See: [v] Thấy
See /siː/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy tưởng tượng bạn ra ‘sea’ (biển) để ‘see’ (thấy) cảnh đẹp hùng vĩ, một hành động tự nhiên không cần cố gắng.
perceive (nhận thức), observe (quan sát), notice (nhận ra), view (ngắm nhìn), spot (phát hiện)
ignore (phớt lờ), overlook (bỏ qua, không để ý), miss (bỏ sót, không thấy), disregard (làm ngơ), neglect (bỏ bê, không chú ý)
see a doctor (khám bác sĩ), see a movie (xem phim), see eye to eye (đồng tình), see through (nhìn thấu, hiểu rõ bản chất), see you soon (hẹn gặp lại)
sight (thị giác, cảnh tượng) ➔ seeing (sự nhìn thấy, khả năng nhìn) ➔ unseen (không nhìn thấy, vô hình) ➔ foreseeable (có thể dự đoán trước) ➔ oversight (sự giám sát; sự bỏ sót)
Học sinh thường nhầm lẫn giữa ‘see’, ‘look’ và ‘watch’. ‘See’ (thấy) là hành động nhận thức thị giác thụ động, không chủ đích, tức là hình ảnh tự nhiên đập vào mắt bạn. Ví dụ: ‘I can see the moon from my window’ (Tôi có thể thấy mặt trăng từ cửa sổ của mình). Ngược lại, ‘look’ (nhìn) là hành động thị giác chủ động, có chủ ý hướng ánh mắt về một vật cụ thể. Ví dụ: ‘Look at the beautiful painting!’ (Nhìn bức tranh đẹp kìa!). Còn ‘watch’ (xem) cũng là hành động chủ động nhưng kéo dài để quan sát một vật thể đang chuyển động hoặc một sự kiện. Ví dụ: ‘We watched a football match yesterday’ (Hôm qua chúng tôi đã xem một trận bóng đá). Để khắc phục, hãy nhớ: ‘see’ là tự động, ‘look’ là chủ ý hướng mắt, ‘watch’ là chủ ý theo dõi vật thể đang chuyển động.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 Can you see the mountain from here?
🇻🇳 Bạn có thể nhìn thấy ngọn núi từ đây không? - 🇺🇸 I saw a strange bird in the garden this morning.
🇻🇳 Sáng nay tôi đã thấy một con chim lạ trong vườn. - 🇺🇸 Do you see what I mean?
🇻🇳 Bạn có hiểu ý tôi không? - 🇺🇸 We’ll see you at the party tonight.
🇻🇳 Chúng tôi sẽ gặp bạn tại bữa tiệc tối nay.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘see’ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ ‘seon’, vốn có nghĩa là ‘nhận thức bằng mắt’. Nó thuộc nhóm từ ngữ Proto-Germanic ‘sehwanan’, liên quan đến những từ có nghĩa tương tự trong các ngôn ngữ Germanic khác như ‘sehen’ trong tiếng Đức. Điều thú vị là, gốc Latin ‘sequi’ (nghĩa là ‘theo sau, dõi theo’) cũng được cho là có mối liên hệ với ‘see’, ngụ ý một hành động tiếp nhận thông tin hoặc theo dõi một cách thụ động. Vì vậy, ‘see’ ngay từ đầu đã mang ý nghĩa của một sự nhận thức tự nhiên, không đòi hỏi sự chủ động hay nỗ lực quá lớn từ người quan sát.
🇺🇸 The word ‘see’ has deep roots in Old English ‘seon’, which originally meant ‘to perceive with the eyes’. It belongs to the Proto-Germanic word group ‘sehwanan’, related to similar words in other Germanic languages like German ‘sehen’. Interestingly, the Latin root ‘sequi’ (meaning ‘to follow, to pursue’) is also thought to be related to ‘see’, implying an act of receiving information or following passively. Thus, ‘see’ from its origins has carried the meaning of a natural perception, not requiring excessive conscious effort or intention from the observer.
🇻🇳 Trong thực tế, ‘see’ không chỉ đơn thuần là hành động nhìn bằng mắt. Nó còn được mở rộng để diễn tả sự hiểu biết (‘Do you see my point?’ – Bạn có hiểu ý tôi không?), sự gặp gỡ (‘I’ll see you tomorrow’ – Tôi sẽ gặp bạn ngày mai), hoặc trải nghiệm một điều gì đó (‘Have you seen the new movie?’ – Bạn đã xem bộ phim mới chưa?). Sự linh hoạt này khiến ‘see’ trở thành một trong những động từ cơ bản và đa nghĩa nhất trong tiếng Anh. Nắm vững các sắc thái nghĩa khác nhau của ‘see’ và cách phân biệt nó với ‘look’ hay ‘watch’ là chìa khóa để giao tiếp trôi chảy và chính xác hơn trong tiếng Anh.
🇺🇸 In practice, ‘see’ is not merely the act of visual perception. It also extends to express understanding (‘Do you see my point?’), meeting someone (‘I’ll see you tomorrow’), or experiencing something (‘Have you seen the new movie?’). This versatility makes ‘see’ one of the most fundamental and polysemous verbs in English. Mastering the different nuances of ‘see’ and knowing how to distinguish it from ‘look’ or ‘watch’ is key to more fluid and accurate communication in English.
200 từ vựng cho học sinh tiểu học »

![Từ vựng See: [v] Thấy](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/see-1.webp)
![Từ vựng disheartened: [Adj] Nản lòng, chán nản](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/disheartened.webp)
![Từ vựng trajectory: [Danh từ] Quỹ đạo, đường đi (của sự phát triển)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/trajectory.webp)
![Từ vựng latent: [Adj] Tiềm ẩn, chưa bộc lộ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/latent.webp)
![Từ vựng TV: [n] Tivi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/tv.webp)
![Từ vựng essence: [N] Bản chất, cốt lõi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/essence.webp)
![Từ vựng Father-in-law: [n] Bố chồng/vợ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/father-in-law.webp)