Từ vựng Tool: [n] Công cụ

Tool: [n] Công cụ

Tool /tuːl/

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy nhớ, một ‘tool’ (công cụ) luôn là vật dụng giúp bạn thực hiện công việc dễ dàng hơn, mở rộng khả năng của mình trong mọi lĩnh vực.

🤝 Từ đồng nghĩa:
Implement (công cụ, dụng cụ), Device (thiết bị), Appliance (thiết bị gia dụng, dụng cụ), Instrument (dụng cụ, nhạc cụ), Utensil (dụng cụ, đồ dùng)
⚔️ Trái nghĩa:
Obstacle (chướng ngại vật), Hindrance (vật cản trở), Impediment (trở ngại), Barrier (rào cản)
🔗 Cụm từ hay dùng:
Hand tool (công cụ cầm tay), Power tool (dụng cụ điện), Cutting tool (dụng cụ cắt), Digital tool (công cụ kỹ thuật số), Software tool (công cụ phần mềm)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:
Toolbox (hộp dụng cụ) ➔ Toolmaker (người chế tạo công cụ) ➔ Tooling (việc trang bị công cụ; bộ công cụ) ➔ Tooled (được trang bị công cụ; được chạm khắc) ➔ Untooled (không được trang bị công cụ)
⚠️ Lỗi hay mắc phải:
Lỗi thường gặp: Phát âm sai nguyên âm ‘oo’ trong ‘tool’ thành âm /ʊ/ ngắn (như trong ‘put’ hoặc ‘pull’) thay vì âm /uː/ dài. Giải thích và cách khắc phục: Nguyên âm ‘oo’ trong ‘tool’ tạo ra âm /uː/ (như trong ‘moon’ hay ‘food’), là một âm dài, tròn môi. Nhiều học viên có xu hướng làm ngắn âm này, dẫn đến phát âm nghe giống ‘tull’ hoặc ‘tohl’ (nếu ảnh hưởng bởi tiếng Việt). Để khắc phục, hãy kéo dài âm ‘u’ hơn, đẩy môi về phía trước và làm tròn môi khi phát âm, giống như bạn đang thổi sáo vậy. Luyện tập so sánh với các từ có âm /uː/ khác để quen dần.

🎬 Ví dụ song ngữ

  • 🇺🇸 He used a hammer as a tool to drive the nail into the wood.
    🇻🇳 Anh ấy đã dùng búa như một công cụ để đóng đinh vào gỗ.
  • 🇺🇸 Effective communication is a powerful tool for resolving conflicts.
    🇻🇳 Giao tiếp hiệu quả là một công cụ mạnh mẽ để giải quyết xung đột.
  • 🇺🇸 The new software provides excellent tools for data analysis.
    🇻🇳 Phần mềm mới cung cấp các công cụ tuyệt vời để phân tích dữ liệu.
  • 🇺🇸 Always wear safety goggles when using power tools.
    🇻🇳 Luôn đeo kính bảo hộ khi sử dụng các công cụ điện.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘tool’ có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ ‘tōl’, một danh từ chung chỉ bất kỳ vật dụng nào được sử dụng để làm việc. Nguồn gốc xa hơn có thể liên quan đến các từ tiếng Đức cổ có nghĩa là ‘chuẩn bị’ hoặc ‘làm ra’. Theo thời gian, nghĩa của ‘tool’ đã mở rộng, không chỉ gói gọn trong các vật dụng vật lý mà còn bao gồm các phương tiện, kỹ thuật hoặc hệ thống được sử dụng để đạt được một mục tiêu nào đó.

🇺🇸 The word ‘tool’ has a rich history, stemming from the Old English ‘tōl’, a general noun for any implement used for working. Its deeper origins may be linked to Old German words meaning ‘to prepare’ or ‘to make’. Over time, the meaning of ‘tool’ has broadened, no longer limited to physical objects but also encompassing methods, techniques, or systems employed to achieve a certain goal.

🇻🇳 Ngày nay, ‘tool’ được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Từ những ‘hand tools’ (công cụ cầm tay) đơn giản như cờ lê và tua vít, đến các ‘power tools’ (công cụ điện) phức tạp như máy khoan, hay thậm chí là ‘digital tools’ (công cụ kỹ thuật số) và ‘software tools’ (công cụ phần mềm) trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Dù là trong công việc thủ công, kỹ thuật, khoa học hay nghệ thuật, ‘tool’ luôn đóng vai trò thiết yếu trong việc nâng cao hiệu quả và khả năng của con người.

🇺🇸 Today, ‘tool’ is widely used in various contexts. From simple ‘hand tools’ like wrenches and screwdrivers, to complex ‘power tools’ such as drills, or even ‘digital tools’ and ‘software tools’ in the field of information technology. Whether in manual labor, engineering, science, or art, ‘tool’ always plays an essential role in enhancing human efficiency and capability.

Đánh giá post

Similar Posts