Can chỉ khả năng trong hiện tại — S + can + V(bare)
Can chỉ khả năng trong hiện tại
Can diễn tả khả năng, kỹ năng hiện tại
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn muốn khoe mình biết nấu món bún chả tuyệt vời? Hay muốn giúp bạn bè sửa máy tính nhưng lại không biết làm thế nào? Làm sao để nói ‘tôi có thể’ hay ‘tôi không thể’ một cách chính xác trong tiếng Anh? Rất nhiều bạn học tiếng Anh muốn diễn tả những điều mình làm được hay không làm được ngay bây giờ nhưng lại lúng túng không biết dùng từ gì cho đúng. Đừng lo, ‘can’ chính là chìa khóa mà bạn đang tìm kiếm!
📐 Phân tích công thức
Chủ ngữ — Người hoặc vật thực hiện hành động. (Ví dụ: I, you, he, she, it, we, they, My friend, The dog…)
Trợ động từ khuyết thiếu ‘can’. Nghĩa là ‘có thể’, diễn tả khả năng ở hiện tại. Đặc biệt, ‘can’ không thay đổi hình thức dù chủ ngữ là gì (I can, He can, They can).
Động từ nguyên mẫu không ‘to’ — Động từ chính mô tả hành động. Luôn luôn giữ nguyên dạng gốc, không thêm ‘s’, ‘es’, ‘ing’ hay ‘ed’. (Ví dụ: speak, run, swim, cook…)
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Mô tả khả năng ngôn ngữ cá nhân (công việc, giao tiếp)
🇺🇸 I can speak English fluently.
🇻🇳 Tôi có thể nói tiếng Anh trôi chảy. - 📍 Diễn tả kỹ năng của người thân (gia đình)
🇺🇸 My brother can fix computers very well.
🇻🇳 Anh trai tôi có thể sửa máy tính rất giỏi. - 📍 Khả năng định hướng khi đi du lịch
🇺🇸 They can find their way around the city without a map.
🇻🇳 Họ có thể tìm đường quanh thành phố mà không cần bản đồ.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ She can to sing beautifully.
✅ She can sing beautifully.
💡 Sau ‘can’ luôn là động từ nguyên mẫu không ‘to’.
❌ We can speaking French.
✅ We can speak French.
💡 Động từ chính sau ‘can’ không được thêm ‘ing’.
❌ He can plays the guitar.
✅ He can play the guitar.
💡 Động từ chính sau ‘can’ không được thêm ‘s’ hay ‘es’, dù chủ ngữ là số ít ngôi thứ ba.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ I can to swim.
✅ I can swim.
🔍 Đây là lỗi phổ biến nhất. Tiếng Việt không có cấu trúc tương tự nên người học dễ bị nhầm lẫn, muốn thêm ‘to’ như một quy tắc chung sau các động từ. Hãy nhớ: ‘can’ đã là trợ động từ, động từ chính theo sau nó phải ở dạng nguyên mẫu không ‘to’.
❌ She can reads very fast.
✅ She can read very fast.
🔍 Trong tiếng Việt, động từ không chia theo chủ ngữ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, động từ thường chia khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it). Khi dùng với ‘can’, động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu, không thêm ‘s’/’es’, ‘ing’ hay ‘ed’.
❌ I don’t can play the piano.
✅ I can’t play the piano.
🔍 Trong tiếng Anh, để phủ định các trợ động từ khuyết thiếu như ‘can’, chúng ta chỉ cần thêm ‘not’ ngay sau nó. Không dùng ‘do/don’t’ như với động từ thường. ‘Can’t’ là dạng rút gọn của ‘cannot’.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
I can cook well. (Tôi biết nấu ăn giỏi – khả năng chung)
I will be able to cook well after this class. (Tôi sẽ có thể nấu ăn giỏi sau khóa học này – khả năng trong tương lai)
💡 Điểm khác biệt: ‘Can’ thường dùng để diễn tả khả năng, kỹ năng chung hoặc một thói quen ở hiện tại, mang tính tự nhiên và thông dụng hơn. ‘Be able to’ cũng diễn tả khả năng nhưng thường dùng trong những tình huống cụ thể hơn, khi ‘can’ không thể dùng (ví dụ: thì tương lai, sau các động từ khuyết thiếu khác) hoặc để nhấn mạnh một khả năng đạt được sau nỗ lực. Với cấp độ A1-A2, ‘can’ là cấu trúc bạn cần nắm vững trước tiên vì tính phổ biến của nó.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
nói trôi chảy
She can speak English fluently after living in the US for years.
Cô ấy có thể nói tiếng Anh trôi chảy sau nhiều năm sống ở Mỹ.
giải quyết vấn đề
Our team can solve complex problems efficiently.
Nhóm chúng tôi có thể giải quyết các vấn đề phức tạp một cách hiệu quả.
chơi nhạc cụ
My son can play the piano since he was five.
Con trai tôi có thể chơi piano từ năm lên năm tuổi.
sửa chữa đồ đạc
My dad can fix almost anything around the house.
Bố tôi có thể sửa gần như mọi thứ trong nhà.
hiểu nhanh
She’s a smart student; she can understand new concepts quickly.
Cô ấy là một học sinh thông minh; cô ấy có thể hiểu các khái niệm mới rất nhanh.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Đề nghị giúp đỡ đồng nghiệp trong công việc.
🇺🇸 I can help you with that report if you need.
🇻🇳 Tôi có thể giúp bạn với báo cáo đó nếu bạn cần. - 🗣️ Yêu cầu người khác nói chậm hơn khi giao tiếp.
🇺🇸 Excuse me, can you please speak a bit slower?
🇻🇳 Xin lỗi, bạn có thể nói chậm lại một chút không? - 🗣️ Từ chối lời mời do không có khả năng tham gia.
🇺🇸 Sorry, I can’t come to the party tonight. I have to work late.
🇻🇳 Xin lỗi, tôi không thể đến bữa tiệc tối nay. Tôi phải làm việc muộn.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘can’ trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ ‘cunnan’ trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là ‘biết cách làm’ hoặc ‘có kiến thức về’. Điều này giải thích tại sao ‘can’ được dùng để diễn tả khả năng hay kỹ năng, vì nó bắt nguồn từ ý nghĩa ‘biết làm gì đó’. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm khả năng về thể chất hoặc tinh thần.
🇺🇸 The modern English word ‘can’ originates from the Old English word ‘cunnan’, which meant ‘to know how to’ or ‘to have knowledge of’. This explains why ‘can’ is used to express ability or skill, as it stemmed from the idea of ‘knowing how to do something’. Over time, its meaning broadened to include physical or mental capability.
🇻🇳 ‘Can’ là một trong những ‘modal verbs’ (động từ khuyết thiếu) đặc biệt trong tiếng Anh. Điều thú vị là nó không bao giờ thay đổi hình thức theo chủ ngữ (không có ‘cans’ hay ‘canned’ khi diễn tả khả năng hiện tại). Nó luôn đứng trước một động từ chính ở dạng nguyên mẫu không ‘to’. Sự ‘bất biến’ này giúp đơn giản hóa ngữ pháp nhưng cũng dễ khiến người học quên mất quy tắc động từ nguyên mẫu theo sau.
🇺🇸 ‘Can’ is one of the special ‘modal verbs’ in English. What’s interesting is that it never changes its form based on the subject (there’s no ‘cans’ or ‘canned’ when expressing present ability). It always precedes a main verb in its bare infinitive form (without ‘to’). This ‘invariability’ simplifies grammar but can also lead learners to forget the bare infinitive rule that follows it.
Động Từ Khuyết Thiếu Can / Could »



![Từ vựng prerequisites: [noun] điều kiện tiên quyết](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/prerequisites.webp)
![Từ vựng Connection: [n] Sự kết nối](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/connection.webp)

![Từ vựng Forehead: [n] Trán](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/forehead-1.webp)
