Regardless of + N/V-ing — Regardless of + N/V-ing, S + V
Regardless of + N/V-ing
Thể hiện việc không bị ảnh hưởng bởi điều gì
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn có bao giờ gặp một dự án khó nhằn ở công ty mà mọi người đều nghĩ bạn sẽ thất bại vì thiếu kinh nghiệm không? Hay trong cuộc sống, bạn có một mục tiêu lớn nhưng hàng tá khó khăn cứ bủa vây? Tuy nhiên, bất chấp tất cả, bạn vẫn quyết tâm theo đuổi và đạt được thành quả. Bạn muốn diễn đạt cái ý ‘bất chấp’, ‘không bị ảnh hưởng bởi’ một cách chuẩn chỉnh và ấn tượng trong tiếng Anh? Cấu trúc ‘Regardless of’ chính là thứ bạn cần!
📐 Phân tích công thức
Cụm từ cố định mang nghĩa ‘bất kể’, ‘mặc kệ’, ‘không màng đến’. Đây là phần chính thể hiện sự không bị ảnh hưởng, không xem xét đến yếu tố nào đó.
Đây là danh từ (N) hoặc động từ ở dạng V-ing (danh động từ). Chúng ta dùng phần này để nêu ra ‘điều kiện’, ‘tình huống’, ‘sự vật’, ‘sự việc’ mà chúng ta không quan tâm hoặc không để nó tác động đến hành động chính. Ví dụ: ‘the weather’, ‘being tired’.
Dấu phẩy (,) dùng để tách mệnh đề phụ ‘Regardless of…’ với mệnh đề chính của câu.
Chủ ngữ của mệnh đề chính — người hoặc vật thực hiện hành động quan trọng nhất của câu.
Vị ngữ của mệnh đề chính — hành động hoặc trạng thái mà chủ ngữ thực hiện.
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Du lịch/Sự kiện
🇺🇸 Regardless of the heavy rain, the outdoor concert went ahead as planned.
🇻🇳 Bất kể trời mưa to, buổi hòa nhạc ngoài trời vẫn diễn ra theo đúng kế hoạch. - 📍 Gia đình
🇺🇸 Regardless of her busy schedule, my mother always makes time for family dinners.
🇻🇳 Bất kể lịch trình bận rộn của mình, mẹ tôi luôn dành thời gian cho bữa tối gia đình. - 📍 Công việc/Kinh doanh
🇺🇸 The company decided to launch the new product, regardless of the strong competition in the market.
🇻🇳 Công ty quyết định ra mắt sản phẩm mới, bất chấp sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ Regardless his efforts, he failed the exam.
✅ Regardless of his efforts, he failed the exam.
💡 Thiếu giới từ ‘of’ là lỗi phổ biến nhất. ‘Regardless’ luôn đi kèm với ‘of’ khi đứng trước một danh từ hoặc V-ing.
❌ Regardless of it was cold, they went camping.
✅ Regardless of the cold weather, they went camping.
💡 Sau ‘Regardless of’ phải là một danh từ hoặc danh động từ (V-ing), không phải một mệnh đề (it was cold).
❌ Regardless of being tired, but he continued working.
✅ Regardless of being tired, he continued working.
💡 Không dùng ‘but’ để nối sau ‘Regardless of’. Cụm ‘Regardless of…’ đã tự nó mang nghĩa tương phản rồi.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ Regardless the warnings, he proceeded.
✅ Regardless of the warnings, he proceeded.
🔍 Trong tiếng Việt, ‘bất kể’ có thể đứng độc lập. Nhưng trong tiếng Anh, ‘regardless’ cần ‘of’ khi theo sau là một danh từ/cụm danh từ hoặc V-ing để tạo thành cụm giới từ chỉ sự không bị ảnh hưởng.
❌ Regardless of that she is busy, she still helps.
✅ Regardless of her being busy, she still helps.
🔍 Nhớ rằng sau ‘Regardless of’ chỉ có thể là Noun hoặc V-ing. Nếu muốn dùng mệnh đề, cần biến đổi thành N/V-ing hoặc dùng ‘Regardless of the fact that…’
❌ The budget is tight. Regardless, we must find a solution.
✅ The budget is tight. Regardless, we must find a solution.
🔍 À, lỗi này KHÔNG SAI! Đây là một điểm hay. ‘Regardless’ có thể đứng một mình như một trạng từ để nối hai câu, có nghĩa là ‘Dù sao đi nữa’, ‘Bất kể điều gì vừa nói’. Lỗi là nhầm lẫn vai trò của nó. ‘Regardless of + N/V-ing’ là cụm giới từ, còn ‘Regardless’ đứng một mình là trạng từ.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
Regardless of the risks, he decided to invest heavily in the startup. (Anh ấy PHỚT LỜ rủi ro, quyết định đầu tư.)
Despite the risks, he invested in the startup. (Mặc dù có rủi ro, anh ấy vẫn đầu tư.)
💡 Điểm khác biệt: Cả hai cấu trúc đều mang nghĩa ‘mặc dù’, ‘bất chấp’. Tuy nhiên, ‘Regardless of’ thường mạnh hơn, nhấn mạnh sự ‘không quan tâm’, ‘không bị ảnh hưởng’ hoặc ‘quyết định không để yếu tố đó cản trở’. Nó thể hiện một sự lựa chọn hoặc thái độ kiên định hơn. ‘Despite / In spite of’ đơn thuần chỉ sự đối lập giữa hai mệnh đề mà không nhất thiết thể hiện sự cố ý bỏ qua.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
chướng ngại vật, khó khăn
Regardless of the numerous obstacles, she achieved her dream.
Bất kể vô số chướng ngại vật, cô ấy đã đạt được ước mơ của mình.
kết quả, hậu quả
Regardless of the outcome, we’ve learned a lot from this experience.
Bất kể kết quả ra sao, chúng tôi đã học được rất nhiều từ kinh nghiệm này.
thử thách
The team pushed forward regardless of the technical challenges.
Đội tiếp tục tiến lên bất chấp những thử thách về kỹ thuật.
hậu quả, hệ quả
Regardless of the potential consequences, he spoke his mind.
Bất chấp những hậu quả tiềm tàng, anh ấy vẫn nói ra suy nghĩ của mình.
sự phản đối
The mayor proceeded with the plan regardless of strong public opposition.
Thị trưởng vẫn tiến hành kế hoạch bất chấp sự phản đối mạnh mẽ từ công chúng.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Động viên, ủng hộ ai đó.
🇺🇸 Regardless of what anyone says, I believe in you.
🇻🇳 Bất kể ai nói gì, tôi vẫn tin tưởng bạn. - 🗣️ Trong cuộc họp, khi cần ra quyết định khẩn cấp.
🇺🇸 We need to make a decision, regardless of the time constraints.
🇻🇳 Chúng ta cần đưa ra quyết định, bất kể những hạn chế về thời gian. - 🗣️ Khuyên bảo, định hướng làm việc.
🇺🇸 Regardless of whether it’s a small task or a big project, always give your best.
🇻🇳 Bất kể đó là nhiệm vụ nhỏ hay dự án lớn, hãy luôn cố gắng hết sức mình.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Cụm từ ‘regardless of’ có nguồn gốc từ từ ‘regard’, nghĩa là ‘xem xét’, ‘quan tâm’. Khi thêm tiền tố ‘re-‘ (thể hiện sự lặp lại hoặc tăng cường) và hậu tố ‘-less’ (nghĩa là ‘không có’), ‘regardless’ mang nghĩa ‘không xem xét, không quan tâm’. Do đó, ‘regardless of’ nhấn mạnh sự không để ý, không bị tác động bởi một yếu tố nào đó, thường là thể hiện sự kiên định hoặc phớt lờ có chủ đích. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn một chút so với ‘despite’.
🇺🇸 The phrase ‘regardless of’ originates from the word ‘regard,’ meaning ‘to consider’ or ‘to care for.’ When combined with the prefix ‘re-‘ (indicating repetition or intensification) and the suffix ‘-less’ (meaning ‘without’), ‘regardless’ signifies ‘without consideration or concern.’ Therefore, ‘regardless of’ emphasizes not paying attention to, or not being affected by, a particular factor, often showing steadfastness or deliberate disregard. It is often used in slightly more formal contexts than ‘despite.’
🇻🇳 Một điều thú vị là ‘regardless’ có thể đứng một mình như một trạng từ nối (conjunctive adverb), tương tự ‘nevertheless’ hoặc ‘however’, để chỉ sự đối lập hoặc tiếp tục hành động bất kể những gì đã được nói trước đó. Ví dụ: ‘The work was tough. Regardless, we finished it.’ (Công việc khó khăn. Bất kể điều đó, chúng tôi vẫn hoàn thành nó.) Tuy nhiên, khi dùng ‘regardless of’, nó hoạt động như một cụm giới từ và cần theo sau bởi danh từ hoặc V-ing để chỉ rõ điều mà chúng ta không quan tâm.
🇺🇸 Interestingly, ‘regardless’ can stand alone as a conjunctive adverb, similar to ‘nevertheless’ or ‘however,’ to introduce a statement that contrasts with or continues an action despite what was previously said. For example: ‘The work was tough. Regardless, we finished it.’ However, when using ‘regardless of,’ it functions as a prepositional phrase and must be followed by a noun or V-ing to specify the particular factor that is being disregarded.
Cú Pháp Nhượng Bộ (Concession Structures) »







