Câu với Such + danh từ — Such + (adj) + noun + that + clause
Câu với Such + danh từ
Dùng such trước danh từ (có thể có tính từ) để nhấn mạnh
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn có bao giờ xem một bộ phim hay đến nỗi quên cả thời gian, hay gặp một người thú vị đến nỗi muốn nói chuyện mãi không thôi? Khi muốn diễn tả cảm xúc mạnh mẽ như vậy, bạn thường dùng ‘very’ nhưng thấy nó chưa đủ ‘đô’. Tưởng tượng bạn nghe ai đó nói ‘It was such a fascinating story that I couldn’t put the book down!’ – ngay lập tức bạn biết mình cần cấu trúc này để diễn tả sự ‘khủng khiếp’ của trải nghiệm đó!
📐 Phân tích công thức
🌟 ‘Such’: Đứng đầu cụm danh từ, mang ý nghĩa ‘quá’, ‘thật là’, ‘đến nỗi’ để nhấn mạnh mức độ, tính chất đặc biệt của danh từ theo sau. Nó ‘cường điệu hóa’ danh từ.
🎨 ‘Tính từ’: (Tùy chọn) Nếu có, nó sẽ đứng giữa ‘such’ và danh từ, bổ nghĩa thêm cho danh từ, giúp bức tranh miêu tả thêm sống động. Ví dụ: ‘beautiful’, ‘challenging’.
🎯 ‘Danh từ’: Là trung tâm của sự nhấn mạnh. Đó có thể là một người, một vật, một sự việc, hoặc một khái niệm. Đây là yếu tố cốt lõi mà ‘such’ muốn cường điệu hóa. (Đừng quên mạo từ ‘a/an’ nếu là danh từ đếm được số ít nhé!)
🔗 ‘That’: Một từ nối quan trọng, báo hiệu rằng sau nó sẽ là một mệnh đề chỉ kết quả hoặc hậu quả của mức độ ‘quá’ mà ‘such’ đã nhấn mạnh.
🗣️ ‘Mệnh đề’: Là một câu hoàn chỉnh (có chủ ngữ và vị ngữ) mô tả kết quả, hậu quả hoặc ảnh hưởng từ mức độ ‘quá’ của danh từ đã được nhấn mạnh ở phía trước.
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Công việc
🇺🇸 It was such a challenging project that we had to work overtime for weeks.
🇻🇳 Đó là một dự án quá thử thách đến nỗi chúng tôi đã phải làm thêm giờ trong nhiều tuần. - 📍 Gia đình/Cộng đồng
🇺🇸 They are such kind neighbors that they always help us out whenever we need.
🇻🇳 Họ là những người hàng xóm quá tốt bụng đến nỗi họ luôn giúp đỡ chúng tôi bất cứ khi nào chúng tôi cần. - 📍 Du lịch/Đời sống
🇺🇸 It was such a beautiful sunset that everyone stopped their cars to take photos.
🇻🇳 Đó là một cảnh hoàng hôn quá đẹp đến nỗi mọi người đã dừng xe lại để chụp ảnh.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ It was such interesting idea that we all agreed.
✅ It was such an interesting idea that we all agreed.
💡 Với danh từ đếm được số ít (‘idea’), cần có mạo từ ‘a/an’ sau ‘such’.
❌ They are such a talented students that they win many awards.
✅ They are such talented students that they win many awards.
💡 Với danh từ số nhiều (‘students’), không dùng mạo từ ‘a/an’. ‘Such’ đi trực tiếp với tính từ và danh từ số nhiều.
❌ She is such beautiful that everyone looks at her.
✅ She is such a beautiful woman that everyone looks at her.
💡 ‘Such’ cần đi kèm với danh từ (hoặc cụm danh từ). Nếu chỉ có tính từ, ta thường dùng ‘so’ (e.g., ‘She is so beautiful that…’).
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ It was such great experience for me.
✅ It was such a great experience for me.
🔍 Tiếng Việt không có mạo từ, nên người Việt hay quên ‘a/an’ khi dịch từ ‘một’ hoặc khi danh từ đếm được số ít đứng sau ‘such’.
❌ It was such a bad weather that we stayed home.
✅ It was such bad weather that we stayed home.
🔍 ‘Weather’ là danh từ không đếm được, không dùng ‘a/an’. Tương tự, danh từ số nhiều cũng không dùng ‘a/an’.
❌ It was a such difficult task that we almost gave up.
✅ It was such a difficult task that we almost gave up.
🔍 ‘Such’ luôn đứng trước ‘a/an’ trong cụm ‘such a/an + adj + noun’.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
It was such a hot day that we went swimming. (Nhấn mạnh ‘a hot day’ – một loại ngày đặc biệt)
The day was so hot that we went swimming. (Nhấn mạnh ‘hot’ – mức độ nóng)
💡 Điểm khác biệt: Such + (adj) + noun: Nhấn mạnh danh từ hoặc cụm danh từ, mô tả ‘loại’ hoặc ‘bản chất’ đặc biệt của chúng dẫn đến hậu quả. | So + adj/adv: Nhấn mạnh mức độ ‘quá’ của một tính từ hoặc trạng từ, dẫn đến hậu quả.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
hấp dẫn, mê hoặc
It was such a fascinating documentary that I watched it twice.
Đó là một bộ phim tài liệu quá hấp dẫn đến nỗi tôi đã xem nó hai lần.
đầy thử thách
They faced such a challenging situation that they needed expert advice.
Họ phải đối mặt với một tình huống quá thử thách đến nỗi họ cần lời khuyên của chuyên gia.
đáng nhớ
We had such a memorable holiday that we plan to go back next year.
Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ quá đáng nhớ đến nỗi chúng tôi dự định quay lại vào năm sau.
áp đảo, choáng ngợp
The amount of support was such an overwhelming response that we were deeply moved.
Lượng hỗ trợ là một phản ứng quá choáng ngợp đến nỗi chúng tôi vô cùng xúc động.
đáng chú ý, phi thường
She showed such remarkable improvement that her teachers were amazed.
Cô ấy đã thể hiện sự tiến bộ quá đáng chú ý đến nỗi giáo viên của cô ấy đã kinh ngạc.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Đề xuất hoặc khen ngợi một bộ phim, trải nghiệm.
🇺🇸 It was such a fantastic movie that I highly recommend it!
🇻🇳 Đó là một bộ phim quá tuyệt vời đến nỗi tôi thực sự giới thiệu nó! - 🗣️ Khen ngợi phẩm chất của ai đó.
🇺🇸 He’s such a dedicated teacher that all his students love him.
🇻🇳 Thầy ấy là một giáo viên quá tận tâm đến nỗi tất cả học sinh đều yêu quý thầy. - 🗣️ Phàn nàn hoặc cảnh báo về một trải nghiệm tiêu cực.
🇺🇸 We had such a bad experience at that restaurant that we’ll never go back.
🇻🇳 Chúng tôi đã có một trải nghiệm quá tệ ở nhà hàng đó đến nỗi chúng tôi sẽ không bao giờ quay lại.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Cấu trúc ‘such…that’ không chỉ đơn thuần là nhấn mạnh mức độ, mà nó còn ngụ ý rằng mức độ đó đã dẫn đến một hậu quả hoặc kết quả cụ thể. Khác với ‘very’, vốn chỉ đơn thuần tăng cường tính từ, ‘such’ + danh từ đặt trọng tâm vào bản chất đặc biệt của danh từ đó, khiến nó trở nên nổi bật và gây ra điều gì đó.
🇺🇸 The ‘such…that’ structure isn’t just about emphasis; it implies that the degree of something has led to a specific consequence or result. Unlike ‘very,’ which merely intensifies an adjective, ‘such’ + noun places emphasis on the particular nature of that noun, making it stand out and cause something to happen.
🇻🇳 Trong tiếng Anh cổ, ‘such’ có nguồn gốc từ từ ‘swilc’ có nghĩa là ‘giống như vậy’ hay ‘loại như vậy’. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành một từ tăng cường, dùng để chỉ một mức độ ‘quá’ hoặc ‘đến nỗi’ mà một sự việc xảy ra. Điều này giải thích tại sao ‘such’ luôn đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ để mô tả ‘loại’ hoặc ‘bản chất’ đặc biệt của chúng.
🇺🇸 In Old English, ‘such’ originated from the word ‘swilc,’ meaning ‘of that kind’ or ‘suchlike.’ Over time, its meaning evolved into an intensifier, used to indicate a degree ‘so great’ or ‘to such an extent’ that something happens. This explains why ‘such’ always pairs with a noun or noun phrase to describe their particular ‘kind’ or ‘nature’.
Câu với So / Such »







![Ngu phap tieng Anh: Chữ ký email chuẩn doanh nghiệp - Cong thuc: [Name] + [Title] + [Company] + [Contact info]](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/grammar-chu-ky-email-chuan-doanh-nghiep-002888.webp)