ‘look after’ means to take care of. Furthermore, ‘look’ is often used to describe appearance or state, as in ‘You look tired’ or ‘The cake looks delicious’. Mastering these nuances is key to sounding natural and precise in English.
200 từ vựng cho học sinh tiểu học »

![Từ vựng Look: [v] Nhìn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/look-1.webp)
![Từ vựng indecision: [noun] Sự không quyết đoán, sự lưỡng lự](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/indecision.webp)
![Từ vựng Mongoose: [n] Cầy mangut](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/mongoose-1.webp)
![Từ vựng Bold: [adj] In đậm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/bold.webp)
![Từ vựng Scholarship: [n] Học bổng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/scholarship.webp)
![Từ vựng fleeting: [Adj] Thoáng qua, phù du, ngắn ngủi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/fleeting.webp)
![Từ vựng expression: [n] sự diễn đạt, sự bày tỏ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/expression.webp)