Refresh: [v] Làm mới
Refresh /rɪˈfreʃ/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Từ ‘refresh’ có gốc từ tiền tố ‘re-‘ (lặp lại, một lần nữa) và tính từ ‘fresh’ (mới mẻ, tươi). Ghép lại, nó có nghĩa là làm cho một cái gì đó trở nên tươi mới lại.
Revitalize (hồi sinh, làm sống lại), Renew (làm mới, gia hạn), Invigorate (tiếp thêm sinh lực), Rejuvenate (trẻ hóa), Update (cập nhật)
Fatigue (làm mệt mỏi), Exhaust (làm kiệt sức), Weary (làm kiệt sức), Stale (làm cũ kỹ, ôi thiu), Deplete (làm cạn kiệt)
Refresh your memory (ôn lại trí nhớ), Refresh a page (làm mới trang web), Refresh your mind (làm tỉnh táo đầu óc), Refresh yourself with (giải khát/làm mới bản thân bằng), Refresh the data (làm mới dữ liệu)
Refreshment (sự làm mới, đồ ăn thức uống nhẹ) ➔ Refreshing (sảng khoái, làm mới – tính từ) ➔ Refresher (khóa học ôn lại, đồ uống giải khát – danh từ) ➔ Refreshed (được làm mới, sảng khoái – tính từ)
Một lỗi phát âm phổ biến mà học sinh Việt Nam hay mắc phải với từ ‘refresh’ là đặt trọng âm sai. Thay vì đọc là /rɪˈfreʃ/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai ‘fresh’), nhiều bạn lại có xu hướng đọc là /ˈriːˌfreʃ/ (trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên ‘re’). Lý do là vì trong tiếng Việt không có hệ thống trọng âm từ như tiếng Anh, và khi gặp tiền tố ‘re-‘ các bạn dễ đọc nặng hơn. Để khắc phục, hãy luôn nhớ trọng âm của ‘refresh’ nằm ở âm tiết thứ hai. Hãy luyện tập bằng cách nói từ này và nhấn mạnh rõ âm ‘fresh’, ví dụ: ‘re-FRESH’, ‘I need to re-FRESH the page’. Nghe người bản xứ phát âm và bắt chước cũng là một cách hiệu quả.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 A cold shower can really refresh you after a long day.
🇻🇳 Một vòi sen lạnh thực sự có thể làm bạn sảng khoái sau một ngày dài. - 🇺🇸 Could you refresh my memory about what we discussed yesterday?
🇻🇳 Bạn có thể nhắc lại cho tôi nhớ về những gì chúng ta đã thảo luận hôm qua không? - 🇺🇸 Click the button to refresh the web page and see the latest updates.
🇻🇳 Nhấn nút để làm mới trang web và xem các cập nhật mới nhất. - 🇺🇸 The manager decided to refresh the team’s strategy to boost productivity.
🇻🇳 Người quản lý quyết định làm mới chiến lược của đội để tăng năng suất. - 🇺🇸 I’ll have a glass of iced tea to refresh myself.
🇻🇳 Tôi sẽ uống một ly trà đá để giải khát.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘refresh’ có một lịch sử ngôn ngữ thú vị, được hình thành từ sự kết hợp của tiền tố Latin ‘re-‘ (nghĩa là ‘một lần nữa, trở lại’) và từ tiếng Pháp cổ ‘fresche’ (tươi, mới, non). Ban đầu, vào thế kỷ 14, nó được dùng với nghĩa ‘làm sống lại, phục hồi, làm tỉnh táo’. Qua thời gian, nghĩa của nó được mở rộng để bao gồm việc ‘làm mới’ một thứ gì đó về mặt vật lý (như đồ ăn, nước uống) hoặc tinh thần (làm tỉnh táo tâm trí, trí nhớ). Sự kết hợp này đã tạo nên một từ mang ý nghĩa tích cực, hướng tới sự cải thiện và đổi mới.
🇺🇸 The word ‘refresh’ has an interesting linguistic history, formed from the combination of the Latin prefix ‘re-‘ (meaning ‘again, back’) and the Old French word ‘fresche’ (fresh, new, young). Initially, in the 14th century, it was used to mean ‘to revive, restore, invigorate’. Over time, its meaning expanded to include ‘making something new’ either physically (like food, drink) or mentally (to invigorate the mind, memory). This combination has created a word with a positive connotation, geared towards improvement and renewal.
🇻🇳 Trong ứng dụng thực tế, ‘refresh’ xuất hiện khắp nơi, từ công nghệ đến đời sống hàng ngày. Trên máy tính hay điện thoại, nút ‘refresh’ là biểu tượng quen thuộc để tải lại nội dung mới nhất của một trang web hoặc một ứng dụng. Trong bối cảnh cá nhân, một giấc ngủ ‘refreshing’ (sảng khoái) giúp chúng ta nạp lại năng lượng, hay một ly nước mát ‘refreshes’ (làm tỉnh táo) cơ thể sau khi vận động. Ngay cả trong kinh doanh, các công ty thường ‘refresh’ (làm mới) thương hiệu hoặc sản phẩm để giữ được sức cạnh tranh và thu hút khách hàng. Nó không chỉ đơn thuần là thay đổi bề ngoài mà còn là sự đổi mới về bản chất, mang lại trải nghiệm tốt hơn.
🇺🇸 In practical application, ‘refresh’ appears everywhere, from technology to daily life. On computers or phones, the ‘refresh’ button is a familiar icon to reload the latest content of a webpage or application. In a personal context, a ‘refreshing’ sleep helps us recharge our energy, or a cool glass of water ‘refreshes’ the body after exercise. Even in business, companies often ‘refresh’ their brands or products to remain competitive and attract customers. It’s not just about superficial changes, but also about substantive innovation, bringing a better experience.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng Refresh: [v] Làm mới](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/refresh.webp)
![Từ vựng intrinsically: [adverb] một cách nội tại, vốn có](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/intrinsically.webp)
![Từ vựng Photo: [n] Bức ảnh](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/photo.webp)
![Từ vựng self-appreciation: [n] Sự tự trân trọng, tự đánh giá cao](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/self-appreciation.webp)
![Từ vựng Term: [n] Học kỳ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/term.webp)
![Từ vựng Butterfly: [n] Con Bướm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/butterfly-1.webp)
![Từ vựng Dad: [n] Bố](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/dad-1.webp)