Button: [n] Nút bấm
Button /ˈbʌt.ən/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nghĩ đến hành động ‘bấm’ nút để ‘bật’ (turn on) một thiết bị, hoặc ‘button’ (cài) chiếc cúc áo vào đúng chỗ của nó.
Fastener (cái cài, cái khóa), Switch (công tắc, nút chuyển đổi), Control (nút điều khiển), Key (phím, nút trên bàn phím/điều khiển), Stud (nút đinh, cúc áo kiểu đinh tán)
Buttonhole (lỗ khuy áo – phần đối lập để cài cúc), Opening (khoảng trống, khe hở – đối lập với việc cài/đóng), Lever (cần gạt – một loại cơ chế điều khiển khác), Dial (núm xoay – một loại cơ chế điều khiển khác), Gap (kẽ hở, khoảng cách – đối lập với sự liên kết bởi nút)
Press a button (nhấn nút), Push a button (đẩy nút), Button up (cài cúc áo), Red button (nút đỏ), Panic button (nút báo động khẩn cấp), Belly button (rốn), Button mushroom (nấm nút)
Button (v) (cài cúc, bấm nút) ➔ Buttonhole (n) (khuy áo, lỗ khuy) ➔ Buttoned (adj) (đã cài cúc, đã bấm nút) ➔ Unbutton (v) (tháo cúc, mở nút) ➔ Button-down (adj) (kiểu áo có cổ cài khuy)
Một lỗi phát âm phổ biến là học sinh thường phát âm chữ ‘u’ trong ‘button’ là /uː/ (như trong ‘moon’) thay vì /ʌ/ (như trong ‘cut’) hoặc một âm schwa /ə/. Ngoài ra, âm ‘tt’ đôi khi bị phát âm quá rõ ràng là /t/ trong tiếng Anh Mỹ, trong khi nó thường trở thành một âm glottal stop hoặc âm ‘d’ nhẹ (flap ‘t’). Cách khắc phục: Hãy luyện tập phát âm ‘u’ như âm /ʌ/ hoặc /ə/. Đối với âm ‘tt’ trong tiếng Anh Mỹ, hãy thử phát âm nó giống như âm ‘d’ nhẹ hoặc một âm ‘t’ bị nuốt trước khi chuyển sang âm /ən/, gần giống /bʌdən/. Trong tiếng Anh Anh, âm ‘t’ vẫn rõ nhưng không quá nhấn mạnh, /bʌtən/. Hãy tham khảo cách phát âm của các từ như ‘butter’ hoặc ‘city’ trong tiếng Anh Mỹ để cảm nhận âm flap ‘t’ này.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 She sewed a button back onto her coat.
🇻🇳 Cô ấy đã khâu lại một chiếc cúc áo vào áo khoác của mình. - 🇺🇸 Press the ‘start’ button to begin the game.
🇻🇳 Nhấn nút ‘bắt đầu’ để bắt đầu trò chơi. - 🇺🇸 Don’t forget to button up your shirt before you leave.
🇻🇳 Đừng quên cài cúc áo của bạn trước khi bạn đi. - 🇺🇸 The remote control has too many tiny buttons.
🇻🇳 Chiếc điều khiển từ xa có quá nhiều nút bấm nhỏ.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘button’ có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ ‘boton’, có nghĩa là ‘nụ’ hoặc ‘núm’. Ban đầu, các nút chủ yếu dùng để trang trí hoặc để cài các bộ phận của quần áo bằng cách đẩy qua các vòng, thay vì lỗ khuy. Mãi đến thế kỷ 13, lỗ khuy mới trở nên phổ biến, biến nút thành một dụng cụ cài chính cho trang phục. Sự phát triển này đã tác động đáng kể đến thời trang và thiết kế quần áo, chuyển từ phong cách rũ đơn giản sang những kiểu dáng ôm sát hơn.
🇺🇸 The word ‘button’ has a rich history, tracing its roots back to Old French ‘boton’, meaning ‘bud’ or ‘knob’. Initially, buttons were more decorative or used to fasten parts of clothing by being pushed through loops, rather than buttonholes. It wasn’t until the 13th century that buttonholes became common, transforming buttons into a primary functional fastener for garments. This evolution significantly impacted fashion and clothing design, moving beyond simple draping to more fitted styles.
🇻🇳 Vượt ra ngoài trang phục, ‘nút bấm’ (‘buttons’) xuất hiện khắp mọi nơi trong công nghệ hiện đại và cuộc sống hàng ngày. Từ ‘nút’ nguồn trên điện thoại của bạn đến ‘nút’ khởi động trong xe hơi, chúng đóng vai trò là giao diện quan trọng cho tương tác giữa con người và máy móc. Chúng có thể là các vật thể vật lý, hữu hình mang lại phản hồi dễ chịu, hoặc các yếu tố ảo trên màn hình, như ‘nút’ gửi trên một trang web. Các ứng dụng đa dạng của chúng nhấn mạnh vai trò cơ bản trong việc làm cho các hệ thống phức tạp trở nên dễ tiếp cận và thân thiện với người dùng, đơn giản hóa các thao tác chỉ với một lần nhấn trực quan.
🇺🇸 Beyond clothing, ‘buttons’ are ubiquitous in modern technology and daily life. From the power ‘button’ on your phone to the ‘start’ ‘button’ in your car, they serve as crucial interfaces for human-machine interaction. They can be physical, tactile objects that provide satisfying feedback, or virtual elements on a screen, like the ‘submit’ ‘button’ on a website. Their diverse applications underscore their fundamental role in making complex systems accessible and user-friendly, simplifying operations with a single, intuitive press.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng Button: [n] Nút bấm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/button.webp)
![Từ vựng Friendly: [adj] Thân thiện](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/friendly.webp)

![Từ vựng reinterpreting: [verb] diễn giải lại](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/reinterpreting.webp)
![Từ vựng hasty: [Tính từ] Vội vàng, hấp tấp, nhanh chóng (thường dẫn đến sai sót)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/hasty.webp)
![Từ vựng Power: [n] Nguồn/Năng lượng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/power.webp)
![Từ vựng Hot: [adj] Nóng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/hot-1.webp)