Sync: [v] Đồng bộ hóa
Sync /sɪŋk/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nghĩ đến việc ‘sync’ các thiết bị của bạn để chúng ‘đồng bộ thời gian’ với nhau và hoạt động trơn tru.
synchronize (đồng bộ hóa), align (căn chỉnh, sắp xếp), coordinate (phối hợp), match (khớp, phù hợp), harmonize (hòa hợp)
desynchronize (ngắt đồng bộ), misalign (làm lệch), disconnect (ngắt kết nối), clash (mâu thuẫn, xung đột)
sync data (đồng bộ dữ liệu), sync devices (đồng bộ thiết bị), sync calendars (đồng bộ lịch), sync up (đồng bộ hóa, cập nhật thông tin), in sync (ăn khớp, hòa hợp)
synchronize (v) (đồng bộ hóa) ➔ synchronization (n) (sự đồng bộ hóa) ➔ synchronized (adj) (đã được đồng bộ hóa) ➔ synchronous (adj) (đồng thời) ➔ asynchronous (adj) (không đồng thời)
Một lỗi phát âm kinh điển mà nhiều học viên hay mắc phải với từ ‘sync’ là bỏ qua hoặc làm mờ đi âm /ŋ/ (ng) trước âm /k/. Thay vì phát âm đúng là /sɪŋk/, họ có thể phát âm thành /sɪk/ hoặc /sɪn/. Lý do là âm ‘ng’ (/ŋ/) là một âm mũi ngạc mềm, không tồn tại độc lập trong tiếng Việt với vai trò là âm cuối như vậy, và việc chuyển tiếp sang âm ‘k’ (/k/) có thể khó. Để khắc phục, bạn hãy luyện tập tạo âm ‘ng’ như trong từ ‘sing’ (hát) trước, sau đó nhanh chóng thêm âm ‘k’ ở cuối. Hãy cảm nhận lưỡi chạm vào vòm họng mềm khi phát âm /ŋ/, rồi thả ra để tạo âm /k/.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 Don’t forget to sync your phone with your computer to back up all your photos.
🇻🇳 Đừng quên đồng bộ hóa điện thoại của bạn với máy tính để sao lưu tất cả ảnh của bạn. - 🇺🇸 We need to sync our schedules so we can work on the project together effectively.
🇻🇳 Chúng ta cần đồng bộ lịch trình để có thể làm việc hiệu quả cùng nhau trong dự án. - 🇺🇸 Let’s sync up later this afternoon to discuss the progress and next steps.
🇻🇳 Hãy cập nhật thông tin cho nhau chiều nay để thảo luận về tiến độ và các bước tiếp theo. - 🇺🇸 Many cloud-based applications automatically sync your files across all your devices.
🇻🇳 Nhiều ứng dụng dựa trên đám mây tự động đồng bộ tệp của bạn trên tất cả các thiết bị.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 ‘Sync’ là một dạng rút gọn phổ biến của động từ ‘synchronize’. Nguồn gốc của từ này đến từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa tiền tố ‘syn-‘ (có nghĩa là ‘cùng nhau’ hoặc ‘chung’) và từ ‘chronos’ (có nghĩa là ‘thời gian’). Do đó, về mặt ngữ nghĩa, ‘sync’ và ‘synchronize’ mang ý nghĩa ‘làm cho mọi thứ xảy ra cùng một lúc’ hoặc ‘phối hợp các yếu tố để chúng hoạt động đồng bộ về mặt thời gian’.
🇺🇸 ‘Sync’ is a widely used shortened form of the verb ‘synchronize’. The origin of this word traces back to ancient Greek, combining the prefix ‘syn-‘ (meaning ‘together’ or ”with”) and the word ‘chronos’ (meaning ‘time’). Therefore, semantically, ‘sync’ and ‘synchronize’ convey the meaning of ‘to make things happen at the same time’ or ‘to coordinate elements so they operate synchronously in terms of time’.
🇻🇳 Trong ứng dụng thực tế, ‘sync’ đã trở thành một thuật ngữ thiết yếu, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Chúng ta thường xuyên ‘sync’ dữ liệu giữa điện thoại, máy tính bảng và máy tính cá nhân để đảm bảo mọi thiết bị đều có thông tin mới nhất. Ngoài ra, từ này còn được mở rộng để mô tả sự phối hợp nhịp nhàng trong các hoạt động không liên quan đến công nghệ, ví dụ như ‘sync’ các kế hoạch làm việc trong một nhóm, hay ‘in sync’ để chỉ sự ăn ý, hòa hợp giữa các cá nhân, giúp tối ưu hóa hiệu quả công việc và tránh sai sót.
🇺🇸 In practical application, ‘sync’ has become an essential term, especially in the field of information technology. We frequently ‘sync’ data between phones, tablets, and personal computers to ensure all devices have the latest information. Furthermore, this word has expanded to describe harmonious coordination in non-technological activities, such as ‘syncing’ work plans within a team, or using ‘in sync’ to refer to a seamless understanding and harmony between individuals, which helps optimize work efficiency and prevent errors.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng Sync: [v] Đồng bộ hóa](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/sync.webp)
![Từ vựng Meerkat: [n] Cầy mangut nhỏ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/meerkat-1.webp)
![Từ vựng fortitude: [N] Sức chịu đựng, sự bền bỉ, kiên cường](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/fortitude.webp)
![Từ vựng Grasshopper: [n] Châu chấu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/grasshopper-1.webp)
![Từ vựng punctuality: [noun] sự đúng giờ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/punctuality.webp)
![Từ vựng sustenance: [noun] Sự nuôi dưỡng, nguồn sống](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/sustenance.webp)
![Từ vựng Lizard: [n] Thằn lằn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/lizard-1.webp)