Mẫu câu: The flight is canceled.

“The flight is canceled.”

🇻🇳 Dịch: Chuyến bay bị hủy.
🎭 Ngữ cảnh sử dụng:

Câu này được dùng để thông báo về việc một chuyến bay đã bị hủy. Ngữ cảnh phổ biến là khi bạn nhận được thông báo từ hãng hàng không, sân bay, hoặc khi bạn đang trò chuyện với người khác về tình hình chuyến bay của mình. Nó có thể được sử dụng trong cả tình huống trang trọng (ví dụ: nhân viên hãng bay thông báo cho hành khách) và thân mật (ví dụ: bạn bè hoặc người thân chia sẻ tin tức xấu). Đây là một thông tin quan trọng thường gây ra sự thất vọng hoặc phiền toái.

🗣️ Mẹo phát âm & Nối âm:

Để phát âm câu này tự nhiên như người bản xứ, hãy chú ý:
– ‘The’: /ðə/ – âm ‘th’ rung, âm ‘ơ’ rất nhẹ.
– ‘flight’: /flaɪt/ – phát âm rõ ‘fl’ và nguyên âm ‘ai’. Âm ‘t’ cuối thường được giữ lại (stop t) hoặc nối âm nếu theo sau là nguyên âm.
– ‘is’: /ɪz/ – âm ‘i’ ngắn, âm ‘z’ rõ ràng. Khi nối với ‘flight’, ta có ‘flight_is’ nghe như /flaɪtɪz/.
– ‘canceled’: /ˈkæn.səld/ – trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên (‘can’). Âm ‘ed’ cuối phát âm là /d/.

💬 Cách đáp lại (Responses)

  • 🇺🇸 Oh no! What happened?
    🇻🇳 Ôi không! Có chuyện gì vậy?
  • 🇺🇸 That’s terrible news. What should I do now?
    🇻🇳 Tin tức tệ quá. Tôi phải làm gì bây giờ?
  • 🇺🇸 Is there another flight available today?
    🇻🇳 Có chuyến bay nào khác hôm nay không?

🤝 Hội thoại thực tế

Hãy thử đóng vai nhân vật và luyện đọc đoạn hội thoại dưới đây nhé!

👨 A:Excuse me, I’m waiting for flight VN123 to Ho Chi Minh City. Is it boarding soon?
👩 B:I’m so sorry, sir. We just received an update. The flight is canceled.
👨 A:Canceled? Why? I have a connecting flight from there!
👩 B:There was an unexpected mechanical issue. Please proceed to the customer service desk for rebooking options.
👨 A:This is a disaster. Thank you for the information.

💡 Từ vựng đáng chú ý

flight
chuyến bay
cancel
hủy bỏ (động từ)
is canceled
bị hủy (cụm động từ ở thể bị động, diễn tả trạng thái hoặc hành động đã xảy ra)

🔍 Khám phá văn hóa / Cấu trúc

🇻🇳 Cụm từ ‘The flight is canceled’ sử dụng thể bị động (is + quá khứ phân từ). Cấu trúc ngữ pháp này rất phổ biến khi trọng tâm là hành động hoặc kết quả của hành động, chứ không phải là người thực hiện hành động đó. Trong ngữ cảnh này, hãng hàng không hoặc chính quyền sân bay là những người đã hủy chuyến bay, nhưng thông tin quan trọng nhất đối với người nghe là chuyến bay *không còn* diễn ra nữa. Đây là một cách trực tiếp và rõ ràng để truyền tải tin tức không may. Về mặt văn hóa, việc hủy chuyến bay là một nguyên nhân gây căng thẳng phổ biến cho du khách, thường dẫn đến các câu hỏi ngay lập tức về việc đặt lại vé, hoàn tiền và các kế hoạch đi lại thay thế.

🇺🇸 The phrase ‘The flight is canceled’ uses the passive voice (is + past participle). This grammatical structure is very common when the focus is on the action or the result of the action, rather than who performed it. In this context, the airline or airport authorities are the ones who canceled the flight, but the most important information for the listener is that the flight *is* no longer happening. It’s a direct and clear way to convey unfortunate news. Culturally, flight cancellations are a common source of stress for travelers, often leading to immediate questions about rebooking, refunds, and alternative travel plans.

Đánh giá post

Similar Posts