User: [n] Người dùng
User /ˈjuː.zər/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ ‘user’ là người ‘use’ (sử dụng) một thứ gì đó, ví dụ như một ứng dụng, dịch vụ hay một sản phẩm.
consumer (người tiêu dùng), customer (khách hàng), client (khách hàng/thân chủ), subscriber (người đăng ký), end-user (người dùng cuối)
provider (nhà cung cấp), developer (nhà phát triển), creator (người tạo ra), administrator (người quản trị), vendor (người bán hàng/nhà cung cấp)
active user (người dùng tích cực), regular user (người dùng thường xuyên), new user (người dùng mới), registered user (người dùng đã đăng ký), primary user (người dùng chính), heavy user (người dùng nhiều)
use (sử dụng – v) ➔ useful (hữu ích – adj) ➔ usage (sự sử dụng – n) ➔ useless (vô ích – adj) ➔ user-friendly (thân thiện với người dùng – adj) ➔ misuse (lạm dụng/dùng sai – v, n)
Một lỗi phát âm kinh điển mà học sinh hay mắc phải với từ ‘user’ là phát âm âm ‘s’ cuối từ thành /s/ (như trong ‘bus’) thay vì âm /z/ đúng. Lý do là trong tiếng Anh, âm ‘s’ có thể có nhiều cách đọc khác nhau tùy theo vị trí và các chữ cái xung quanh. Trong ‘user’, âm ‘s’ đứng giữa hai nguyên âm và sau âm hữu thanh ‘u’, nên nó được hữu thanh hóa thành âm /z/. Để khắc phục, hãy luyện tập phát âm từ này như thể nó được viết là ‘oo-zer’ và so sánh với các từ có âm /z/ như ‘muse’, ‘fuse’ thay vì các từ có âm /s/ như ‘loose’, ‘goose’.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 Every new user must create a unique password to access the system.
🇻🇳 Mỗi người dùng mới phải tạo một mật khẩu duy nhất để truy cập hệ thống. - 🇺🇸 The social media app boasts over 100 million active users worldwide.
🇻🇳 Ứng dụng mạng xã hội này tự hào có hơn 100 triệu người dùng tích cực trên toàn thế giới. - 🇺🇸 We regularly collect feedback from our users to improve the product’s features.
🇻🇳 Chúng tôi thường xuyên thu thập phản hồi từ người dùng để cải thiện các tính năng của sản phẩm. - 🇺🇸 Please refer to the user manual for detailed instructions on how to operate the device.
🇻🇳 Vui lòng tham khảo sách hướng dẫn sử dụng để biết hướng dẫn chi tiết về cách vận hành thiết bị.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘user’ có nguồn gốc từ động từ ‘use’ (sử dụng), được thêm hậu tố ‘-er’ vốn dùng để chỉ người thực hiện hành động. Bản thân từ ‘use’ đã có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ ‘usen’, tiếng Pháp cổ ‘user’ và xa hơn là tiếng Latin ‘uti’. Mặc dù khái niệm ‘người sử dụng’ luôn tồn tại, nhưng sự phổ biến và tầm quan trọng của ‘user’ như một thuật ngữ riêng biệt lại tăng vọt đáng kể trong thời đại kỹ thuật số và công nghệ, khi sự tương tác giữa con người và máy móc, phần mềm trở nên thường xuyên và phức tạp hơn.
🇺🇸 The word ‘user’ originates from the verb ‘use,’ with the addition of the suffix ‘-er,’ which commonly denotes an agent or one who performs an action. The word ‘use’ itself has a long history, stemming from Old English ‘usen,’ Old French ‘user,’ and further back to Latin ‘uti.’ While the concept of ‘a person who uses’ has always existed, the prevalence and significance of ‘user’ as a distinct term have soared dramatically in the digital and technological age, as human interaction with machines and software has become more frequent and complex.
🇻🇳 Trong thực tế, ‘user’ không chỉ đơn thuần là ‘người dùng’ mà còn mang một ý nghĩa sâu sắc hơn trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, thiết kế trải nghiệm người dùng (UX) và phát triển sản phẩm. Nó định danh đối tượng mà một hệ thống, ứng dụng, hoặc dịch vụ được tạo ra để phục vụ. Việc hiểu rõ ‘user’ – nhu cầu, hành vi, mong muốn của họ – là yếu tố cốt lõi để tạo ra các sản phẩm và dịch vụ thành công, thân thiện và hữu ích. Nó đại diện cho trung tâm của mọi đổi mới và phát triển trong thế giới hiện đại.
🇺🇸 In practice, ‘user’ is not merely ‘a person who uses,’ but also carries a deeper significance in fields such as information technology, user experience (UX) design, and product development. It identifies the target audience for whom a system, application, or service is created. A clear understanding of the ‘user’ – their needs, behaviors, and desires – is a core factor in creating successful, user-friendly, and useful products and services. It represents the focal point of all innovation and development in the modern world.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng User: [n] Người dùng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/user.webp)
![Từ vựng relentless: [Adj] Không ngừng nghỉ, không ngơi nghỉ, không khoan nhượng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/relentless.webp)
![Từ vựng Honest: [adj] Trung thực](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/honest.webp)
![Từ vựng sovereignty: [danh từ] Chủ quyền, quyền tối cao.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/sovereignty.webp)
![Từ vựng Heritage: [n] Di sản](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/heritage.webp)
![Từ vựng Snow: [n] Tuyết](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/snow-1.webp)
![Từ vựng Social media: [n] Mạng xã hội](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/social-media.webp)