Ngu phap tieng Anh: There Are phủ định - Cong thuc: There are not/aren't + N(số nhiều)

There Are phủ định — There are not/aren’t + N(số nhiều)

Cơ bản (A1-A2)

There Are phủ định

There are not/aren’t + N(số nhiều)

Dùng để nói không có những cái gì đó (số nhiều)

🎬 Tại sao bạn cần học cái này?

Bạn đang trong một buổi họp nhóm, sếp hỏi ‘Có đủ tài liệu cho mọi người không?’. Bạn nhìn quanh và muốn nói ‘Không có đủ tài liệu cho tất cả’. Hay bạn đang tìm mấy quyển sách cũ ở thư viện và muốn nói ‘Không có sách đó ở đây nữa’. Lúc này, cấu trúc ‘There aren’t’ chính là ‘chân ái’ giúp bạn diễn đạt sự thiếu vắng của những thứ số nhiều một cách tự nhiên nhất.

📐 Phân tích công thức

There are not/aren’t + N(số nhiều)
There
🔎 Từ khóa mở đầu, báo hiệu ‘có’ hoặc ‘không có’ cái gì đó. Nó không có nghĩa là ‘ở đó’ trong cấu trúc này đâu nhé!
are not/aren’t
🚫 Động từ ‘to be’ chia theo số nhiều, thêm ‘not’ để biến thành phủ định. ‘Aren’t’ là dạng viết tắt của ‘are not’, được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày cho tự nhiên và nhanh gọn hơn.
+ N(số nhiều)
📚 Danh từ số nhiều (những cái gì đó) mà bạn muốn nói là không có. Nhớ là phải là danh từ đếm được và ở dạng số nhiều nha!

✅ Ví dụ đúng

  • 📍 Môi trường công sở/công việc
    🇺🇸 There aren’t any new projects this month.
    🇻🇳 Không có dự án mới nào tháng này.
  • 📍 Trong gia đình/sinh hoạt hàng ngày
    🇺🇸 Oops, there aren’t many clean plates left in the cupboard.
    🇻🇳 Ối, không còn nhiều đĩa sạch trong tủ đâu.
  • 📍 Du lịch/đặt vé
    🇺🇸 Unfortunately, there aren’t any direct flights to that city on weekends.
    🇻🇳 Rất tiếc, không có chuyến bay thẳng nào đến thành phố đó vào cuối tuần.

❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng

There isn’t many students in the class.

There aren’t many students in the class.

💡 ‘Students’ là danh từ số nhiều (nhiều học sinh) nên phải dùng ‘aren’t’ thay vì ‘isn’t’.

There aren’t a lot of problem.

There aren’t a lot of problems.

💡 ‘A lot of’ (nhiều) đi với danh từ số nhiều ‘problems’. ‘Problem’ phải thêm ‘s’.

There no chairs in the room.

There aren’t any chairs in the room.

💡 Câu phủ định cần có động từ ‘are not’ (hoặc ‘aren’t’) và thường dùng ‘any’ để nhấn mạnh ‘không có bất kỳ’ cái gì.

🇻🇳 Lỗi hay gặp

⚠️ Dùng ‘There isn’t’ với danh từ số nhiều.

There isn’t three apples on the table.

There aren’t three apples on the table.

🔍 Tiếng Việt chúng ta thường nói ‘Không có ba quả táo’ mà không thay đổi động từ theo số lượng. Nhưng trong tiếng Anh, ‘three apples’ là số nhiều nên phải dùng ‘aren’t’.

⚠️ Bỏ quên ‘any’ trong câu phủ định khi nói ‘không có bất kỳ’.

There aren’t students in the classroom.

There aren’t any students in the classroom.

🔍 Mặc dù câu trên có thể hiểu được, nhưng việc dùng ‘any’ sẽ làm câu tự nhiên và chuẩn ngữ pháp hơn khi muốn diễn đạt ‘không có bất kỳ học sinh nào’.

⚠️ Dùng ‘no’ trực tiếp thay vì cấu trúc ‘There aren’t any’.

There no books here.

There aren’t any books here.

🔍 Đây là lối dịch sát từ ‘không có’ của tiếng Việt. Mặc dù ‘There are no books here’ cũng đúng, nhưng ‘There aren’t any books here’ là cách nói phổ biến và tự nhiên hơn trong giao tiếp phủ định.

⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!

There Are phủ định (There aren’t)

There aren’t any chairs in the room. (Không có cái ghế nào trong phòng.)

There Is phủ định (There isn’t)

There isn’t a chair in the room. (Không có một cái ghế nào trong phòng.) hoặc There isn’t any water in the bottle. (Không có chút nước nào trong chai.)

💡 Điểm khác biệt: ‘There aren’t’ dùng cho danh từ đếm được số nhiều. ‘There isn’t’ dùng cho danh từ đếm được số ít hoặc danh từ không đếm được.

🧪 Kiểm tra nhanh

💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này

any
bất kỳ
There aren’t any questions.
Không có bất kỳ câu hỏi nào.
many
nhiều (đi với danh từ đếm được số nhiều)
There aren’t many choices.
Không có nhiều lựa chọn.
a lot of / lots of
nhiều (dùng được cho cả đếm được và không đếm được)
There aren’t a lot of people here.
Không có nhiều người ở đây.
enough
đủ
There aren’t enough chairs for everyone.
Không có đủ ghế cho mọi người.
left
còn lại
There aren’t any tickets left.
Không còn vé nào cả.

💬 Câu giao tiếp thực tế

  • 🗣️ Ở rạp chiếu phim, nhà hàng đông người hoặc xe buýt
    🇺🇸 There aren’t any seats left, so we’ll have to stand.
    🇻🇳 Không còn chỗ trống nào cả, nên chúng ta sẽ phải đứng thôi.
  • 🗣️ Người phục vụ thông báo món ăn bị hạn chế
    🇺🇸 I’m sorry, there aren’t many options on the menu tonight.
    🇻🇳 Tôi xin lỗi, tối nay không có nhiều lựa chọn trên thực đơn.
  • 🗣️ Than thở về công việc bận rộn hoặc lịch trình dày đặc
    🇺🇸 Oh, dear! There aren’t enough hours in a day to finish everything!
    🇻🇳 Ôi trời! Một ngày không đủ giờ để hoàn thành mọi thứ!

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Bạn có bao giờ thắc mắc tại sao lại dùng ‘There’ ở đầu câu khi nói ‘có’ hay ‘không có’ không? Thực ra, ‘There’ trong cấu trúc này không có nghĩa là ‘ở đó’ đâu mà nó chỉ đóng vai trò là một chủ ngữ giả (dummy subject) để dẫn dắt câu thôi. Nó giúp câu văn trở nên mượt mà và tự nhiên hơn, đặc biệt khi chúng ta muốn giới thiệu sự tồn tại hay không tồn tại của một vật thể nào đó mà không cần nhấn mạnh vị trí cụ thể.

🇺🇸 Have you ever wondered why we use ‘There’ at the beginning of sentences like ‘There is’ or ‘There are’? Actually, ‘There’ in this structure doesn’t mean ‘in that place’. It merely acts as a dummy subject to introduce the sentence. It helps the sentence flow more smoothly and naturally, especially when we want to mention the existence or non-existence of an object without emphasizing a specific location.

🇻🇳 Việc dùng ‘aren’t’ thay vì ‘are not’ không chỉ giúp nói nhanh hơn mà còn là một phần quan trọng của ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Hầu hết người bản xứ sẽ dùng dạng rút gọn này trong các cuộc trò chuyện thân mật, đời thường. Nó thể hiện sự thoải mái và tự nhiên trong cách dùng tiếng Anh. Vì vậy, đừng ngại ngùng dùng ‘aren’t’ nhé!

🇺🇸 Using ‘aren’t’ instead of ‘are not’ not only helps you speak faster but is also a crucial part of everyday communication. Most native speakers will use this contracted form in casual, informal conversations. It reflects comfort and naturalness in English usage. So, don’t hesitate to use ‘aren’t’!

Đánh giá post

Similar Posts