English: [n] Môn Tiếng Anh
English /ˈɪŋ.ɡlɪʃ/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ rằng ‘English’ có nguồn gốc sâu xa từ ‘England’ – tên của đất nước mà ngôn ngữ này được khai sinh và phát triển qua hàng thế kỷ.
English Language (Ngôn ngữ Anh), ESL (Tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai), EFL (Tiếng Anh như ngoại ngữ), Academic English (Tiếng Anh học thuật), Standard English (Tiếng Anh chuẩn)
Other languages (Các ngôn ngữ khác), Non-English (Không phải tiếng Anh)
Learn English (Học tiếng Anh), Speak English (Nói tiếng Anh), Study English (Nghiên cứu tiếng Anh), English literature (Văn học Anh), English lesson (Bài học tiếng Anh), English teacher (Giáo viên tiếng Anh), English proficiency (Trình độ tiếng Anh)
England (n. Nước Anh) ➔ Englishman (n. Người đàn ông Anh) ➔ Englishwoman (n. Người phụ nữ Anh) ➔ Anglicize (v. Anh hóa) ➔ Anglophone (adj/n. Nói tiếng Anh/Người nói tiếng Anh)
Một lỗi phát âm kinh điển mà nhiều học sinh hay mắc phải với từ ‘English’ là bỏ quên âm /g/ sau âm /ŋ/ (ng), khiến từ này nghe giống như /ɪnlɪʃ/ thay vì /ɪŋɡlɪʃ/ chuẩn xác. Lý do là trong tiếng Việt, cụm ‘ng’ thường chỉ phát âm là /ŋ/ (như trong ‘sông’), không theo sau bởi âm /g/ rõ ràng. Để khắc phục, hãy cố gắng phát âm rõ ràng cả hai âm /ŋ/ và /g/ liên tiếp. Bạn có thể luyện tập bằng cách kéo dài âm /ŋ/ một chút rồi bật nhẹ âm /g/ ngay sau đó, giống như trong các từ ‘finger’ (ngón tay) hoặc ‘stronger’ (mạnh hơn).
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 I’m studying English at a language center to improve my communication skills.
🇻🇳 Tôi đang học tiếng Anh tại một trung tâm ngoại ngữ để cải thiện kỹ năng giao tiếp. - 🇺🇸 glish is widely recognized as the international language of business and technology.
🇻🇳 Tiếng Anh được công nhận rộng rãi là ngôn ngữ quốc tế của kinh doanh và công nghệ. - 🇺🇸 She always reads English novels to broaden her vocabulary and understanding of culture.
🇻🇳 Cô ấy luôn đọc tiểu thuyết tiếng Anh để mở rộng vốn từ và hiểu biết văn hóa. - 🇺🇸 Learning English can open up many opportunities for travel and career advancement.
🇻🇳 Học tiếng Anh có thể mở ra nhiều cơ hội du lịch và thăng tiến trong sự nghiệp.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘English’ có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ các thổ ngữ Tây Đức được mang đến Đảo Anh vào thế kỷ thứ 5 bởi những người định cư Đức, chủ yếu là người Angles, Saxons và Jutes. Bản thân từ ‘English’ (trong tiếng Anh cổ là ‘Englisc’) có nguồn gốc từ ‘Angle’, để chỉ bộ tộc Angles. Theo thời gian, những thổ ngữ này đã phát triển, chịu ảnh hưởng từ tiếng Latin, tiếng Norse cổ và tiếng Pháp Norman, tạo nên ngôn ngữ phức tạp và linh hoạt mà chúng ta biết đến ngày nay.
🇺🇸 The word ‘English’ has a rich history, tracing its roots back to the West Germanic dialects brought to the island of Great Britain in the 5th century by Germanic settlers, primarily the Angles, Saxons, and Jutes. The word ‘English’ itself (Old English ‘Englisc’) originates from ‘Angle’, referring to the Angles tribe. Over time, these dialects evolved, influenced by Latin, Old Norse, and Norman French, shaping the complex and versatile language we know today.
🇻🇳 Trong thế giới hiện đại, tiếng Anh đã vươn lên trở thành ngôn ngữ quốc tế hàng đầu, đóng vai trò là lingua franca (ngôn ngữ chung) trong nhiều lĩnh vực quan trọng như khoa học, công nghệ, kinh doanh, ngoại giao và giải trí. Việc thành thạo tiếng Anh không chỉ mở ra cánh cửa tiếp cận vô số thông tin và tri thức toàn cầu, mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho giao tiếp xuyên văn hóa và nâng cao cơ hội nghề nghiệp. Đây là một kỹ năng thiết yếu để thành công trong bối cảnh toàn cầu hóa.
🇺🇸 In the modern world, English has risen to become the foremost international language, serving as a lingua franca in numerous critical fields such as science, technology, business, diplomacy, and entertainment. Proficiency in English not only unlocks access to a vast array of global information and knowledge but also facilitates cross-cultural communication and enhances career opportunities. It’s an essential skill for success in a globalized context.
200 từ vựng về Gia đình và Trường học »

![Từ vựng English: [n] Môn Tiếng Anh](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/english.webp)
![Từ vựng Elder: [n] Người lớn tuổi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/elder.webp)
![Từ vựng paramount: [Adj] Tối quan trọng, có ý nghĩa hàng đầu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/paramount.webp)

![Từ vựng discomfort: [n] sự khó chịu, bất tiện](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/discomfort.webp)
![Từ vựng Refresh: [v] Làm mới](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/refresh.webp)
![Từ vựng Quiz: [n] Bài kiểm tra ngắn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/quiz.webp)