Wearable: [n] Thiết bị đeo được
Wearable /ˈweə.rə.bəl/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ rằng ‘wearable’ xuất phát từ động từ ‘wear’ (mặc, đeo) và hậu tố ‘-able’ (có thể), gợi ý về thứ gì đó ‘có thể đeo được’ lên người.
device (thiết bị), gadget (tiện ích công nghệ), accessory (phụ kiện), electronic (thiết bị điện tử), personal tech (công nghệ cá nhân)
fixed (cố định), stationary (tĩnh), immovable (không thể di chuyển), non-portable (không di động), built-in (tích hợp sẵn)
wearable technology (công nghệ thiết bị đeo), wearable device (thiết bị đeo được), smart wearable (thiết bị đeo thông minh), fitness wearable (thiết bị đeo theo dõi sức khỏe), wearable market (thị trường thiết bị đeo)
wear (v. mặc, đeo) ➔ wearing (adj. đang mặc/đeo; n. sự mặc/đeo) ➔ worn (adj. cũ mòn; v. quá khứ phân từ của wear) ➔ wearer (n. người mặc/đeo) ➔ unwearable (adj. không thể mặc/đeo được)
Lỗi phát âm phổ biến khi đọc từ ‘wearable’ là phát âm sai nguyên âm ‘ea’ trong âm tiết đầu tiên. Nhiều người có thể đọc thành /wɪər-ə-bəl/ (giống ‘ear’) thay vì phát âm chính xác là /wɛr-ə-bəl/ (giống ‘air’). Để khắc phục, hãy luyện tập âm /ɛər/ (trong ‘air’, ‘bear’) và đảm bảo trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên: /ˈwɛr.ə.bəl/.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The market for wearables is growing rapidly.
🇻🇳 Thị trường thiết bị đeo đang phát triển nhanh chóng. - 🇺🇸 My new smartwatch is a fantastic wearable.
🇻🇳 Chiếc đồng hồ thông minh mới của tôi là một thiết bị đeo tuyệt vời. - 🇺🇸 Many companies are investing in developing innovative wearables.
🇻🇳 Nhiều công ty đang đầu tư phát triển các thiết bị đeo sáng tạo. - 🇺🇸 A fitness tracker is a common type of wearable.
🇻🇳 Vòng theo dõi sức khỏe là một loại thiết bị đeo phổ biến.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘wearable’ (thiết bị đeo được) là một ví dụ điển hình về cách ngôn ngữ phát triển để mô tả những khái niệm mới trong công nghệ. Ban đầu, ‘wearable’ là một tính từ, ghép từ động từ ‘wear’ (mặc, đeo) và hậu tố ‘-able’ (có thể), nghĩa là ‘có thể mặc hoặc đeo được’. Tuy nhiên, với sự ra đời của các thiết bị điện tử nhỏ gọn có thể mang trên người như đồng hồ thông minh hay vòng theo dõi sức khỏe, từ này đã được sử dụng như một danh từ để chỉ chính những thiết bị đó. Sự chuyển đổi này cho thấy tính linh hoạt của tiếng Anh và tốc độ thay đổi của thế giới công nghệ.
🇺🇸 The word ‘wearable’ (a wearable device) is a prime example of how language evolves to describe new technological concepts. Initially, ‘wearable’ was an adjective, combining the verb ‘wear’ (to put on or carry on the body) and the suffix ‘-able’ (capable of), meaning ‘capable of being worn’. However, with the advent of compact electronic devices that can be carried on one’s person, such as smartwatches or fitness trackers, the word has come to be used as a noun to refer to these very devices. This linguistic shift highlights the flexibility of English and the rapid pace of change in the technological world.
🇻🇳 Ngày nay, ‘wearable’ đã trở thành một thuật ngữ quen thuộc trong lĩnh vực công nghệ tiêu dùng. Chúng ta thấy chúng dưới nhiều hình thức khác nhau: từ đồng hồ thông minh (smartwatch) giúp nhận thông báo và theo dõi sức khỏe, đến vòng đeo tay theo dõi thể dục (fitness tracker) đếm bước chân và đo nhịp tim, hay thậm chí là kính thực tế ảo tăng cường (AR glasses) mang lại trải nghiệm tương tác mới. Các thiết bị này không chỉ mang lại sự tiện lợi, giúp người dùng theo dõi sức khỏe và giữ liên lạc, mà còn mở ra tiềm năng lớn cho y tế, giải trí và giáo dục trong tương lai. Sự phát triển không ngừng của ‘wearables’ hứa hẹn một cuộc sống kết nối và thông minh hơn.
🇺🇸 Today, ‘wearable’ has become a familiar term in consumer technology. We see them in various forms: from smartwatches that deliver notifications and monitor health, to fitness trackers that count steps and measure heart rate, or even augmented reality (AR) glasses that offer new interactive experiences. These devices not only provide convenience, helping users monitor their health and stay connected, but also open up vast potential for healthcare, entertainment, and education in the future. The continuous development of ‘wearables’ promises a more connected and intelligent life.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng Wearable: [n] Thiết bị đeo được](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/wearable.webp)
![Từ vựng circumstances: [n] Hoàn cảnh, tình huống](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/circumstances.webp)
![Từ vựng Tendon: [n] Gân](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/tendon-1.webp)
![Từ vựng Wifi: [n] Mạng không dây](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/wifi.webp)
![Từ vựng Eat: [v] Ăn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/eat-1.webp)
![Từ vựng Encryption: [n] Sự mã hóa](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/encryption.webp)
![Từ vựng Beetle: [n] Bọ cánh cứng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/beetle-1.webp)