Câu với So / Such
Trung cấp
Câu với So + tính từ/trạng từ
Dùng so trước tính từ hoặc trạng từ để nhấn mạnh mức độ
Câu với So + tính từ/trạng từ
So + adj/adv + that + clauseDùng so trước tính từ hoặc trạng từ để nhấn mạnh mức độ
Trung cấp
Câu với Such + danh từ
Dùng such trước danh từ (có thể có tính từ) để nhấn mạnh
Câu với Such + danh từ
Such + (adj) + noun + that + clauseDùng such trước danh từ (có thể có tính từ) để nhấn mạnh
Trung cấp
So many/much với danh từ
Dùng so many/much trước danh từ để nhấn mạnh số lượng
So many/much với danh từ
So many/much + noun + that + clauseDùng so many/much trước danh từ để nhấn mạnh số lượng
Trung cấp
Such a/an với danh từ số ít
Dùng such a/an với danh từ đếm được số ít có tính từ
Such a/an với danh từ số ít
Such + a/an + adj + noun + that + clauseDùng such a/an với danh từ đếm được số ít có tính từ
Trung cấp
Such + danh từ không đếm được
Dùng such với danh từ không đếm được để nhấn mạnh
Such + danh từ không đếm được
Such + uncountable nounDùng such với danh từ không đếm được để nhấn mạnh
Trung cấp
So far/fast/well - trạng từ
Dùng so trước trạng từ để nhấn mạnh cách thức
So far/fast/well - trạng từ
So + adverb + that + clauseDùng so trước trạng từ để nhấn mạnh cách thức
Trung cấp
Such good/bad với danh từ
Dùng such với tính từ và danh từ không có mạo từ
Such good/bad với danh từ
Such + adj + plural nounDùng such với tính từ và danh từ không có mạo từ
Trung cấp
So little/few - số lượng ít
Dùng so little/few để nhấn mạnh số lượng rất ít
So little/few - số lượng ít
So little/few + noun + that + clauseDùng so little/few để nhấn mạnh số lượng rất ít
Trung cấp
Such beautiful/ugly - miêu tả
Dùng such để miêu tả đặc điểm nổi bật của sự vật
Such beautiful/ugly - miêu tả
Such + adj + nounDùng such để miêu tả đặc điểm nổi bật của sự vật
Trung cấp
So tired/excited - cảm xúc
Dùng so với tính từ chỉ cảm xúc để nhấn mạnh mức độ
So tired/excited - cảm xúc
So + emotion adj + that + clauseDùng so với tính từ chỉ cảm xúc để nhấn mạnh mức độ
Trung cấp
Such a waste/pity - thành ngữ
Dùng such trong các cụm từ cố định thể hiện tiếc nuối
Such a waste/pity - thành ngữ
Such + a + nounDùng such trong các cụm từ cố định thể hiện tiếc nuối
