So Sánh Hơn (Comparative)

Cơ bản
Tính từ ngắn so sánh hơn
Adj + er + than
Dùng khi so sánh 2 người hoặc vật với tính từ 1-2 âm tiết
Cơ bản
Tính từ dài so sánh hơn
more + Adj + than
Dùng khi so sánh 2 người hoặc vật với tính từ từ 3 âm tiết
Cơ bản
Tính từ bất quy tắc so sánh hơn
Special forms + than
Dùng với các tính từ có dạng so sánh đặc biệt
Cơ bản
So sánh với danh từ chủ ngữ
N1 + be + Adj-er/more Adj + than + N2
So sánh 2 chủ thể khi chủ ngữ là danh từ
Cơ bản
So sánh trong học tập
S + be + Adj-er/more Adj + than
So sánh điểm số hoặc khả năng học tập
Cơ bản
So sánh trong công việc
S + be + Adj-er/more Adj + than
So sánh khối lượng công việc hoặc lương
Cơ bản
So sánh trong gia đình
S + be + Adj-er/more Adj + than
So sánh tuổi tác hoặc tính cách các thành viên
Cơ bản
So sánh trong du lịch
S + be + Adj-er/more Adj + than
So sánh địa điểm hoặc trải nghiệm du lịch
Cơ bản
So sánh công nghệ
S + be + Adj-er/more Adj + than
So sánh tính năng của các thiết bị điện tử
Cơ bản
So sánh khi mua sắm
S + be + Adj-er/more Adj + than
So sánh giá cả hoặc chất lượng sản phẩm
Cơ bản
So sánh kích thước
S + be + Adj-er + than
So sánh kích cỡ của đồ vật
Cơ bản
So sánh thời gian
S + be + Adj-er/more Adj + than
So sánh độ dài hoặc thời điểm
Đánh giá post

Similar Posts