So Sánh Hơn (Comparative)
Cơ bản
Tính từ ngắn so sánh hơn
Dùng khi so sánh 2 người hoặc vật với tính từ 1-2 âm tiết
Tính từ ngắn so sánh hơn
Adj + er + thanDùng khi so sánh 2 người hoặc vật với tính từ 1-2 âm tiết
Cơ bản
Tính từ dài so sánh hơn
Dùng khi so sánh 2 người hoặc vật với tính từ từ 3 âm tiết
Tính từ dài so sánh hơn
more + Adj + thanDùng khi so sánh 2 người hoặc vật với tính từ từ 3 âm tiết
Cơ bản
Tính từ bất quy tắc so sánh hơn
Dùng với các tính từ có dạng so sánh đặc biệt
Tính từ bất quy tắc so sánh hơn
Special forms + thanDùng với các tính từ có dạng so sánh đặc biệt
Cơ bản
So sánh với danh từ chủ ngữ
So sánh 2 chủ thể khi chủ ngữ là danh từ
So sánh với danh từ chủ ngữ
N1 + be + Adj-er/more Adj + than + N2So sánh 2 chủ thể khi chủ ngữ là danh từ
Cơ bản
So sánh trong gia đình
So sánh tuổi tác hoặc tính cách các thành viên
So sánh trong gia đình
S + be + Adj-er/more Adj + thanSo sánh tuổi tác hoặc tính cách các thành viên
