Câu bị động có giới từ “by” — S + am/is/are + V3/ed + by + O
Câu bị động có giới từ “by”
Dùng khi muốn nhấn mạnh ai thực hiện hành động
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Hôm qua, Minh viết email báo cáo: ‘The report is completed from our team’ và bị sếp phản hồi ngay: ‘It should be BY our team’. Minh mới nhận ra mình đã dùng sai giới từ trong câu bị động suốt thời gian qua. Bạn có chắc mình không mắc lỗi tương tự?
📐 Phân tích công thức
🎯 Chủ ngữ — người/vật CHỊU tác động của hành động (không phải người thực hiện)
⚡ Động từ to be chia theo chủ ngữ — am (I), is (he/she/it), are (you/we/they)
🔄 Động từ dạng quá khứ phân từ — thể hiện hành động được thực hiện
🔗 Giới từ BY — từ khóa quan trọng chỉ ai là người thực hiện hành động
👤 Tân ngữ — người/vật THỰC SỰ thực hiện hành động (tác nhân)
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Công việc – báo cáo tiến độ
🇺🇸 The presentation is prepared by Sarah.
🇻🇳 Bài thuyết trình được chuẩn bị bởi Sarah. - 📍 Gia đình – sinh hoạt hàng ngày
🇺🇸 Dinner is cooked by mom every Sunday.
🇻🇳 Bữa tối được nấu bởi mẹ mỗi chủ nhật. - 📍 Du lịch – dịch vụ
🇺🇸 The tour is guided by a local expert.
🇻🇳 Chuyến tham quan được hướng dẫn bởi một chuyên gia địa phương.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ The project is completed from my colleague.
✅ The project is completed by my colleague.
💡 Dùng ‘from’ thay vì ‘by’ – không thể hiện được ai thực hiện hành động
❌ This book is written of a famous author.
✅ This book is written by a famous author.
💡 Dùng ‘of’ thay vì ‘by’ – ‘of’ chỉ sở hữu, không chỉ tác nhân thực hiện
❌ The problem is solved with our team.
✅ The problem is solved by our team.
💡 Dùng ‘with’ thay vì ‘by’ – ‘with’ chỉ công cụ, không chỉ người thực hiện
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ The cake is made from my sister.
✅ The cake is made by my sister.
🔍 Tiếng Việt dùng ‘từ’ nhưng tiếng Anh phải dùng ‘by’ để chỉ tác nhân
❌ The song is sung of Taylor Swift.
✅ The song is sung by Taylor Swift.
🔍 Người Việt hay dùng ‘of’ vì nghĩ đến ‘bài hát của Taylor Swift’
❌ The house is built my father.
✅ The house is built by my father.
🔍 Tiếng Việt có thể nói ‘nhà do bố xây’ nhưng tiếng Anh bắt buộc có ‘by’
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
The letter is written by John.
The letter is written with a pen.
💡 Điểm khác biệt: BY chỉ người thực hiện hành động, WITH chỉ công cụ/phương tiện
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
được tiến hành
The survey is conducted by researchers.
Cuộc khảo sát được tiến hành bởi các nhà nghiên cứu.
được biểu diễn
The play is performed by talented actors.
Vở kịch được biểu diễn bởi những diễn viên tài năng.
được thiết kế
The website is designed by our team.
Website được thiết kế bởi đội của chúng tôi.
được quản lý
The project is managed by Sarah.
Dự án được quản lý bởi Sarah.
được giám sát
The work is supervised by the manager.
Công việc được giám sát bởi quản lý.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Họp công ty – hỏi về trách nhiệm
🇺🇸 Who is this report prepared by?
🇻🇳 Báo cáo này được chuẩn bị bởi ai? - 🗣️ Thông báo tại văn phòng
🇺🇸 The meeting is organized by HR department.
🇻🇳 Cuộc họp được tổ chức bởi phòng nhân sự. - 🗣️ Xác nhận lịch trình công việc
🇺🇸 Is the presentation given by you?
🇻🇳 Bài thuyết trình có phải do bạn trình bày không?
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Giới từ ‘by’ trong câu bị động có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, ban đầu mang nghĩa ‘gần bên’ hoặc ‘bằng cách’. Theo thời gian, ‘by’ phát triển thành giới từ chính thức để chỉ tác nhân trong câu bị động.
🇺🇸 The preposition ‘by’ in passive voice originates from Old English, initially meaning ‘near’ or ‘by means of’. Over time, ‘by’ evolved into the standard preposition for indicating the agent in passive constructions.
🇻🇳 Một điều thú vị là không phải tất cả ngôn ngữ đều dùng một giới từ cố định như ‘by’ trong câu bị động. Nhiều ngôn ngữ châu Á, bao gồm tiếng Việt, thường linh hoạt hơn trong cách thể hiện tác nhân, điều này giải thích tại sao người Việt hay nhầm lẫn.
🇺🇸 Interestingly, not all languages use a fixed preposition like ‘by’ in passive voice. Many Asian languages, including Vietnamese, are more flexible in expressing agency, which explains why Vietnamese speakers often confuse these prepositions.
Câu Bị Động Thì Hiện Tại »





![Từ vựng Household: [n] Hộ gia đình](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/household.webp)
![Từ vựng Playground: [n] Sân chơi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/playground.webp)
![Từ vựng Space: [n] Vũ trụ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/space.webp)