So sánh trong học tập — S + be + Adj-er/more Adj + than
So sánh trong học tập
So sánh điểm số hoặc khả năng học tập
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn có bao giờ thấy đứa bạn thân học tiếng Anh nhanh hơn mình, hay bài kiểm tra lần này khó hơn lần trước không? Những lúc đó, bạn muốn diễn tả điều đó bằng tiếng Anh nhưng lại loay hoay không biết nói sao cho đúng? Đừng lo nhé, bài giảng hôm nay của Siêu Giáo Viên Xóm Học Tập sẽ giúp bạn nắm vững công thức so sánh trong học tập và đời sống một cách đơn giản nhất!
📐 Phân tích công thức
🌟 Chủ ngữ (Subject) — Là người hoặc vật mà bạn muốn so sánh. Ví dụ: ‘My friend’, ‘This test’, ‘He’.
⚡️ Động từ ‘to be’ — Tùy thuộc vào chủ ngữ mà ‘be’ sẽ biến đổi thành ‘am’, ‘is’, ‘are’. Ví dụ: ‘is’ (đi với ‘My friend’, ‘This test’), ‘are’ (đi với chủ ngữ số nhiều).
✨ Tính từ so sánh (Comparative Adjective) — Đây là phần quan trọng nhất! Bạn sẽ thêm ‘-er’ vào cuối tính từ ngắn (1 âm tiết) hoặc dùng ‘more’ đứng trước tính từ dài (2 âm tiết trở lên). Ví dụ: ‘taller’ (cao hơn), ‘more difficult’ (khó hơn).
➡️ Từ ‘than’ — Luôn đứng sau tính từ so sánh, có nghĩa là ‘hơn/so với’. Ví dụ: ‘taller than’ (cao hơn so với), ‘more difficult than’ (khó hơn so với).
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Học tập, so sánh khả năng
🇺🇸 My classmate is smarter than me at math.
🇻🇳 Bạn cùng lớp của tôi thông minh hơn tôi ở môn toán. - 📍 Học tập, đánh giá bài học
🇺🇸 This English lesson is more interesting than the previous one.
🇻🇳 Bài học tiếng Anh này thú vị hơn bài trước. - 📍 Học tập, so sánh khía cạnh
🇺🇸 Learning English grammar is easier than memorizing vocabulary for some students.
🇻🇳 Học ngữ pháp tiếng Anh dễ hơn học thuộc từ vựng đối với một số học sinh.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ He is more tall than his brother.
✅ He is taller than his brother.
💡 Tính từ ‘tall’ là tính từ ngắn (1 âm tiết), chỉ cần thêm ‘-er’ chứ không dùng ‘more’.
❌ This exercise is difficulter than that one.
✅ This exercise is more difficult than that one.
💡 Tính từ ‘difficult’ là tính từ dài (3 âm tiết), phải dùng ‘more’ chứ không thêm ‘-er’.
❌ My scores are higher with yours.
✅ My scores are higher than yours.
💡 Khi so sánh hơn, từ nối bắt buộc phải là ‘than’, không dùng ‘with’ hay các giới từ khác.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ This test is more easy than the previous one. (Ý muốn nói ‘dễ hơn’)
✅ This test is easier than the previous one. (Dễ hơn)
🔍 Với ‘easy’, khi so sánh ta biến y thành i rồi thêm -er: ‘easier’. Còn với ‘difficult’, ta dùng ‘more difficult’. Người Việt hay nhầm lẫn cách dùng ‘more’ và ‘-er’ ở đây, dẫn đến việc dùng ‘more easy’ hoặc ‘difficulter’.
❌ She is smarter for him.
✅ She is smarter than him.
🔍 Trong cấu trúc so sánh hơn, ‘than’ (hơn/so với) là từ nối bắt buộc. Người Việt đôi khi quên hoặc dùng nhầm các giới từ khác như ‘for’, ‘with’ do ảnh hưởng từ thói quen dịch từng từ trong tiếng Việt.
❌ Learning English is more hard than French. / This book is interestinger than that one.
✅ Learning English is harder than French. / This book is more interesting than that one.
🔍 Đây là lỗi phổ biến nhất. Tính từ 1 âm tiết (hard) thêm ‘-er’. Tính từ 2 âm tiết trở lên (interesting) dùng ‘more’. Do tiếng Việt không có quy tắc này nên học viên dễ bị nhầm lẫn và áp dụng sai cách.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
My current score is better than my last one. (Điểm hiện tại của tôi tốt hơn lần trước.)
My current score is as good as my last one. (Điểm hiện tại của tôi tốt bằng lần trước.) / My current score is not as good as my last one. (Điểm hiện tại của tôi không tốt bằng lần trước.)
💡 Điểm khác biệt: So sánh hơn dùng để chỉ sự khác biệt về mức độ giữa hai đối tượng (‘A hơn B’). So sánh bằng dùng để chỉ hai đối tượng có mức độ ngang nhau (‘A bằng B’) hoặc không bằng nhau (‘A không bằng B’).
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
điểm số
My English score is higher than my math score.
Điểm tiếng Anh của tôi cao hơn điểm toán của tôi.
sự tiến bộ
His progress in speaking is faster than hers.
Tiến bộ trong nói của anh ấy nhanh hơn cô ấy.
trôi chảy
She is becoming more fluent in English than before.
Cô ấy đang nói tiếng Anh trôi chảy hơn trước đây.
thử thách, khó khăn
This project is more challenging than I expected.
Dự án này thử thách hơn tôi mong đợi.
tập trung
He is more focused on his studies than his friends.
Anh ấy tập trung vào việc học hơn bạn bè của mình.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Đánh giá sự tiến bộ cá nhân trong học tập/công việc.
🇺🇸 My presentation skills are much better than last month.
🇻🇳 Kỹ năng thuyết trình của tôi đã tốt hơn nhiều so với tháng trước. - 🗣️ Thảo luận về tài liệu học tập.
🇺🇸 This new textbook is more helpful than the old one for self-study.
🇻🇳 Cuốn sách giáo khoa mới này hữu ích hơn cuốn cũ cho việc tự học. - 🗣️ So sánh các phương pháp học tập khác nhau.
🇺🇸 I think online courses are more flexible than traditional classes for busy people.
🇻🇳 Tôi nghĩ các khóa học trực tuyến linh hoạt hơn các lớp học truyền thống đối với người bận rộn.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Bạn có bao giờ tự hỏi tại sao một số tính từ lại thêm ‘-er’ (như ‘taller’) mà một số lại dùng ‘more’ (như ‘more beautiful’) không? Điều này liên quan đến số âm tiết của tính từ trong tiếng Anh. Quy tắc chung là tính từ có 1 âm tiết thì thêm ‘-er’, tính từ có 2 âm tiết kết thúc bằng ‘y’ (như ‘easy’ -> ‘easier’) cũng thêm ‘-er’, còn tính từ từ 2 âm tiết trở lên (không kết thúc bằng ‘y’) thì dùng ‘more’. Quy tắc này giúp việc phát âm trôi chảy hơn và có nguồn gốc từ sự phát triển của tiếng Anh qua các thế kỷ.
🇺🇸 Have you ever wondered why some adjectives add ‘-er’ (like ‘taller’) while others use ‘more’ (like ‘more beautiful’)? This is related to the number of syllables in the adjective. The general rule is that one-syllable adjectives add ‘-er’, two-syllable adjectives ending in ‘y’ (like ‘easy’ -> ‘easier’) also add ‘-er’, while adjectives with two or more syllables (not ending in ‘y’) use ‘more’. This rule helps with smoother pronunciation and originates from the development of the English language over centuries.
🇻🇳 Một điều thú vị khác là có một số tính từ ‘bất quy tắc’ không theo bất kỳ quy tắc nào trong so sánh hơn, ví dụ: ‘good’ thành ‘better’, ‘bad’ thành ‘worse’, ‘far’ thành ‘farther/further’. Những dạng này là tàn dư từ tiếng Anh cổ (Old English) nơi các từ này có những hình thái so sánh hoàn toàn khác, và chúng ta vẫn giữ lại chúng cho đến ngày nay. Học thuộc lòng chúng là cách tốt nhất!
🇺🇸 Another interesting fact is that there are some ‘irregular’ adjectives that don’t follow any rules for comparatives, for example: ‘good’ becomes ‘better’, ‘bad’ becomes ‘worse’, ‘far’ becomes ‘farther/further’. These forms are remnants from Old English where these words had entirely different comparative forms, and we’ve kept them to this day. Memorizing them is the best approach!
So Sánh Hơn (Comparative) »


![Từ vựng Scam: [n] Sự lừa đảo](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/scam.webp)



![Từ vựng scarcity: [N] Sự khan hiếm, sự thiếu thốn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/scarcity.webp)
![Từ vựng Careful: [adj] Cẩn thận](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/careful.webp)