Such + danh từ không đếm được — Such + uncountable noun
Such + danh từ không đếm được
Dùng such với danh từ không đếm được để nhấn mạnh
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn đang say sưa kể về chuyến đi Đà Lạt tuyệt vời, muốn nhấn mạnh cảnh đẹp ‘quá trời’ hay không khí ‘trong lành đến lạ’. Hoặc muốn than thở rằng ‘công việc nhiều kinh khủng’ mà không biết dùng từ nào cho tự nhiên, nhấn nhá. Lúc này, cấu trúc ‘Such + danh từ không đếm được’ chính là ‘bí kíp’ bạn cần để câu chuyện thêm phần cảm xúc và ‘Tây’ hơn hẳn.
📐 Phân tích công thức
Một từ dùng để nhấn mạnh, thể hiện sự ngạc nhiên, ấn tượng, hoặc cảm xúc mạnh mẽ về một điều gì đó. Nó mang nghĩa ‘thật là’, ‘quá đỗi’, ‘đến nỗi’.
Những danh từ không thể dùng số đếm trực tiếp, ví dụ: water (nước), information (thông tin), advice (lời khuyên), furniture (đồ đạc), happiness (hạnh phúc), work (công việc nói chung).
Dùng để diễn tả mức độ ‘thật là’, ‘quá nhiều’, ‘đến nỗi’ của một sự vật, hiện tượng không đếm được. Giúp câu văn thêm cảm xúc và ấn tượng, nhấn mạnh chất lượng hoặc bản chất của danh từ.
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Công việc
🇺🇸 They gave us such valuable advice before the project started.
🇻🇳 Họ đã cho chúng tôi những lời khuyên thật sự giá trị trước khi dự án bắt đầu. - 📍 Gia đình
🇺🇸 We had such amazing fun at the family reunion.
🇻🇳 Chúng tôi đã có một buổi vui chơi gia đình thật tuyệt vời. - 📍 Du lịch
🇺🇸 The island offers such breathtaking scenery.
🇻🇳 Hòn đảo mang lại một khung cảnh đẹp đến nghẹt thở.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ It was a such good information.
✅ It was such good information.
💡 ‘Information’ là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ ‘a/an’.
❌ She needs a such valuable advice.
✅ She needs such valuable advice.
💡 ‘Advice’ là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ ‘a/an’.
❌ I have a such important work to do today.
✅ I have such important work to do today.
💡 ‘Work’ (ý chỉ khối lượng công việc) là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ ‘a/an’.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ They gave me a such important advice.
✅ They gave me such important advice.
🔍 Trong tiếng Việt, chúng ta thường không phân biệt rõ ràng ‘một lời khuyên’ với ‘lời khuyên’. Khi chuyển sang tiếng Anh, việc thêm ‘a/an’ cho danh từ không đếm được là một lỗi phổ biến vì ảnh hưởng từ cách dùng ‘một’ trong tiếng Việt.
❌ I have so much useful information for you.
✅ I have such useful information for you!
🔍 ‘So much’ thường chỉ số lượng đơn thuần (‘rất nhiều’). Còn ‘such’ (khi đi với danh từ không đếm được) nhấn mạnh chất lượng, bản chất hoặc mức độ cảm xúc, gây ấn tượng mạnh hơn (‘thật là hữu ích’, ‘đến nỗi hữu ích’). Cả hai đều đúng ngữ pháp nhưng sắc thái khác nhau.
❌ It was good such advice.
✅ It was such good advice.
🔍 ‘Such’ luôn đứng *trước* tính từ (nếu có) và danh từ. Trật tự từ trong tiếng Việt linh hoạt hơn, khiến người học dễ đặt sai vị trí từ nhấn mạnh này.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
They provided such valuable insight.
They provided so much insight.
💡 Điểm khác biệt: ‘Such’ nhấn mạnh *chất lượng, bản chất, loại* của danh từ, thường diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, sự ngạc nhiên, ấn tượng về điều đó. ‘So much/little’ nhấn mạnh *số lượng* (mức độ của much/little) của danh từ, chỉ tập trung vào khía cạnh ‘bao nhiêu’ chứ không phải ‘thế nào’.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
Thông tin
I’ve got such crucial information for the meeting.
Tôi có thông tin thật sự quan trọng cho cuộc họp.
Lời khuyên
Thank you for such wise advice.
Cảm ơn bạn vì những lời khuyên thật khôn ngoan.
Công việc (nói chung), khối lượng công việc
There’s such urgent work to finish by tomorrow.
Có khối lượng công việc thật khẩn cấp phải hoàn thành trước ngày mai.
Sự tiến bộ
They have made such significant progress in their research.
Họ đã đạt được sự tiến bộ thật đáng kể trong nghiên cứu của mình.
Phong cảnh
Vietnam has such beautiful scenery.
Việt Nam có phong cảnh thật đẹp.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Chia sẻ tin tức lớn hoặc bất ngờ.
🇺🇸 I’ve got such important news for you!
🇻🇳 Tôi có tin tức thật sự quan trọng cho bạn đây! - 🗣️ Khen ngợi đồ ăn trong một nhà hàng.
🇺🇸 This restaurant offers such delicious food.
🇻🇳 Nhà hàng này có đồ ăn thật là ngon. - 🗣️ Trấn an ai đó về khả năng hoặc tính cách của bản thân.
🇺🇸 Don’t worry, I have such patience when teaching.
🇻🇳 Đừng lo, tôi có sự kiên nhẫn ‘cực kỳ’ khi dạy học.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 ‘Such’ trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng German cổ (ví dụ như ‘solch’ trong tiếng Đức), ban đầu có nghĩa là ‘như vậy’, ‘cùng loại đó’. Dần dần, nó phát triển thêm nghĩa nhấn mạnh, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc cảm xúc mạnh mẽ về chất lượng hay bản chất của một điều gì đó. Nó giúp câu văn trở nên giàu cảm xúc và ấn tượng hơn rất nhiều khi bạn muốn bày tỏ rằng một cái gì đó ‘thật là’ hay ‘quá đỗi’ như thế nào.
🇺🇸 The word ‘such’ in English originates from Old Germanic (similar to ‘solch’ in German), initially meaning ‘of that kind’ or ‘like that’. Over time, it evolved to also carry an emphatic sense, expressing surprise or strong emotion about the quality or nature of something. It significantly enriches a sentence with emotion and impact when you want to convey that something is ‘truly’ or ‘exceedingly’ a certain way.
🇻🇳 Một điều thú vị là ‘such’ không chỉ dùng để nhấn mạnh điều tích cực mà còn có thể dùng với điều tiêu cực để bày tỏ sự thất vọng, khó chịu. Ví dụ: ‘We’re facing such difficult challenges.’ (Chúng ta đang đối mặt với những thử thách thật sự khó khăn). Việc nắm bắt sắc thái này sẽ giúp bạn sử dụng ‘such’ một cách linh hoạt và tự nhiên hơn trong giao tiếp.
🇺🇸 An interesting point is that ‘such’ isn’t only used to emphasize positive things but can also be used with negative aspects to express disappointment or annoyance. For example: ‘We’re facing such difficult challenges.’ Understanding this nuance will help you use ‘such’ more flexibly and naturally in communication.
Câu với So / Such »







