Internet: [n] Mạng Internet
Internet /ˈɪn.tə.net/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Từ ‘Internet’ là sự kết hợp của ‘inter’ (giữa các) và ‘net’ (mạng lưới), gợi nhớ đây là một ‘mạng lưới kết nối giữa các máy tính’ trên toàn cầu.
The Web (Mạng lưới toàn cầu), World Wide Web (Mạng lưới toàn cầu), Information Superhighway (Cao tốc thông tin), Cyberspace (Không gian mạng)
Offline (Ngoại tuyến, không kết nối mạng), Disconnected (Ngắt kết nối), Physical world (Thế giới vật lý, đời thực), Real life (Đời thực)
browse the Internet (duyệt Internet), access the Internet (truy cập Internet), connect to the Internet (kết nối với Internet), search the Internet (tìm kiếm trên Internet), Internet addiction (nghiện Internet), Internet speed (tốc độ Internet), Internet security (bảo mật Internet)
Internet user (Người dùng Internet) ➔ Internet access (Truy cập Internet) ➔ Internet connection (Kết nối Internet) ➔ Internet service provider (Nhà cung cấp dịch vụ Internet) ➔ Internet of Things (Vạn vật kết nối Internet)
Học sinh thường mắc lỗi bỏ qua hoặc phát âm quá nhẹ âm /t/ cuối từ ‘Internet’ (phát âm chuẩn là /’ɪn.tər.net/ hoặc /’ɪn.ər.net/), khiến từ nghe không tự nhiên. Âm /t/ cuối từ ‘net’ cần được bật ra rõ ràng nhưng không quá mạnh. Hãy hình dung bạn đang khép môi và đẩy một luồng hơi nhẹ ra để tạo âm /t/ dứt khoát. Luyện tập bằng cách đặt lưỡi chạm vào phần lợi phía sau răng cửa trên và đẩy hơi ra một cách nhẹ nhàng.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The Internet has revolutionized how we communicate and access information.
🇻🇳 Internet đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp và tiếp cận thông tin. - 🇺🇸 You need a strong Internet connection to stream high-quality videos.
🇻🇳 Bạn cần một kết nối Internet mạnh để xem video chất lượng cao. - 🇺🇸 Many people rely on the Internet for work, education, and entertainment.
🇻🇳 Nhiều người phụ thuộc vào Internet cho công việc, giáo dục và giải trí. - 🇺🇸 Make sure your device is protected when browsing the Internet to avoid security risks.
🇻🇳 Hãy đảm bảo thiết bị của bạn được bảo vệ khi duyệt Internet để tránh các rủi ro bảo mật.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Internet, hay còn gọi là Mạng lưới toàn cầu, có nguồn gốc từ dự án ARPANET của Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ vào cuối những năm 1960. Ban đầu, nó được thiết kế như một mạng lưới liên lạc an toàn và phi tập trung. Với sự phát triển của các giao thức TCP/IP và sau này là World Wide Web bởi Tim Berners-Lee vào thập niên 1990, Internet đã từ một công cụ quân sự và học thuật trở thành một hệ thống toàn cầu, kết nối hàng tỷ thiết bị trên khắp thế giới.
🇺🇸 The Internet, also known as the World Wide Web, originated from the U.S. Department of Defense’s ARPANET project in the late 1960s. Initially, it was designed as a secure and decentralized communication network. With the development of TCP/IP protocols and later the World Wide Web by Tim Berners-Lee in the 1990s, the Internet evolved from a military and academic tool into a global system, connecting billions of devices worldwide.
🇻🇳 Ngày nay, Internet là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Nó cho phép chúng ta giao tiếp tức thì qua email, mạng xã hội, tìm kiếm thông tin khổng lồ, mua sắm trực tuyến, học tập từ xa và giải trí không giới hạn. Từ việc điều khiển các thiết bị nhà thông minh (Internet of Things) đến việc thực hiện các giao dịch ngân hàng an toàn, Internet đã định hình lại cách chúng ta sống, làm việc và tương tác với thế giới. Tuy nhiên, đi kèm với những lợi ích là các thách thức về bảo mật, quyền riêng tư và khoảng cách số.
🇺🇸 Today, the Internet is an indispensable part of modern life. It allows us to communicate instantly via email and social media, access vast amounts of information, shop online, engage in remote learning, and enjoy limitless entertainment. From controlling smart home devices (Internet of Things) to conducting secure banking transactions, the Internet has reshaped how we live, work, and interact with the world. However, alongside its benefits come challenges related to security, privacy, and the digital divide.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng Internet: [n] Mạng Internet](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/internet.webp)
![Từ vựng pervasive: [Adj] Lan tỏa khắp, phổ biến khắp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/pervasive.webp)
![Từ vựng undertaking: [Danh từ] Công việc, dự án, nhiệm vụ (thường lớn hoặc khó khăn).](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/undertaking.webp)
![Từ vựng Secretary: [n] Thư ký](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/secretary.webp)
![Từ vựng Meerkat: [n] Cầy mangut nhỏ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/meerkat-1.webp)
![Từ vựng Bathroom: [n] Phòng tắm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/bathroom-1.webp)
![Từ vựng analogy: [N] Phép tương tự, sự so sánh tương đồng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/analogy.webp)