Ngu phap tieng Anh: There Is phủ định - Cong thuc: There is not/isn't + a/an + N

There Is phủ định — There is not/isn’t + a/an + N

Cơ bản (A1-A2)

There Is phủ định

There is not/isn’t + a/an + N

Dùng để nói không có cái gì đó (số ít)

🎬 Tại sao bạn cần học cái này?

Bạn đang đói bụng và muốn pha một ly mì tôm, mở tủ ra thì thấy gói mì cuối cùng đã hết sạch. Bạn thốt lên: ‘Trời ơi, không có gói mì nào hết!’ Hoặc bạn đang ở khách sạn, cần dùng máy sấy tóc mà tìm mãi không thấy. Những lúc như vậy, bạn sẽ cần đến cấu trúc ‘There isn’t’ để diễn tả sự ‘không có’ một cách chuẩn chỉnh nhất trong tiếng Anh.

📐 Phân tích công thức

There is not/isn’t + a/an + N
🎯 There
Từ ‘There’ ở đây là chủ ngữ giả, không có nghĩa là ‘ở đó’. Nó chỉ dùng để mở đầu câu, giới thiệu sự hiện diện (hoặc không hiện diện) của một thứ gì đó.
❌ is not / isn’t
Đây là phần cốt lõi để tạo thành câu phủ định. ‘Is’ là động từ ‘là/có’ dùng cho danh từ số ít, và ‘not’ dùng để phủ định. ‘Isn’t’ là dạng rút gọn của ‘is not’, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày cho tự nhiên hơn.
🅰️ a / an
Mạo từ không xác định ‘a’ hoặc ‘an’. Dùng ‘a’ trước danh từ bắt đầu bằng phụ âm, và ‘an’ trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm (u, e, o, a, i). Cặp đôi này luôn đi kèm với danh từ số ít đếm được.
💡 Noun (danh từ số ít)
Là danh từ số ít đếm được mà bạn muốn nói là ‘không có’. Ví dụ: a pen, an apple, a car, a key…

✅ Ví dụ đúng

  • 📍 Môi trường công việc/học tập
    🇺🇸 There isn’t a pen on the desk.
    🇻🇳 Không có một cây bút nào trên bàn làm việc.
  • 📍 Trong gia đình/tiếp khách
    🇺🇸 There is not an extra chair for the guest.
    🇻🇳 Không có thêm một chiếc ghế nào cho khách.
  • 📍 Du lịch/Khách sạn
    🇺🇸 Sorry, there isn’t an available room at the moment.
    🇻🇳 Xin lỗi, hiện tại không có phòng trống nào.

❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng

There not is a book.

There isn’t a book.

💡 Trong câu phủ định, ‘not’ phải đứng sau ‘is’. Không được đảo vị trí ‘not’ lên trước ‘is’.

There is no a problem.

There isn’t a problem.

💡 ‘No’ và ‘a/an’ không đứng cạnh nhau khi dùng với cấu trúc ‘There is’. Dùng ‘not a/an’ để phủ định một danh từ số ít cụ thể.

There is a cafe not here.

There isn’t a cafe here.

💡 Để phủ định sự tồn tại của một vật, ‘not’ phải đứng liền với ‘is’ thành ‘isn’t’ hoặc ‘is not’, không phải đặt cuối câu như tiếng Việt.

🇻🇳 Lỗi hay gặp

⚠️ Quên ‘not’ hoặc nhầm lẫn vị trí của ‘not’

There is a book not.

There isn’t a book.

🔍 Người Việt có thói quen dịch word-by-word ‘không có’ thành ‘not has’ hoặc ‘is not’ nhưng lại đặt sai vị trí ‘not’. Trong tiếng Anh, ‘not’ phải đi liền với trợ động từ ‘is’ để tạo thành ‘is not’ hoặc ‘isn’t’.

⚠️ Sử dụng ‘no’ thay vì ‘not a/an’ một cách sai lầm

There is no a car.

There isn’t a car.

🔍 ‘No’ và ‘a/an’ không thể dùng cùng lúc. ‘No’ đã mang ý nghĩa phủ định toàn bộ số lượng (‘không có chiếc nào’), trong khi ‘a/an’ chỉ ‘một’. Khi muốn nói ‘không có một cái gì đó’, hãy dùng ‘isn’t a/an’.

⚠️ Dùng ‘It isn’t’ thay vì ‘There isn’t’

It isn’t a cup on the table.

There isn’t a cup on the table.

🔍 ‘It isn’t’ dùng để phủ định một sự vật cụ thể đã được nhắc đến hoặc một tính chất của nó (e.g., ‘It isn’t broken’). Còn ‘There isn’t’ dùng để phủ định sự tồn tại của một sự vật nào đó nói chung (e.g., ‘Không có một cái chén nào trên bàn’).

⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!

There Is phủ định (số ít)

There isn’t a chair in the room. (Không có một chiếc ghế nào trong phòng.)

There Are phủ định (số nhiều)

There aren’t any chairs in the room. (Không có bất kỳ chiếc ghế nào trong phòng.)

💡 Điểm khác biệt: Cấu trúc ‘There isn’t’ dùng để nói KHÔNG CÓ một vật DUY NHẤT (danh từ số ít đếm được). Còn ‘There aren’t’ dùng để nói KHÔNG CÓ NHIỀU VẬT (danh từ số nhiều đếm được). ‘Aren’t’ là viết tắt của ‘are not’.

🧪 Kiểm tra nhanh

💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này

available
có sẵn, trống
The receptionist said there isn’t an available table for tonight.
Cô lễ tân nói không có bàn trống nào cho tối nay.
broken
bị hỏng
There isn’t a working light bulb in the bathroom, it’s broken.
Không có một bóng đèn nào hoạt động trong phòng tắm, nó bị hỏng rồi.
empty
trống rỗng
The fridge is empty; there isn’t a single egg left.
Tủ lạnh trống trơn; không còn một quả trứng nào cả.
urgent
khẩn cấp
There isn’t an urgent matter to discuss today.
Không có vấn đề khẩn cấp nào để thảo luận hôm nay.
solution
giải pháp
Sadly, there isn’t a simple solution to this problem.

💬 Câu giao tiếp thực tế

  • 🗣️ Hỏi đường/Tìm tiện ích công cộng
    🇺🇸 Excuse me, is there a restroom here? Oh, there isn’t one on this floor.
    🇻🇳 Xin lỗi, ở đây có nhà vệ sinh không ạ? Ồ, tầng này không có.
  • 🗣️ Phàn nàn/Thông báo về sự thiếu hụt
    🇺🇸 My phone is dead. There isn’t a charger in my bag.
    🇻🇳 Điện thoại của tôi hết pin rồi. Không có sạc trong túi.
  • 🗣️ Trấn an ai đó
    🇺🇸 Don’t worry, there isn’t a problem, everything is fine.
    🇻🇳 Đừng lo, không có vấn đề gì đâu, mọi thứ đều ổn.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Trong tiếng Anh, từ ‘there’ trong ‘there is’ được gọi là ‘chủ ngữ giả’ (dummy subject) hoặc ‘expletive’. Nó không mang ý nghĩa địa điểm ‘ở đó’, mà chỉ đóng vai trò ngữ pháp để khởi đầu câu, báo hiệu sự tồn tại hoặc không tồn tại của một sự vật. Điều này hơi khác so với tiếng Việt, khi chúng ta thường bắt đầu câu trực tiếp bằng ‘có’ hoặc ‘không có’.

🇺🇸 In English, the word ‘there’ in ‘there is’ is called a ‘dummy subject’ or ‘expletive’. It doesn’t carry the meaning of location ‘at that place,’ but rather serves a grammatical role to begin a sentence, indicating the existence or non-existence of something. This is somewhat different from Vietnamese, where we often start sentences directly with ‘có’ (have/there is) or ‘không có’ (don’t have/there isn’t).

🇻🇳 Việc sử dụng ‘isn’t’ thay vì ‘is not’ phổ biến hơn rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong văn nói và văn phong không quá trang trọng. Điều này giúp câu trở nên tự nhiên, trôi chảy và gần gũi hơn. Hãy tập dùng ‘isn’t’ để phát âm của bạn nghe ‘Tây’ hơn nhé!

🇺🇸 Using ‘isn’t’ instead of ‘is not’ is far more common in everyday communication, especially in spoken language and informal writing. It makes sentences sound more natural, fluent, and approachable. Practice using ‘isn’t’ to make your pronunciation sound more ‘native’!

Đánh giá post

Similar Posts