So sánh trong công việc — S + be + Adj-er/more Adj + than
So sánh trong công việc
So sánh khối lượng công việc hoặc lương
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Tưởng tượng bạn đang cắm đầu vào làm việc, thấy đồng nghiệp A xong việc từ sớm, còn bạn vẫn ngập trong deadline. Hay bạn thấy anh B luôn được nhiều lương hơn mình dù công việc tương đương. Lúc đó, bạn chỉ muốn nói: ‘Tại sao anh ấy lại nhàn hơn tôi? Hay lương của anh ấy lại cao hơn của tôi?’ Để không còn ấm ức và có thể diễn tả đúng ý mình, bạn cần biết ngay cấu trúc so sánh hơn này đó!
📐 Phân tích công thức
🌟 Chủ ngữ — người hoặc vật chúng ta đang nói đến.
🌟 Động từ ‘to be’ (am, is, are) — chia theo chủ ngữ nhé!
🌟 Tính từ so sánh hơn — dùng để diễn tả ‘hơn’ hay ‘kém’.
🔸 Tính từ ngắn (1 âm tiết hoặc 2 âm tiết kết thúc bằng ‘y’): thêm -er (VD: tall -> taller, busy -> busier).
🔸 Tính từ dài (2 âm tiết trở lên không kết thúc bằng ‘y’): thêm more (VD: difficult -> more difficult, interesting -> more interesting).
🌟 Hơn — từ này luôn đi kèm với so sánh hơn khi bạn so sánh hai đối tượng nhé!
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Công việc
🇺🇸 My workload this month is heavier than last month’s.
🇻🇳 Khối lượng công việc của tôi tháng này nặng hơn tháng trước. - 📍 Vật dụng cá nhân
🇺🇸 My new laptop is faster than my old one.
🇻🇳 Máy tính xách tay mới của tôi nhanh hơn cái cũ. - 📍 Học tập
🇺🇸 Learning English is more challenging than I expected, but it is also more rewarding.
🇻🇳 Học tiếng Anh thử thách hơn tôi nghĩ, nhưng nó cũng bổ ích hơn.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ My boss is more busy than me today.
✅ My boss is busier than me today.
💡 Tính từ ngắn ‘busy’ (kết thúc bằng ‘y’) phải chuyển ‘y’ thành ‘i’ rồi thêm ‘-er’, không dùng ‘more’.
❌ This report is importanter than the last one.
✅ This report is more important than the last one.
💡 Tính từ dài ‘important’ (3 âm tiết) phải dùng ‘more’ đứng trước, không thêm ‘-er’.
❌ Her new office is brighter her old one.
✅ Her new office is brighter than her old one.
💡 Luôn phải có ‘than’ (hơn) sau tính từ so sánh hơn khi so sánh hai đối tượng.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ I am more busy today than yesterday.
✅ I am busier today than yesterday.
🔍 Do tiếng Việt chỉ đơn giản thêm ‘hơn’ sau tính từ, người học dễ quên quy tắc thêm ‘-er’ cho tính từ ngắn.
❌ My salary is higher my colleague.
✅ My salary is higher than my colleague’s.
🔍 Tiếng Việt đôi khi có thể bỏ qua từ ‘hơn’ một cách linh hoạt, nhưng tiếng Anh bắt buộc phải có ‘than’ khi so sánh hai đối tượng.
❌ This is gooder than that.
✅ This is better than that.
🔍 Một số tính từ như ‘good’, ‘bad’ có dạng so sánh hơn đặc biệt (‘better’, ‘worse’) mà tiếng Việt không có quy tắc tương tự.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
My new project is more challenging than the old one.
My new project is as challenging as the old one.
💡 Điểm khác biệt: So sánh hơn dùng để diễn tả một sự vật/hiện tượng vượt trội hay kém hơn một cái khác. So sánh bằng dùng để diễn tả sự bằng nhau, tương đương nhau giữa hai sự vật/hiện tượng.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
khối lượng công việc
My workload is much heavier this week.
Khối lượng công việc của tôi tuần này nặng hơn nhiều.
lương
He expects a higher salary for this position.
Anh ấy mong đợi một mức lương cao hơn cho vị trí này.
hiệu quả
This new software is more efficient than the old one.
Phần mềm mới này hiệu quả hơn cái cũ.
thử thách
Our new project is more challenging but also more rewarding.
Dự án mới của chúng tôi thử thách hơn nhưng cũng bổ ích hơn.
năng suất
I feel more productive when I work from home.
Tôi cảm thấy năng suất hơn khi làm việc tại nhà.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Khi bạn muốn so sánh khối lượng công việc với đồng nghiệp.
🇺🇸 I think my workload is heavier than Sarah’s this month.
🇻🇳 Tôi nghĩ khối lượng công việc của tôi nặng hơn của Sarah tháng này. - 🗣️ Khi bạn cần ưu tiên công việc dựa trên độ khẩn cấp.
🇺🇸 This new task is more urgent than the report you asked for earlier.
🇻🇳 Nhiệm vụ mới này khẩn cấp hơn báo cáo anh/chị yêu cầu trước đó. - 🗣️ Khi bạn thảo luận về ưu điểm của các hình thức làm việc.
🇺🇸 Many people believe that working remotely is more flexible than working in the office.
🇻🇳 Nhiều người tin rằng làm việc từ xa linh hoạt hơn làm việc tại văn phòng.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Bạn có biết, các dạng so sánh hơn trong tiếng Anh, như việc thêm ‘-er’ hay dùng ‘more’, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German khác không? Đây là một phần của hệ thống ngữ pháp phức tạp đã tồn tại qua hàng trăm năm để thể hiện sự khác biệt về mức độ.
🇺🇸 Did you know that comparative forms in English, like adding ‘-er’ or using ‘more’, have roots in Old English and other Germanic languages? They are part of a complex grammatical system that has existed for hundreds of years to express differences in degree.
🇻🇳 Không phải tất cả các tính từ đều tuân theo quy tắc thêm ‘-er’ hoặc ‘more’ một cách ‘ngoan ngoãn’. Những từ như ‘good’ thành ‘better’ hay ‘bad’ thành ‘worse’ được gọi là tính từ bất quy tắc. Chúng là tàn dư của các dạng cũ trong lịch sử tiếng Anh, nơi mà các từ này đã thay đổi theo cách riêng của chúng.
🇺🇸 Not all adjectives follow the simple ‘-er’ or ‘more’ rules. Words like ‘good’ becoming ‘better’ or ‘bad’ becoming ‘worse’ are called irregular adjectives. They are remnants of older forms in English history, where these words evolved in their own unique ways.
So Sánh Hơn (Comparative) »







