Such a/an với danh từ số ít — Such + a/an + adj + noun + that + clause
Such a/an với danh từ số ít
Dùng such a/an với danh từ đếm được số ít có tính từ
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn có bao giờ muốn diễn tả sự ngạc nhiên hay cảm xúc mạnh mẽ về một điều gì đó chỉ có một mình nó không? Ví dụ, bạn muốn khen một món ăn ngon đến mức ‘Thật là một món ăn ngon!’ hay chê một bộ phim ‘Đó đúng là một bộ phim dở tệ!’. Nhưng liệu bạn đã dùng ‘such a’ đúng cách chưa? Hay lại lúng túng khi đặt mạo từ ‘a’ vào đâu?
📐 Phân tích công thức
Từ nhấn mạnh cảm xúc, sự ngạc nhiên hoặc mức độ lớn của điều gì đó. 👋
Mạo từ không xác định. ‘a’ dùng trước danh từ hoặc tính từ bắt đầu bằng phụ âm, ‘an’ dùng trước nguyên âm. 🅰️ Đây là điểm quan trọng nhất khi dùng với danh từ số ít đếm được.
Tính từ. Dùng để mô tả danh từ đứng sau nó, làm tăng cường ý nghĩa của ‘such’. 🤩
Danh từ đếm được số ít. Đây là đối tượng chính mà chúng ta muốn nhấn mạnh. 📚
Từ nối (tùy chọn). Dùng để giới thiệu một mệnh đề chỉ kết quả hoặc hậu quả của sự việc vừa được nhấn mạnh. ➡️
Mệnh đề chỉ kết quả. Mô tả điều gì đã xảy ra hoặc sẽ xảy ra do mức độ lớn của sự việc trước đó. 📝
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Môi trường công sở/học tập
🇺🇸 It was such an inspiring speech that everyone felt motivated to work harder.
🇻🇳 Đó thật sự là một bài phát biểu truyền cảm hứng đến mức ai cũng cảm thấy có động lực làm việc chăm chỉ hơn. - 📍 Gia đình
🇺🇸 My daughter has such a charming smile that she can always brighten my day.
🇻🇳 Con gái tôi có một nụ cười quyến rũ đến nỗi con bé luôn có thể làm tôi vui cả ngày. - 📍 Du lịch/Nghỉ dưỡng
🇺🇸 We stayed at such a luxurious hotel that we almost didn’t want to leave the room.
🇻🇳 Chúng tôi ở trong một khách sạn sang trọng đến mức suýt nữa không muốn rời khỏi phòng.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ It was a such boring movie.
✅ It was such a boring movie.
💡 Mạo từ ‘a’ phải đứng sau ‘such’ và trước tính từ.
❌ She’s such talented artist.
✅ She’s such a talented artist.
💡 Thiếu mạo từ ‘a’ với danh từ đếm được số ít ‘artist’.
❌ This is such amazing idea!
✅ This is such an amazing idea!
💡 Tính từ ‘amazing’ bắt đầu bằng nguyên âm, nên phải dùng ‘an’ thay vì ‘a’.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ That was a such good meal!
✅ That was such a good meal!
🔍 Do thói quen dịch từng từ hoặc ảnh hưởng của ‘a lot of’, người Việt hay đặt ‘a’ ngay sau ‘such’. Tuy nhiên, cấu trúc đúng là ‘such + a/an + adj + noun’.
❌ He is such kind person.
✅ He is such a kind person.
🔍 Tiếng Việt không có mạo từ, nên người học thường bỏ qua ‘a/an’ khi dịch. Tuy nhiên, với danh từ đếm được số ít, ‘a/an’ là bắt buộc khi dùng với ‘such’.
❌ It was so a difficult task.
✅ It was such a difficult task.
🔍 Khi muốn nhấn mạnh một *danh từ* (task) đi kèm với tính từ, ta dùng ‘such a/an’. ‘So’ thường đi thẳng với tính từ hoặc trạng từ mà không có danh từ đằng sau (e.g., ‘It was so difficult’).
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
It was such a difficult exam! (Nhấn mạnh ‘exam’)
The exam was so difficult! (Nhấn mạnh tính từ ‘difficult’)
💡 Điểm khác biệt: ‘Such a/an’ dùng để nhấn mạnh một *danh từ* (luôn có danh từ theo sau), thường là danh từ đếm được số ít (có ‘a/an’). ‘So’ dùng để nhấn mạnh một *tính từ* hoặc *trạng từ* (không có danh từ trực tiếp theo sau, trừ khi có ‘a/an’ với cấu trúc ‘so + adj + a/an + noun’ nhưng ít phổ biến hơn và mang sắc thái khác, B1-B2 nên tập trung vào ‘such a/an’).
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
ấn tượng, gây kinh ngạc
That was such an impressive performance!
Đó thật sự là một màn trình diễn ấn tượng!
đáng nhớ
We had such a memorable trip to Vietnam last year.
Chúng tôi đã có một chuyến đi đáng nhớ đến Việt Nam năm ngoái.
đầy thử thách, khó khăn
It’s such a challenging project, but I’m excited to work on it.
Đó là một dự án đầy thử thách, nhưng tôi rất hào hứng làm việc với nó.
đáng thất vọng
That was such a disappointing result for our team.
Đó thật sự là một kết quả đáng thất vọng đối với đội của chúng tôi.
mê hoặc, hấp dẫn
He told us such a fascinating story about his travels.
Anh ấy đã kể cho chúng tôi một câu chuyện hấp dẫn về những chuyến đi của anh ấy.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Khen ngợi món ăn
🇺🇸 Wow, this is such a delicious meal! You’re an amazing cook.
🇻🇳 Chà, đây thật sự là một bữa ăn ngon! Bạn đúng là một đầu bếp tuyệt vời. - 🗣️ Phàn nàn về một sự kiện
🇺🇸 It was such a long meeting that I almost fell asleep.
🇻🇳 Đó là một cuộc họp dài đến nỗi tôi suýt ngủ gật. - 🗣️ Nhận xét về tính cách của ai đó
🇺🇸 She’s such a kind person; she always helps everyone.
🇻🇳 Cô ấy là một người thật tốt bụng; cô ấy luôn giúp đỡ mọi người.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘such’ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ‘swilc’ hoặc ‘swylc’, có nghĩa là ‘of that kind’ (loại đó, như thế). Ban đầu, nó được dùng để chỉ sự giống nhau hoặc loại hình. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng để diễn tả cường độ hoặc mức độ, đặc biệt khi nhấn mạnh một đặc điểm của người hoặc vật.
🇺🇸 The word ‘such’ originates from Old English ‘swilc’ or ‘swylc’, meaning ‘of that kind’. Initially, it was used to indicate similarity or type. Later, its meaning expanded to express intensity or degree, especially when emphasizing a characteristic of a person or thing.
🇻🇳 Trong văn học và diễn văn hùng biện, ‘such’ là một công cụ mạnh mẽ để tạo ra sự kịch tính hoặc nhấn mạnh. Nó giúp người nói/viết truyền tải cảm xúc mạnh mẽ về một điều gì đó một cách trực tiếp và hiệu quả, thu hút sự chú ý của người nghe/đọc vào đặc điểm nổi bật của danh từ.
🇺🇸 In literature and rhetoric, ‘such’ is a powerful tool for creating drama or emphasis. It helps the speaker/writer convey strong emotions about something directly and effectively, drawing the listener’s/reader’s attention to the prominent characteristic of the noun.
Câu với So / Such »


![Từ vựng Snow: [n] Tuyết](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/snow-1.webp)
![Từ vựng labor: [noun] công sức, lao động](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/labor.webp)
![Từ vựng disarming: [V-ing/ADJ] làm mất vũ khí; (trong văn cảnh) làm mất đi sự căng thẳng, xoa dịu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/disarming.webp)

![Từ vựng Today: [n] Hôm nay](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/today-1.webp)
