Shutdown: [v] Tắt máy
Shutdown /ˈʃʌt.daʊn/
💡 Bí kíp nhớ từ:
‘Shutdown’ là sự kết hợp của ‘shut’ (đóng) và ‘down’ (xuống, ngưng). Hãy nghĩ đến việc đóng mọi thứ lại và hạ xuống để dừng hoạt động hoàn toàn.
Close down (Đóng cửa, ngừng hoạt động), Cease operation (Ngừng hoạt động), Halt (Dừng lại), Deactivate (Vô hiệu hóa), Switch off (Tắt nguồn)
Start up (Khởi động), Initiate (Bắt đầu, khởi xướng), Activate (Kích hoạt), Power on (Bật nguồn), Restart (Khởi động lại)
Shutdown the system (Tắt hệ thống), Shutdown the computer (Tắt máy tính), Shutdown a factory (Đóng cửa nhà máy), Shutdown an economy (Ngừng hoạt động kinh tế), Forced shutdown (Buộc phải ngừng hoạt động)
Shutdown (n) (Sự ngừng hoạt động, sự đóng cửa) ➔ Shutter (v) (Đóng cửa, ngừng hoạt động) ➔ Shuttered (adj) (Đã đóng cửa, ngừng hoạt động) ➔ Shut (v) (Đóng)
Lỗi phát âm phổ biến là không nhấn trọng âm đúng hoặc phát âm sai nguyên âm ‘u’ trong ‘shut’. Thay vì /’ʃʌt.daʊn/, nhiều bạn có thể phát âm thành /ʃuːt.daʊn/ hoặc tách rời hai từ. Cách khắc phục là hãy nhớ trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên (‘SHUT-down’) và luyện tập âm ‘u’ như trong ‘cup’ /ʌ/.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 Please remember to shutdown your computer before you leave the office.
🇻🇳 Hãy nhớ tắt máy tính của bạn trước khi rời văn phòng. - 🇺🇸 The company had to shutdown operations due to financial difficulties.
🇻🇳 Công ty đã phải ngừng hoạt động do khó khăn tài chính. - 🇺🇸 A sudden power outage caused the entire system to shutdown unexpectedly.
🇻🇳 Mất điện đột ngột đã khiến toàn bộ hệ thống ngừng hoạt động bất ngờ. - 🇺🇸 During the pandemic, many businesses were forced to shutdown temporarily.
🇻🇳 Trong đại dịch, nhiều doanh nghiệp buộc phải tạm thời đóng cửa.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Động từ ‘shutdown’ là một cụm động từ được hình thành từ ‘shut’ (có nghĩa là đóng hoặc dừng) và ‘down’ (chỉ sự hoàn tất hoặc giảm bớt). Việc sử dụng nó trong ngữ cảnh ngừng hoạt động hoặc tắt máy trở nên phổ biến cùng với sự phát triển của công nghiệp hóa và sau này là công nghệ máy tính. Về mặt lịch sử, ‘shut down’ có thể ám chỉ việc đóng cửa một doanh nghiệp hoặc một con đường, nhưng ứng dụng kỹ thuật cụ thể của nó đã trở nên phổ biến vào thế kỷ 20.
🇺🇸 The verb ‘shutdown’ is a phrasal verb formed from ‘shut’ (meaning to close or stop) and ‘down’ (indicating completion or reduction). Its usage in the context of halting operations or turning off machines became prevalent with the rise of industrialization and later, computer technology. Historically, ‘shut down’ could refer to closing a business or a road, but its specific technical application gained traction in the 20th century.
🇻🇳 Ngày nay, ‘shutdown’ thường được liên kết nhiều nhất với việc tắt các thiết bị điện tử, chẳng hạn như ‘tắt máy tính của bạn’ hoặc ‘tắt máy chủ’. Tuy nhiên, nó cũng mô tả rộng rãi việc ngừng các hoạt động quy mô lớn hơn, ví dụ như ‘chính phủ đóng cửa’ do bế tắc ngân sách, hoặc ‘nhà máy ngừng hoạt động’ vì lý do bảo trì hoặc kinh tế. Hiểu được cách dùng đa dạng của nó giúp người học nắm bắt đầy đủ phạm vi ngữ nghĩa của từ, từ một hành động cá nhân đến một sự kiện toàn cầu.
🇺🇸 Today, ‘shutdown’ is most commonly associated with turning off electronic devices, like ‘shutdown your computer’ or ‘shutdown the server’. However, it also widely describes the cessation of larger-scale operations, such as a ‘government shutdown’ due to budget impasses, or a ‘factory shutdown’ for maintenance or economic reasons. Understanding its versatile usage helps learners grasp its full semantic range, from a personal action to a global event.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng Shutdown: [v] Tắt máy](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/shutdown.webp)
![Từ vựng potent: [ADJ] Mạnh mẽ, có hiệu lực](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/potent.webp)
![Từ vựng Game: [n] Trò chơi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/game.webp)
![Từ vựng Ruler: [n] Thước kẻ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/ruler.webp)
![Từ vựng subjective: [adjective] chủ quan](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/subjective.webp)
![Từ vựng adversaries: [N] Đối thủ, kẻ thù](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/adversaries.webp)
![Từ vựng Constructive: [Adjective] Mang tính xây dựng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/constructive.webp)