Could chỉ khả năng quá khứ — S + could + V(bare)
Could chỉ khả năng quá khứ
Could diễn tả khả năng đã có trong quá khứ
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Chào các học trò của thầy! Có bao giờ các bạn muốn kể lại một khả năng mình từng có trong quá khứ nhưng giờ không còn nữa không? Ví dụ, ‘Hồi nhỏ tôi có thể bơi rất giỏi’ hay ‘Ngày xưa tôi có thể nói tiếng Anh trôi chảy’. Nhưng lại không biết dùng từ gì ngoài ‘can’ cho hiện tại? Đừng lo, hôm nay thầy sẽ giúp bạn làm chủ ‘could’ để kể về những khả năng đã qua của mình nhé!
📐 Phân tích công thức
Chủ ngữ (Subject) — là người hoặc vật thực hiện hành động. Ví dụ: I, You, He, She, It, We, They, My friend, The dog… 👩🏫
Trợ động từ khuyết thiếu (Modal verb) — chính là ‘can’ ở thì quá khứ! Nó diễn tả khả năng đã có, đã xảy ra trong quá khứ. 🕰️
Động từ nguyên mẫu (Bare infinitive) — là động từ ở dạng cơ bản nhất, không chia, không ‘to’, không ‘-ing’, không ‘-ed’. Ví dụ: swim, run, speak, play… 🏊
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Gia đình/Tuổi thơ
🇺🇸 When I was a child, I could climb any tree in my neighborhood.
🇻🇳 Khi tôi còn nhỏ, tôi có thể trèo bất kỳ cái cây nào trong khu phố của tôi. - 📍 Thể thao/Sức khỏe
🇺🇸 Before the accident, he could run a marathon in under four hours.
🇻🇳 Trước tai nạn, anh ấy có thể chạy marathon dưới bốn giờ. - 📍 Công việc/Đồ vật
🇺🇸 My old laptop was amazing; it could last ten hours on a single charge.
🇻🇳 Chiếc máy tính xách tay cũ của tôi thật tuyệt vời; nó có thể hoạt động mười tiếng chỉ với một lần sạc.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ I can swim when I was five.
✅ I could swim when I was five.
💡 ‘Can’ dùng cho khả năng hiện tại, ‘was five’ chỉ quá khứ nên phải dùng ‘could’.
❌ She could spoke French fluently years ago.
✅ She could speak French fluently years ago.
💡 Sau ‘could’ động từ luôn ở dạng nguyên mẫu (V-bare), không chia ‘spoke’ thành ‘speak’.
❌ They could to finish the task quickly yesterday.
✅ They could finish the task quickly yesterday.
💡 Sau các động từ khuyết thiếu như ‘could’, chúng ta không dùng ‘to’ trước động từ nguyên mẫu.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ Last year, I can travel more.
✅ Last year, I could travel more.
🔍 Người Việt có xu hướng dùng ‘can’ cho mọi trường hợp vì nghĩ ‘can’ là ‘có thể’. Nhưng ‘can’ chỉ khả năng hiện tại, còn khả năng trong quá khứ phải dùng ‘could’.
❌ He could played piano well when he was young.
✅ He could play piano well when he was young.
🔍 Sau ‘could’ (và các modal verb khác), động từ phải ở dạng nguyên mẫu (V-bare). Không thêm ‘-ed’ hay chia thì.
❌ They could to understand complicated things easily then.
✅ They could understand complicated things easily then.
🔍 ‘Could’ đã là trợ động từ, không cần ‘to’ đi kèm với động từ chính. Đây là lỗi phổ biến do ảnh hưởng của cấu trúc ‘be able to’ hoặc ‘want to’.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
When I was 10, I could run very fast. (Khi tôi 10 tuổi, tôi có thể chạy rất nhanh.)
Now I’m older, I can still run fast, but not as fast as before. (Giờ tôi lớn hơn, tôi vẫn có thể chạy nhanh, nhưng không nhanh bằng trước.)
💡 Điểm khác biệt: Thời điểm của khả năng (quá khứ vs hiện tại).
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
khi tôi còn nhỏ/là một đứa trẻ
When I was young, I could easily remember phone numbers.
Khi tôi còn nhỏ, tôi có thể dễ dàng nhớ số điện thoại.
thời thanh xuân/tuổi trẻ của tôi
In my youth, I could stay up all night studying.
Thời trẻ, tôi có thể thức trắng đêm để học bài.
khi lớn lên/lúc còn bé
Growing up, my sister could always beat me at chess.
Khi lớn lên, chị gái tôi luôn có thể thắng tôi cờ vua.
một cách dễ dàng
He could easily solve complex math problems in high school.
Anh ấy có thể dễ dàng giải các bài toán phức tạp thời cấp ba.
một cách thành thạo
She could speak French proficiently after living in Paris for a year.
Cô ấy có thể nói tiếng Pháp thành thạo sau khi sống ở Paris một năm.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Kể chuyện về thói quen/khả năng thời thơ ấu
🇺🇸 I remember when I was a kid, I could sleep through anything – loud noises, bright lights, it didn’t matter!
🇻🇳 Tôi nhớ khi tôi còn bé, tôi có thể ngủ bất chấp mọi thứ – tiếng ồn lớn, đèn sáng chói, chẳng thành vấn đề! - 🗣️ So sánh khả năng của đồ vật cũ với mới
🇺🇸 My old phone was great, it could last two days on one charge. The new one dies in half a day!
🇻🇳 Chiếc điện thoại cũ của tôi rất tuyệt, nó có thể dùng được hai ngày chỉ với một lần sạc. Cái mới thì hết pin trong nửa ngày! - 🗣️ Nói về khả năng đã mất đi hoặc giảm sút
🇺🇸 She used to be an athlete; she could run a marathon in under 4 hours. Now, she just jogs for fun.
🇻🇳 Cô ấy từng là một vận động viên; cô ấy có thể chạy marathon dưới 4 giờ. Giờ thì cô ấy chỉ chạy bộ cho vui thôi.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘could’ là dạng quá khứ của động từ khuyết thiếu ‘can’. Nó được hình thành từ tiếng Anh cổ ‘cunnan’ hoặc ‘cūðe’, có nghĩa là ‘biết cách làm gì đó’. Qua thời gian, nó phát triển thành ‘can’ và ‘could’ mà chúng ta dùng ngày nay, với ‘could’ chuyên dùng để nói về khả năng trong quá khứ.
🇺🇸 The word ‘could’ is the past form of the modal verb ‘can’. It originates from Old English ‘cunnan’ or ‘cūðe’, meaning ‘to know how to do something’. Over time, it evolved into the ‘can’ and ‘could’ we use today, with ‘could’ specifically denoting past ability.
🇻🇳 Một điều thú vị là tuy ‘could’ là quá khứ của ‘can’, nhưng nó còn có nhiều cách dùng khác, ví dụ như diễn tả khả năng ở hiện tại (I could go, but I’m tired), hoặc thể hiện một lời đề nghị lịch sự (Could you please help me?). Tuy nhiên, trong bài học này, chúng ta tập trung 100% vào việc sử dụng ‘could’ để diễn tả KHẢ NĂNG ĐÃ CÓ TRONG QUÁ KHỨ bạn nhé!
🇺🇸 An interesting fact is that while ‘could’ is the past of ‘can’, it also has other uses, such as expressing present possibility (I could go, but I’m tired) or making a polite request (Could you please help me?). However, in this lesson, we are 100% focused on using ‘could’ to express ABILITY IN THE PAST!
Động Từ Khuyết Thiếu Can / Could »







