Stepbrother: [n] Anh/em trai kế
Stepbrother /ˈstepˌbrʌð.ər/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Tiền tố ‘step-‘ trong tiếng Anh luôn chỉ mối quan hệ gia đình không phải ruột thịt mà được hình thành do hôn nhân thứ hai của cha mẹ, nên ‘stepbrother’ là anh/em trai kế.
Step-sibling (anh/chị/em kế)
Biological brother (anh/em trai ruột thịt), Full brother (anh/em trai cùng cha cùng mẹ)
My stepbrother (anh/em trai kế của tôi), Have a stepbrother (có một anh/em trai kế), Live with one’s stepbrother (sống cùng anh/em trai kế), Develop a bond with one’s stepbrother (xây dựng mối quan hệ gắn bó với anh/em trai kế)
Stepmother (mẹ kế) ➔ Stepfather (cha dượng) ➔ Stepsister (chị/em gái kế) ➔ Stepchild (con kế) ➔ Blended family (gia đình pha trộn/gia đình ghép)
Nhiều học sinh thường nhầm lẫn giữa ‘stepbrother’ và ‘half-brother’. ‘Stepbrother’ (anh/em trai kế) là con trai của vợ/chồng kế của cha/mẹ bạn, không có chung huyết thống trực hệ với bạn. Ngược lại, ‘half-brother’ (anh/em trai cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha) có chung một phụ huynh ruột với bạn. Hãy nhớ rằng ‘half-‘ ám chỉ một nửa quan hệ huyết thống, còn ‘step-‘ chỉ mối quan hệ phát sinh từ hôn nhân, không cùng huyết thống trực tiếp.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 My stepbrother and I spent our summers building treehouses in the backyard.
🇻🇳 Anh trai kế của tôi và tôi đã trải qua những mùa hè xây nhà cây ở sân sau. - 🇺🇸 She got along really well with her new stepbrother after her mother remarried.
🇻🇳 Cô ấy rất hòa hợp với người anh trai kế mới sau khi mẹ cô ấy tái hôn. - 🇺🇸 Having a stepbrother meant learning to share my room and toys.
🇻🇳 Có một anh trai kế đồng nghĩa với việc học cách chia sẻ phòng và đồ chơi của mình. - 🇺🇸 They developed a strong bond despite being stepbrothers from different backgrounds.
🇻🇳 Họ đã phát triển một mối quan hệ gắn bó bền chặt mặc dù là anh em kế từ những hoàn cảnh khác nhau.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Tiền tố ‘step-‘ trong ‘stepbrother’ có một hành trình ngữ nguyên hấp dẫn. Bắt nguồn từ tiếng Anh cổ ‘steop-‘, ban đầu nó mang ý nghĩa ‘mồ côi’ hoặc ‘bị tước đoạt’. Các thuật ngữ như ‘steopbearn’ (đứa trẻ mồ côi) và ‘steopfæder’ (cha dượng, về cơ bản là người cha của một đứa trẻ mồ côi) đã từng phổ biến. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó đã phát triển để chỉ cụ thể một mối quan hệ gia đình được thiết lập thông qua việc cha mẹ tái hôn, chứ không phải huyết thống trực hệ, cho thấy ngôn ngữ thích nghi như thế nào với các cấu trúc xã hội đang thay đổi.
🇺🇸 The prefix ‘step-‘ in ‘stepbrother’ has a fascinating etymological journey. Originating from Old English ‘steop-‘, it initially carried connotations of ‘orphan’ or ‘bereft’. Terms like ‘steopbearn’ (orphan child) and ‘steopfæder’ (stepfather, essentially a father to a bereft child) were common. Over centuries, its meaning evolved to specifically denote a family relationship established through the remarriage of a parent, rather than direct bloodline, highlighting how language adapts to changing social structures.
🇻🇳 Trong xã hội đương đại, ‘stepbrother’ là một thuật ngữ phổ biến phản ánh thực tế của các gia đình pha trộn. Động lực trong những gia đình này có thể phong phú và phức tạp, với anh/em trai kế đôi khi hình thành mối quan hệ gắn bó bền chặt như, hoặc thậm chí hơn, với anh/chị/em ruột thịt, hoặc đối mặt với những thách thức độc đáo. Khái niệm này thường xuyên được khám phá trong văn học, phim ảnh và truyền hình, nhấn mạnh sự liên quan của nó trong các câu chuyện gia đình hiện đại. Việc sử dụng ‘stepbrother’ một cách chính xác thể hiện sự hiểu biết về các cấu trúc gia đình đa dạng và thúc đẩy sự rõ ràng trong giao tiếp về các mối quan hệ cá nhân.
🇺🇸 In contemporary society, ‘stepbrother’ is a common term reflecting the reality of blended families. The dynamics within these families can be rich and complex, with stepbrothers sometimes forming bonds as strong as, or even stronger than, those with biological siblings, or facing unique challenges. The concept is frequently explored in literature, film, and television, underscoring its relevance in modern family narratives. Using ‘stepbrother’ correctly demonstrates an understanding of diverse family structures and promotes clarity in communication about personal relationships.
200 từ vựng về Gia đình và Trường học »

![Từ vựng Stepbrother: [n] Anh/em trai kế](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/stepbrother.webp)
![Từ vựng inevitably: [adverb] một cách không thể tránh khỏi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/inevitably.webp)
![Từ vựng Muscle: [n] Cơ bắp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/muscle-1.webp)
![Từ vựng surrender: [động từ] Đầu hàng, từ bỏ.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/surrender.webp)
![Từ vựng ripple effect: [N] Hiệu ứng lan tỏa, hiệu ứng gợn sóng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/ripple-effect.webp)
![Từ vựng invulnerability: [N] Sự bất khả xâm phạm, không thể bị tổn thương](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/invulnerability.webp)
![Từ vựng Desk: [n] Bàn học](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/desk.webp)