Ngu phap tieng Anh: Notwithstanding + N - Cong thuc: Notwithstanding + N, S + V

Notwithstanding + N — Notwithstanding + N, S + V

Nâng cao (C1-C2)

Notwithstanding + N

Notwithstanding + N, S + V

Thể hiện sự nhượng bộ trang trọng trong văn phong formal

🎬 Tại sao bạn cần học cái này?

Bạn đang viết một báo cáo quan trọng cho sếp, hoặc soạn một email gửi đối tác nước ngoài. Có một điểm bạn muốn nhấn mạnh rằng ‘mặc dù có một yếu tố X, nhưng điều Y vẫn đúng’, và cần một cách diễn đạt thật trang trọng, chuyên nghiệp. Bạn thử dùng ‘despite’ hoặc ‘although’ nhưng cảm thấy chưa đủ độ ‘lịch sự’ cần thiết, hoặc cấu trúc câu bị rườm rà. Nếu vậy, ‘Notwithstanding’ chính là công cụ bạn đang tìm kiếm để nâng tầm văn phong của mình.

📐 Phân tích công thức

Notwithstanding + N, S + V
Notwithstanding
🧐 Bất chấp / Mặc dù có — Đây là giới từ đặc biệt, dùng để giới thiệu một yếu tố, một sự thật không ngăn cản hành động hay sự kiện ở mệnh đề chính. Nó mang ý nghĩa nhượng bộ, nhưng rất trang trọng.
N
📚 Danh từ / Cụm danh từ — Yếu tố, sự vật, sự việc mà chúng ta đang ‘bất chấp’ hoặc ‘mặc dù có’. Nó phải là một danh từ hoặc cụm danh từ, KHÔNG phải là một mệnh đề (S + V).
S
🧑‍💻 Chủ ngữ — Người hoặc vật thực hiện hành động chính trong câu.
V
🎯 Động từ — Hành động mà chủ ngữ thực hiện.

✅ Ví dụ đúng

  • 📍 Công việc, báo cáo dự án
    🇺🇸 Notwithstanding initial concerns, the project was completed on schedule.
    🇻🇳 Mặc dù có những lo ngại ban đầu, dự án vẫn được hoàn thành đúng tiến độ.
  • 📍 Môi trường doanh nghiệp, đánh giá nhân sự
    🇺🇸 Notwithstanding his young age, the new CEO demonstrated exceptional leadership.
    🇻🇳 Mặc dù tuổi đời còn trẻ, CEO mới đã thể hiện khả năng lãnh đạo xuất sắc.
  • 📍 Sự kiện, báo cáo tổ chức
    🇺🇸 Notwithstanding the inclement weather, the outdoor concert proceeded successfully.
    🇻🇳 Bất chấp thời tiết khắc nghiệt, buổi hòa nhạc ngoài trời vẫn diễn ra thành công.

❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng

Notwithstanding that he was tired, he continued working.

Notwithstanding his tiredness, he continued working.

💡 ‘Notwithstanding’ phải theo sau bởi danh từ hoặc cụm danh từ, không phải mệnh đề (S + V).

We had a good time, notwithstanding it was raining heavily.

We had a good time, notwithstanding the heavy rain.

💡 ‘Notwithstanding’ là giới từ, cần một danh từ/cụm danh từ sau nó, không phải mệnh đề.

Notwithstanding of the difficulties, they achieved their goal.

Notwithstanding the difficulties, they achieved their goal.

💡 ‘Notwithstanding’ tự nó đã là một giới từ, không cần thêm ‘of’.

🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh

⚠️ Sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng.

Notwithstanding my hangover, I still made it to work.

Despite my hangover, I still made it to work.

🔍 ‘Notwithstanding’ mang sắc thái rất trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật, kinh doanh, pháp lý. Dùng trong câu chuyện đời thường, cá nhân sẽ nghe rất lạ lùng, không tự nhiên.

⚠️ Nhầm lẫn với ‘although’ (sau đó là mệnh đề).

Notwithstanding the fact that he tried hard, he failed.

Notwithstanding his hard work, he failed. HOẶC Although he tried hard, he failed.

🔍 Người Việt thường có xu hướng dịch word-for-word từ ‘mặc dù anh ấy đã cố gắng’ và cố gắng nhét ‘S+V’ vào sau ‘Notwithstanding’. Cần nhớ ‘Notwithstanding’ là giới từ, sau nó phải là danh từ/cụm danh từ.

⚠️ Đặt sai vị trí trong câu hoặc không dùng dấu phẩy khi ở đầu câu.

The project was successful notwithstanding the limited resources.

Notwithstanding the limited resources, the project was successful.

🔍 Mặc dù ‘Notwithstanding’ có thể đặt ở giữa hoặc cuối câu, nhưng để nhấn mạnh sự nhượng bộ và duy trì tính trang trọng, rõ ràng, việc đặt nó ở đầu câu, theo sau là dấu phẩy, là cách dùng phổ biến và được khuyến nghị trong văn phong formal.

⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!

Notwithstanding + N

Notwithstanding the committee’s recommendations, the board approved the merger.

Despite / In spite of + N

Despite the committee’s recommendations, the board approved the merger.

💡 Điểm khác biệt: Cả ba đều có nghĩa là ‘mặc dù, bất chấp’ và theo sau là danh từ/cụm danh từ. Tuy nhiên, ‘Notwithstanding’ trang trọng hơn rất nhiều, thường dùng trong văn bản chính thức, luật pháp, học thuật, báo cáo. ‘Despite’ và ‘In spite of’ phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và văn viết thông thường.

🧪 Kiểm tra nhanh

💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này

stipulation
Điều khoản, quy định (thường là một điều kiện trong hợp đồng/thỏa thuận)
Notwithstanding any previous stipulations, this new clause takes precedence.
Bất chấp bất kỳ điều khoản nào trước đây, điều khoản mới này có hiệu lực ưu tiên.
constraint
Ràng buộc, hạn chế
Notwithstanding financial constraints, the team delivered an innovative solution.
Mặc dù có những hạn chế về tài chính, đội vẫn đưa ra một giải pháp đổi mới.
adherence
Sự tuân thủ
Notwithstanding strict adherence to the protocol, unforeseen issues arose.
Mặc dù tuân thủ nghiêm ngặt quy trình, các vấn đề không lường trước vẫn phát sinh.
precedent
Tiền lệ
Notwithstanding legal precedent, the judge ruled differently in this unique case.
Bất chấp tiền lệ pháp lý, thẩm phán đã phán quyết khác trong trường hợp đặc biệt này.
objection
Sự phản đối, sự chống đối
Notwithstanding strong objections from the public, the new policy was implemented.
Bất chấp sự phản đối mạnh mẽ từ công chúng, chính sách mới đã được thực hiện.

💬 Câu giao tiếp thực tế

  • 🗣️ Trong một cuộc họp kinh doanh, thông báo chính sách
    🇺🇸 Notwithstanding the unexpected budget cuts, we are committed to achieving our quarterly targets.
    🇻🇳 Mặc dù có những cắt giảm ngân sách bất ngờ, chúng tôi vẫn cam kết đạt được các mục tiêu quý của mình.
  • 🗣️ Trả lời email hoặc phát biểu trong cuộc họp giải quyết vấn đề
    🇺🇸 Notwithstanding your concerns regarding the timeline, the project manager assures us of its feasibility.
    🇻🇳 Bất chấp những lo ngại của quý vị về thời gian biểu, quản lý dự án vẫn đảm bảo tính khả thi của nó.
  • 🗣️ Thông báo chính thức về một quyết định quan trọng
    🇺🇸 Notwithstanding previous attempts, the board has decided to re-evaluate the merger proposal.
    🇻🇳 Mặc dù đã có những nỗ lực trước đó, hội đồng quản trị đã quyết định đánh giá lại đề xuất sáp nhập.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘Notwithstanding’ có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh cổ ‘not withstanding’, nghĩa là ‘not standing against’ (không chống lại). Nó cũng chịu ảnh hưởng từ tiếng Pháp cổ ‘non obstant’. Ban đầu, nó thường được dùng trong các văn bản pháp lý và sắc lệnh hoàng gia, nhấn mạnh rằng một điều khoản hoặc luật lệ vẫn có hiệu lực ‘bất chấp’ một điều kiện nào đó. Chính vì vậy mà đến nay, ‘Notwithstanding’ vẫn giữ được sắc thái trang trọng và chính thức.

🇺🇸 The word ‘Notwithstanding’ has an interesting history, stemming from the Old English phrase ‘not withstanding,’ meaning ‘not standing against.’ It was also influenced by the Old French ‘non obstant.’ Initially, it was frequently used in legal documents and royal decrees, emphasizing that a provision or statute remained in effect ‘despite’ a particular condition. This is why, even today, ‘Notwithstanding’ retains its formal and official nuance.

🇻🇳 Một điểm đặc biệt của ‘Notwithstanding’ là nó có thể đứng độc lập như một trạng từ (adverb) ở cuối câu để chỉ sự nhượng bộ chung chung, ví dụ: ‘The costs are high, but the benefits outweigh them, notwithstanding.’ Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn và cũng rất trang trọng. Trong hầu hết các trường hợp, bạn sẽ thấy nó đóng vai trò là giới từ, theo sau là danh từ/cụm danh từ như chúng ta đã học.

🇺🇸 A unique aspect of ‘Notwithstanding’ is its ability to stand alone as an adverb at the end of a sentence to denote a general concession, for example: ‘The costs are high, but the benefits outweigh them, notwithstanding.’ However, this usage is less common and also very formal. In most cases, you will find it functioning as a preposition, followed by a noun or noun phrase as we have learned.

Đánh giá post

Similar Posts