Ugly: [adj] Xấu xí
Ugly /ˈʌɡ.li/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Từ ‘ugly’ có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ ‘uggligr’, mang nghĩa ‘đáng sợ, ghê rợn’, phản ánh đúng cảm giác khó chịu khi đối diện với cái gì đó ‘xấu xí’.
unattractive (không hấp dẫn), hideous (ghê tởm, kinh tởm), unsightly (khó coi), repulsive (đáng ghê tởm, kinh tởm), plain (không đẹp, tầm thường)
beautiful (đẹp), attractive (hấp dẫn), pretty (xinh xắn), handsome (đẹp trai), lovely (đáng yêu)
an ugly truth (một sự thật phũ phàng), an ugly duckling (vịt con xấu xí), an ugly sight (một cảnh tượng khó coi), ugly behavior (hành vi xấu xí), ugly features (những nét xấu xí)
ugly (adj – xấu xí) ➔ ugliness (n – sự xấu xí) ➔ uglify (v – làm xấu đi) ➔ uglily (adv – một cách xấu xí)
Một lỗi phát âm kinh điển cho từ ‘ugly’ là việc đọc sai nguyên âm ‘u’. Nhiều học sinh thường đọc ‘u’ thành âm /juː/ (như trong ‘cute’) hoặc /ʊ/ (như trong ‘put’). Tuy nhiên, ‘u’ trong ‘ugly’ được phát âm là âm /ʌ/ (như trong ‘cup’ hoặc ‘but’), là một nguyên âm ngắn, mở, phát ra từ phần giữa của miệng. Hãy nhớ phát âm là /’ʌɡli/, không phải /’juːɡli/ hay /’ʊɡli/. Luyện tập nghe và lặp lại từ người bản xứ để nắm vững âm này.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 That building is so ugly; they should renovate it.
🇻🇳 Tòa nhà đó thật xấu xí; họ nên cải tạo nó. - 🇺🇸 He tried to hide his ugly scar with makeup.
🇻🇳 Anh ấy cố gắng che đi vết sẹo xấu xí của mình bằng trang điểm. - 🇺🇸 The company faced an ugly truth about its declining sales.
🇻🇳 Công ty đã đối mặt với một sự thật phũ phàng về doanh số sụt giảm của mình. - 🇺🇸 Don’t judge a book by its cover; even an ugly duckling can become a beautiful swan.
🇻🇳 Đừng đánh giá một cuốn sách qua bìa của nó; ngay cả một vịt con xấu xí cũng có thể trở thành thiên nga xinh đẹp.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘ugly’ có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ ‘uggligr’, mang nghĩa ‘đáng sợ’ hoặc ‘ghê rợn’. Ý nghĩa ban đầu này cho thấy một thứ xấu xí không chỉ đơn thuần là khó nhìn, mà còn gợi lên cảm giác sợ hãi hoặc khó chịu. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để mô tả bất cứ thứ gì không đẹp mắt về mặt thẩm mỹ hoặc kém hấp dẫn về mặt thể chất. Đây là một tính từ dùng để mô tả sự thiếu vắng vẻ đẹp, thường đối lập với ‘beautiful’ hoặc ‘pretty’.
🇺🇸 The word ‘ugly’ originates from the Old Norse word ‘uggligr’, meaning ‘fearful’ or ‘dreadful’. This early meaning suggests that something ugly wasn’t just unpleasant to look at, but also evoked a sense of fear or discomfort. Over time, its meaning evolved to describe anything aesthetically displeasing or physically unattractive. It’s an adjective used to describe a lack of beauty, often contrasting with ‘beautiful’ or ‘pretty’.
🇻🇳 Ngoài vẻ bề ngoài, ‘ugly’ cũng có thể mô tả những phẩm chất, tình huống hoặc cảm xúc không dễ chịu hoặc không mong muốn. Chẳng hạn, ‘an ugly truth’ (một sự thật phũ phàng) đề cập đến một thực tế khắc nghiệt hoặc khó chấp nhận, và ‘ugly behavior’ (hành vi xấu xí) ám chỉ những hành động sai trái về mặt đạo đức hoặc không được xã hội chấp nhận. Việc hiểu những sắc thái này cho phép ứng dụng từ một cách phong phú hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả ngoại hình của một người cho đến một vấn đề xã hội phức tạp. Đây là một từ mạnh mẽ để truyền tải những ấn tượng tiêu cực mạnh mẽ.
🇺🇸 Beyond physical appearance, ‘ugly’ can also describe unpleasant or undesirable qualities, situations, or emotions. For instance, ‘an ugly truth’ refers to a harsh or uncomfortable reality, and ‘ugly behavior’ denotes actions that are morally wrong or socially unacceptable. Understanding these nuances allows for a richer application of the word in various contexts, from describing a person’s appearance to a complex social issue. It’s a powerful word to convey strong negative impressions.
200 từ vựng cho học sinh tiểu học »

![Từ vựng Ugly: [adj] Xấu xí](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/ugly-1.webp)
![Từ vựng forfeits: [v] Mất đi, bị tước đoạt (thường là do lỗi lầm).](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/forfeits.webp)
![Từ vựng akin: [tính từ] Tương tự, giống như.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/akin.webp)
![Từ vựng Shop: [n] Cửa hàng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/shop.webp)
![Từ vựng Stream: [v] Phát trực tiếp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/stream.webp)
![Từ vựng Godmother: [n] Mẹ đỡ đầu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/godmother.webp)
![Từ vựng Ironing: [n] Việc là/ủi quần áo](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/ironing.webp)