There Are với danh từ số nhiều — There are + N(số nhiều)
There Are với danh từ số nhiều
Dùng với nhiều vật/người (danh từ số nhiều)
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn vừa chuyển đến căn hộ mới, muốn khoe với bạn bè có gì trong phòng khách, phòng ngủ? Hay đơn giản là đang kể cho đồng nghiệp nghe về những khó khăn trong dự án mới? Làm sao để liệt kê ‘có nhiều đồ đạc’, ‘có nhiều vấn đề’ một cách tự nhiên và chuẩn xác như người bản xứ? Cấu trúc ‘There are’ chính là chìa khóa bạn cần để làm điều đó!
📐 Phân tích công thức
🌍 Mở đầu câu, chỉ rằng có một cái gì đó đang tồn tại ở đâu đó. ‘There’ ở đây không có nghĩa là ‘ở đó’ mà là một từ giới thiệu, không mang ý nghĩa địa điểm cụ thể.
🚦 Động từ ‘to be’ chia ở dạng số nhiều (có nghĩa là ‘có’). Dùng khi danh từ theo sau nó là số nhiều, tức là có từ hai vật/người trở lên.
✍️ Danh từ chỉ nhiều vật, nhiều người (từ hai cái trở lên), thường có ‘s’ hoặc ‘es’ ở cuối. Ví dụ: ‘books’, ‘students’, ‘cars’.
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Môi trường học tập
🇺🇸 There are many new students in my class this semester.
🇻🇳 Có nhiều học sinh mới trong lớp của tôi học kỳ này. - 📍 Trong gia đình/cuộc sống hàng ngày
🇺🇸 Look! There are two cats sleeping under the table.
🇻🇳 Nhìn kìa! Có hai con mèo đang ngủ dưới gầm bàn. - 📍 Du lịch/Khám phá
🇺🇸 There are some famous historical sites to visit in Hoi An.
🇻🇳 Có một vài địa điểm lịch sử nổi tiếng để ghé thăm ở Hội An.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ There are five apple on the plate.
✅ There are five apples on the plate.
💡 Sai vì ‘apple’ là danh từ số ít, phải chuyển thành số nhiều ‘apples’ khi đi với số đếm lớn hơn một.
❌ There is many problems with this project.
✅ There are many problems with this project.
💡 Sai vì ‘many problems’ là danh từ số nhiều, nên phải dùng ‘are’ thay vì ‘is’.
❌ There are a lot of person waiting outside.
✅ There are a lot of people waiting outside.
💡 Sai vì ‘person’ (một người) là danh từ số ít, ‘people’ là danh từ số nhiều bất quy tắc của ‘person’.
🇻🇳 Lỗi hay gặp
❌ There are three book on the shelf.
✅ There are three books on the shelf.
🔍 Trong tiếng Việt, chúng ta nói ‘ba cuốn sách’ mà không thay đổi từ ‘sách’. Ảnh hưởng từ tiếng mẹ đẻ khiến người Việt hay quên thêm ‘s’/’es’ vào danh từ số nhiều trong tiếng Anh.
❌ There is a lot of cars on the street.
✅ There are a lot of cars on the street.
🔍 Tiếng Việt dùng ‘có’ cho cả số ít và số nhiều (có một xe/có nhiều xe) mà động từ không đổi. Điều này khiến người học dễ dùng ‘is’ theo thói quen dù danh từ là số nhiều, hoặc ngược lại.
❌ Many trees in the park.
✅ There are many trees in the park.
🔍 Để giới thiệu sự tồn tại của vật/người trong một ngữ cảnh nào đó, tiếng Anh cần cấu trúc ‘There are’. Việc chỉ liệt kê danh từ + địa điểm là cách nói chưa đầy đủ và tự nhiên.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
There are two pens on the desk. (Có hai cây bút trên bàn.)
There is one pen on the desk. (Có một cây bút trên bàn.)
💡 Điểm khác biệt: Điểm khác biệt chính là số lượng danh từ theo sau. ‘There are’ dùng với danh từ số nhiều (từ 2 trở lên) hoặc danh từ không đếm được. ‘There is’ dùng với danh từ số ít (chỉ 1) hoặc danh từ không đếm được.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
nhiều (dùng với danh từ đếm được số nhiều)
There are many books on the library shelves.
Có nhiều sách trên các kệ thư viện.
rất nhiều (dùng được với cả danh từ đếm được số nhiều và không đếm được)
There are a lot of interesting things to see here.
Có rất nhiều điều thú vị để xem ở đây.
một vài, một ít (dùng trong câu khẳng định)
There are some flowers in the vase.
Có một vài bông hoa trong lọ.
bất kỳ, cái nào (dùng trong câu hỏi và phủ định)
Are there any questions?
Có câu hỏi nào không?
vài, một số (nhiều hơn ‘a few’ nhưng không quá nhiều)
There are several reasons for this problem.
Có vài lý do cho vấn đề này.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Hỏi đường/Tìm kiếm thông tin địa điểm
🇺🇸 Excuse me, are there any good restaurants around here?
🇻🇳 Xin lỗi, ở đây có nhà hàng nào ngon không ạ? - 🗣️ Thông báo tin tức trong công việc
🇺🇸 There are three new members joining our team next month.
🇻🇳 Có ba thành viên mới sẽ tham gia đội của chúng ta vào tháng tới. - 🗣️ Trấn an/Mời ai đó ngồi
🇺🇸 Don’t worry, there are plenty of seats available.
🇻🇳 Đừng lo, có rất nhiều chỗ trống.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Trong cấu trúc ‘There are’, từ ‘There’ được gọi là một ‘dummy subject’ hoặc ‘expletive subject’. Nó không chỉ địa điểm ‘ở đó’ mà chỉ đơn thuần đóng vai trò là chủ ngữ giả để bắt đầu câu, giới thiệu sự tồn tại của một thứ gì đó. Chủ ngữ thực sự của câu chính là danh từ số nhiều đứng sau ‘are’.
🇺🇸 In the ‘There are’ structure, the word ‘There’ is called a ‘dummy subject’ or ‘expletive subject’. It doesn’t refer to a physical location ‘there’ but simply acts as a placeholder subject to start the sentence, introducing the existence of something. The true subject of the sentence is the plural noun that follows ‘are’.
🇻🇳 Một điều thú vị là khi sử dụng ‘There are’, sự chú ý của người nghe/đọc thường tập trung vào danh từ số nhiều theo sau, tức là ‘cái gì’ đang tồn tại, chứ không phải bản thân động từ ‘are’. Đây là một cách hiệu quả để giới thiệu thông tin mới hoặc liệt kê các vật thể trong một ngữ cảnh.
🇺🇸 An interesting point is that when using ‘There are’, the listener’s or reader’s attention is usually drawn to the plural noun that follows, meaning ‘what’ exists, rather than the verb ‘are’ itself. This is an effective way to introduce new information or list objects within a context.
Câu có There Is / There Are »







