Câu bị động với động từ bất quy tắc — S + am/is/are + V3
Câu bị động với động từ bất quy tắc
Áp dụng với động từ có dạng quá khứ phân từ bất quy tắc
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Hôm qua, bạn An viết email cho sếp: ‘The report is wrote by me’ và nhận được phản hồi khá lạnh. Đồng nghiệp người Mỹ góp ý: ‘It should be written, not wrote’. An mới nhận ra mình đã dùng sai dạng động từ trong câu bị động. Từ đó, An quyết tâm học kỹ về V3 của động từ bất quy tắc.
📐 Phân tích công thức
🎯 Chủ ngữ — người hoặc vật chịu tác động của hành động
🔗 Động từ to be — kết nối chủ ngữ với hành động bị động
⚡ Past Participle — dạng quá khứ phân từ của động từ (không phải V2!)
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Công việc – báo cáo tình hình dự án
🇺🇸 The contract is written by our legal team.
🇻🇳 Hợp đồng được viết bởi đội luật sư của chúng tôi. - 📍 Gia đình – sinh hoạt hàng ngày
🇺🇸 Dinner is cooked by my mother every evening.
🇻🇳 Bữa tối được mẹ tôi nấu mỗi chiều. - 📍 Du lịch – di chuyển hành lý
🇺🇸 The luggage is taken to the hotel by taxi.
🇻🇳 Hành lý được chở đến khách sạn bằng taxi.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ The letter is wrote by John.
✅ The letter is written by John.
💡 Dùng V2 (wrote) thay vì V3 (written) trong câu bị động
❌ The food is ate quickly.
✅ The food is eaten quickly.
💡 Nhầm lẫn giữa V2 (ate) và V3 (eaten) của động từ eat
❌ The song is sang beautifully.
✅ The song is sung beautifully.
💡 Sử dụng V2 (sang) thay vì V3 (sung) của động từ sing
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ The story is told → The story is telled
✅ The story is told
🔍 Người Việt quen với quy tắc thêm -ed nên dễ áp dụng sai cho động từ bất quy tắc
❌ Nó được viết → It is write
✅ It is written
🔍 Cấu trúc tiếng Việt không có khái niệm V3 nên dễ dùng nguyên thể
❌ The car is drove by him
✅ The car is driven by him
🔍 Học drive-drove-driven nhưng không phân biệt rõ V2 và V3 khi áp dụng
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
The book is written (V3) by the author
The author wrote (V2) the book yesterday
💡 Điểm khác biệt: Bị động dùng V3, chủ động thì quá khứ dùng V2
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
được viết
The report is written clearly
Báo cáo được viết rõ ràng
được nói
English is spoken worldwide
Tiếng Anh được nói trên toàn thế giới
bị vỡ/hỏng
The window is broken
Cửa sổ bị vỡ
bị đánh cắp
My bike is stolen
Xe đạp của tôi bị mất cắp
được chọn
She is chosen as the leader
Cô ấy được chọn làm trưởng nhóm
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Hỏi về thức ăn tại nhà hàng
🇺🇸 Is this dish made with fresh ingredients?
🇻🇳 Món này có được làm từ nguyên liệu tươi không? - 🗣️ Thông báo lịch họp trong công ty
🇺🇸 The meeting is held every Monday morning.
🇻🇳 Cuộc họp được tổ chức vào sáng thứ Hai hàng tuần. - 🗣️ Thông báo về việc gửi hàng
🇺🇸 Your package is sent by express delivery.
🇻🇳 Gói hàng của bạn được gửi bằng chuyển phát nhanh.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Động từ bất quy tắc trong tiếng Anh xuất phát từ các ngôn ngữ cổ như Anglo-Saxon và Norse. Chính vì thế, chúng không tuân theo quy tắc thêm -ed thông thường. Ví dụ, ‘write-wrote-written’ bảo tồn âm thanh của tiếng Anh cổ, khác hoàn toàn với ‘work-worked-worked’ của động từ có quy tắc.
🇺🇸 Irregular verbs in English originate from ancient languages like Anglo-Saxon and Norse. Therefore, they don’t follow the regular -ed pattern. For example, ‘write-wrote-written’ preserves the sound of Old English, completely different from regular verbs like ‘work-worked-worked’.
🇻🇳 Một sự thật thú vị là trong câu bị động, V3 không chỉ mang ý nghĩa ngữ pháp mà còn có sắc thái nghĩa khác nhau. ‘The book is well-written’ (sách được viết hay) khác với ‘The book is being written’ (sách đang được viết). V3 ở đây có thể mang tính chất mô tả như tính từ.
🇺🇸 An interesting fact is that in passive voice, V3 doesn’t just carry grammatical meaning but also different nuances. ‘The book is well-written’ differs from ‘The book is being written’. Here, V3 can function descriptively like an adjective.
Câu Bị Động Thì Hiện Tại »


![Từ vựng misconception: [N] Quan niệm sai lầm, sự hiểu lầm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/misconception.webp)

![Từ vựng Experience: [n] Trải nghiệm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/experience.webp)
![Từ vựng Sunlight: [n] Ánh sáng mặt trời](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/sunlight.webp)
![Từ vựng Offline: [adj] Ngoại tuyến](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/offline.webp)
![Từ vựng vigilant: [adjective] Cảnh giác, tỉnh táo](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/vigilant.webp)