Ngu phap tieng Anh: Câu hỏi Yes/No với will - Cong thuc: Will + S + V(bare infinitive)?

Câu hỏi Yes/No với will — Will + S + V(bare infinitive)?

Cơ bản (A1-A2)

Câu hỏi Yes/No với will

Will + S + V(bare infinitive)?

Hỏi về hành động có xảy ra trong tương lai hay không

🎬 Tại sao bạn cần học cái này?

Bạn đang đi du lịch Sài Gòn và muốn hỏi bạn mình: ‘Bạn có đi chợ Bến Thành ngày mai không?’. Hoặc sếp hỏi bạn: ‘Cuối tuần này bạn có làm thêm giờ không?’. Làm sao để đặt những câu hỏi này một cách tự tin và chính xác nhất bằng tiếng Anh? Bài giảng đặc biệt này từ XomHocTap.com sẽ giúp bạn làm chủ ngay lập tức!

📐 Phân tích công thức

Will + S + V(bare infinitive)?
Will
Trợ động từ. Đứng đầu câu hỏi, báo hiệu đây là câu hỏi về tương lai. Nó không mang nghĩa riêng mà chỉ có tác dụng ngữ pháp. 🔮
S
Chủ ngữ — người hoặc vật thực hiện hành động. (Ví dụ: I, you, he, she, it, we, they, Linh, the cat, the car, etc.) 🧑‍🤝‍🧑
V(bare infinitive)
Động từ nguyên mẫu (không ‘to’, không ‘s/es’, không ‘ed’, không ‘ing’). Đây là hành động chính của câu. 🏃
?
Dấu chấm hỏi — vì đây là câu hỏi mà! 🤔

✅ Ví dụ đúng

  • 📍 Công việc
    🇺🇸 Will you join the meeting tomorrow?
    🇻🇳 Bạn sẽ tham gia cuộc họp ngày mai chứ?
  • 📍 Gia đình
    🇺🇸 Will your sister visit us next weekend?
    🇻🇳 Chị gái bạn có ghé thăm chúng ta cuối tuần tới không?
  • 📍 Du lịch/Dự báo thời tiết
    🇺🇸 Will it rain during our trip?
    🇻🇳 Trời có mưa trong chuyến đi của chúng ta không?

❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng

You will go to the party?

Will you go to the party?

💡 Khi đặt câu hỏi Yes/No với ‘will’, ‘will’ phải đứng đầu câu, trước chủ ngữ.

Will he goes to the gym?

Will he go to the gym?

💡 Sau ‘will’ (và các trợ động từ khác), động từ chính phải ở dạng nguyên mẫu (bare infinitive), không chia ‘s/es’.

Will she coming home early?

Will she come home early?

💡 Động từ chính phải là nguyên mẫu, không thêm ‘-ing’.

🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh

⚠️ Không đảo ‘will’ lên đầu câu

You will eat dinner with us?

Will you eat dinner with us?

🔍 Trong tiếng Việt, chúng ta chỉ cần thêm dấu hỏi hoặc ngữ điệu lên giọng cuối câu để biến câu khẳng định thành câu hỏi. Nhưng tiếng Anh, khi dùng ‘will’ để hỏi, nhất định phải đảo ‘will’ lên trước chủ ngữ.

⚠️ Chia động từ sau ‘will’

Will she helps me?

Will she help me?

🔍 Tiếng Việt không chia động từ theo chủ ngữ. Tuy nhiên, nhiều bạn quen chia động từ theo ‘he/she/it’ ở thì hiện tại đơn nên vô thức áp dụng cả cho câu hỏi với ‘will’. Luôn nhớ: sau ‘will’, động từ là nguyên mẫu (bare infinitive)!

⚠️ Dùng ‘do/does’ khi hỏi về tương lai

Do you will go tomorrow?

Will you go tomorrow?

🔍 Hai trợ động từ ‘do/does’ và ‘will’ không đi chung trong cùng một câu hỏi. ‘Do/does’ dùng cho thì hiện tại đơn, còn ‘will’ dùng cho thì tương lai đơn. Chỉ chọn một thôi nhé!

⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!

Câu hỏi Yes/No với will

Will you help me with this box? (Đề nghị giúp đỡ ngay lập tức)

Câu hỏi Yes/No với be going to

Are you going to move to a new apartment next month? (Kế hoạch đã định)

💡 Điểm khác biệt: Cả hai đều dùng để hỏi về tương lai, nhưng ‘Will’ thường dùng cho các quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán không chắc chắn hoặc đề nghị. ‘Be going to’ dùng cho các kế hoạch đã định trước, dự định, hoặc dự đoán có bằng chứng rõ ràng.

🧪 Kiểm tra nhanh

💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này

tomorrow
ngày mai
Will you finish the report tomorrow?
Bạn có hoàn thành báo cáo vào ngày mai không?
next week/month/year
tuần/tháng/năm tới
Will they travel next month?
Họ có đi du lịch tháng tới không?
soon
sớm thôi
Will the train arrive soon?
Tàu sẽ đến sớm thôi phải không?
later
lát nữa/sau đó
Will you call me later?
Bạn sẽ gọi cho tôi lát nữa chứ?
be available
có mặt/có rảnh
Will you be available for a quick chat this afternoon?
Chiều nay bạn có rảnh để nói chuyện nhanh không?

💬 Câu giao tiếp thực tế

  • 🗣️ Mời bạn bè, đồng nghiệp đi ăn trưa
    🇺🇸 Will you be free for lunch tomorrow?
    🇻🇳 Ngày mai bạn có rảnh để ăn trưa không?
  • 🗣️ Hỏi giờ giấc/lịch làm việc của một địa điểm
    🇺🇸 Will the store be open on Sunday?
    🇻🇳 Cửa hàng có mở cửa vào Chủ Nhật không?
  • 🗣️ Nhờ vả, yêu cầu lịch sự trong công việc
    🇺🇸 Will you please send me the file by end of day?
    🇻🇳 Bạn vui lòng gửi tệp cho tôi trước cuối ngày nhé?

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘will’ ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là ‘muốn’ hoặc ‘ước muốn’. Theo thời gian, nghĩa của nó dần chuyển thành thể hiện tương lai, dự định. Điều này giải thích tại sao ‘will’ không chỉ là thì tương lai mà còn được dùng để diễn tả ý chí, mong muốn cá nhân trong một số ngữ cảnh (ví dụ: ‘I will do it!’, tôi sẽ làm điều đó!).

🇺🇸 The word ‘will’ originally meant ‘to want’ or ‘to wish’ in Old English. Over time, its meaning gradually shifted to express the future and intention. This explains why ‘will’ is not just a future tense marker but also used to convey personal will or desire in certain contexts (e.g., ‘I will do it!’).

🇻🇳 Bạn có biết, trong tiếng Anh trang trọng hoặc cổ điển hơn một chút, đôi khi bạn sẽ thấy ‘shall’ được dùng thay cho ‘will’ với chủ ngữ ‘I’ và ‘we’ trong câu hỏi đề xuất hoặc mời gọi? Ví dụ: ‘Shall we dance?’ (Chúng ta nhảy chứ?). Tuy nhiên, ‘will’ phổ biến và được chấp nhận rộng rãi hơn nhiều trong giao tiếp hiện đại.

🇺🇸 Did you know that in slightly more formal or classical English, you might sometimes see ‘shall’ used instead of ‘will’ with ‘I’ and ‘we’ as subjects in questions for suggestions or invitations? For example: ‘Shall we dance?’ However, ‘will’ is far more common and widely accepted in modern communication.

Đánh giá post

Similar Posts