Format: [n] Định dạng
Format /ˈfɔː.mæt/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ ‘format’ chứa từ gốc ‘form’ (hình dạng, cấu trúc). Khi bạn ‘format’ một thứ gì đó, bạn đang định hình, tạo cấu trúc cho nó.
Layout (Bố cục), Structure (Cấu trúc), Design (Thiết kế), Arrangement (Sự sắp xếp), Configuration (Cấu hình)
Disorder (Sự lộn xộn), Chaos (Sự hỗn loạn), Disorganization (Sự vô tổ chức), Mess (Mớ hỗn độn)
File format (Định dạng tệp), Document format (Định dạng tài liệu), Standard format (Định dạng tiêu chuẩn), In a specific format (Theo một định dạng cụ thể), Change the format (Thay đổi định dạng)
Format (v) (Định dạng, sắp xếp) ➔ Formatted (adj) (Đã được định dạng) ➔ Formatting (n/gerund) (Sự định dạng, quá trình định dạng) ➔ Formatter (n) (Chương trình/người định dạng)
Một lỗi phổ biến khi sử dụng danh từ ‘format’ là nhấn trọng âm sai, thường là vào âm tiết thứ hai: /fɔːˈmæt/ thay vì âm tiết thứ nhất: /ˈfɔːr.mæt/. Điều này có thể khiến người nghe khó nhận diện từ khi nó được dùng như danh từ. Nguyên nhân có thể do ảnh hưởng từ cách nhấn trọng âm của phiên bản động từ ‘to format’ hoặc các từ có cấu trúc tương tự nhưng trọng âm rơi vào âm tiết sau. Để khắc phục, hãy luôn nhớ trọng âm của danh từ ‘format’ rơi vào âm tiết đầu tiên: /ˈfɔːr.mæt/. Luyện tập nghe và lặp lại từ này nhiều lần với trọng âm đúng sẽ giúp bạn ghi nhớ tốt hơn và phát âm tự nhiên hơn.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The book is available in both print and digital format.
🇻🇳 Cuốn sách có sẵn ở cả định dạng in và định dạng kỹ thuật số. - 🇺🇸 Please submit your essay in a standard academic format.
🇻🇳 Vui lòng nộp bài luận của bạn theo một định dạng học thuật tiêu chuẩn. - 🇺🇸 We need to decide on the best format for our presentation.
🇻🇳 Chúng ta cần quyết định định dạng tốt nhất cho bài thuyết trình của mình. - 🇺🇸 The file format is not compatible with this software.
🇻🇳 Định dạng tệp không tương thích với phần mềm này.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘format’ bắt nguồn từ tiếng Pháp ‘format’ và cuối cùng từ tiếng Latin ‘formātus’, phân từ quá khứ của ‘formāre’, có nghĩa là ‘tạo hình, định hình, sắp xếp’. Nguồn gốc từ ngữ này nắm bắt hoàn hảo ý nghĩa cốt lõi của nó: một cách cụ thể mà một cái gì đó được sắp xếp, trình bày hoặc tổ chức. Cho dù đó là bố cục của một tài liệu, cấu trúc của một tệp hay kế hoạch của một sự kiện, ‘format’ đều đề cập đến sơ đồ hoặc phong cách cơ bản định hình diện mạo và chức năng của nó. Hiểu được gốc từ này giúp làm rõ tại sao chúng ta nói về ‘định dạng tài liệu’ hoặc ‘định dạng của một cuộc họp’ – tất cả là về cấu trúc và cách trình bày.
🇺🇸 The word ‘format’ originates from the French ‘format’ and ultimately from the Latin ‘formātus’, past participle of ‘formāre’, meaning ‘to form, shape, arrange’. This etymology perfectly captures its core meaning: a specific way in which something is arranged, presented, or organized. Whether it’s the layout of a document, the structure of a file, or the plan of an event, ‘format’ refers to the underlying scheme or style that defines its appearance and function. Understanding this root helps clarify why we talk about a ‘document format’ or the ‘format of a meeting’ – it’s all about structure and presentation.
🇻🇳 Trong tiếng Anh thực tế, ‘format’ là một danh từ đa năng thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là trong công nghệ và giao tiếp. Ví dụ, khi bạn lưu một bức ảnh, bạn chọn ‘định dạng tệp’ của nó như JPEG hoặc PNG, điều này quyết định cách dữ liệu hình ảnh được lưu trữ và hiển thị. Trong văn bản học thuật, việc tuân thủ một ‘định dạng trích dẫn’ cụ thể (ví dụ: APA, MLA) đảm bảo tính nhất quán và sự ghi công đúng đắn. Ngay cả trong cuộc sống hàng ngày, việc thảo luận về ‘định dạng của một bữa tiệc’ có nghĩa là nói về cấu trúc của nó – liệu nó trang trọng hay giản dị, ngồi hay đứng. Nhận biết các ứng dụng này củng cố tầm quan trọng của ‘format’ trong việc đảm bảo sự rõ ràng, tương thích và tính chuyên nghiệp trong hầu hết mọi khía cạnh của cuộc sống chúng ta.
🇺🇸 In practical English, ‘format’ is a versatile noun frequently used across various fields, especially in technology and communication. For instance, when you save a photo, you choose its ‘file format’ like JPEG or PNG, which dictates how the image data is stored and displayed. In academic writing, adhering to a specific ‘citation format’ (e.g., APA, MLA) ensures consistency and proper attribution. Even in daily life, discussing the ‘format of a party’ means talking about its structure – whether it’s formal or casual, seated or standing. Recognizing these applications reinforces the importance of ‘format’ in ensuring clarity, compatibility, and professionalism in almost every aspect of our lives.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng Format: [n] Định dạng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/format.webp)
![Từ vựng Music: [n] Môn Âm nhạc](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/music.webp)
![Từ vựng dormant: [adjective] Ngủ yên, không hoạt động. Nghĩa là đang trong trạng thái tạm ngừng hoạt động hoặc không phát triển.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/dormant.webp)
![Từ vựng Hip: [n] Hông](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/hip-1.webp)

![Từ vựng Selfish: [adj] Ích kỷ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/selfish.webp)
![Từ vựng corrosive: [adj] Ăn mòn, phá hoại.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/corrosive.webp)