Ngu phap tieng Anh: Tường thuật lời nói khẳng định - Cong thuc: S + said (that) + S + V (lùi thì)

Tường thuật lời nói khẳng định — S + said (that) + S + V (lùi thì)

Trung cấp (B1-B2)

Tường thuật lời nói khẳng định

S + said (that) + S + V (lùi thì)

Dùng để thuật lại lời ai đó đã nói

🎬 Tại sao bạn cần học cái này?

Có bao giờ bạn muốn kể lại một câu chuyện thú vị mà bạn bè vừa nói, hay trình bày lại ý kiến của đồng nghiệp trong cuộc họp mà không biết diễn đạt sao cho ‘chuẩn’ tiếng Anh chưa? Hay đơn giản là bạn kể cho mẹ nghe cô giáo nói gì về bài kiểm tra của mình? Đây chính là lúc bạn cần đến cấu trúc ‘Tường thuật lời nói khẳng định’ đó!

📐 Phân tích công thức

S + said (that) + S + V (lùi thì)
S
✨ Chủ ngữ đầu tiên — người/vật đã nói ra câu gốc. Ví dụ: She, He, My boss, The student.
said
🗣️ Động từ tường thuật phổ biến nhất. Cũng có thể dùng ‘told me’, ‘stated’, ‘mentioned’ tùy ngữ cảnh. Nếu có tân ngữ sau ‘said’, phải dùng ‘told’ (She told *me*). ‘Said’ đứng một mình thì không cần tân ngữ.
(that)
➡️ Từ ‘that’ có thể có hoặc không. Nó đóng vai trò như một cầu nối giữa mệnh đề chính và mệnh đề được tường thuật. Dùng hay không dùng đều đúng ngữ pháp, nhưng trong giao tiếp thường ngày người ta hay lược bỏ.
S
👤 Chủ ngữ thứ hai — người/vật thực hiện hành động trong câu gốc được tường thuật lại. Thường sẽ đổi ngôi cho phù hợp với ngữ cảnh mới. Ví dụ: ‘I’ trong câu gốc có thể thành ‘he’ hoặc ‘she’ khi tường thuật.
V (lùi thì)
⏰ Động từ chính trong câu gốc, nhưng phải được ‘lùi thì’ về quá khứ một bậc (hoặc thay đổi dạng). Đây là phần quan trọng nhất và người Việt hay quên nhất! Ví dụ: ‘am’ thành ‘was’, ‘will’ thành ‘would’, ‘have eaten’ thành ‘had eaten’.

✅ Ví dụ đúng

  • 📍 Môi trường công sở: Một quản lý đánh giá nhân viên.
    🇺🇸 She said (that) she was very happy with my performance.
    🇻🇳 Cô ấy nói rằng cô ấy rất hài lòng với hiệu suất làm việc của tôi.
  • 📍 Gia đình: Kể lại lời mẹ nói về bữa ăn.
    🇺🇸 My mom told me (that) she had cooked my favorite dish.
    🇻🇳 Mẹ tôi nói với tôi rằng bà đã nấu món ăn yêu thích của tôi.
  • 📍 Du lịch: Thuật lại thông tin từ hướng dẫn viên.
    🇺🇸 The guide mentioned (that) we would visit a historical site the next day.
    🇻🇳 Hướng dẫn viên đề cập rằng chúng tôi sẽ ghé thăm một địa điểm lịch sử vào ngày hôm sau.

❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng

He said, ‘I am busy now.’ -> He said that he is busy now.

He said that he was busy then.

💡 Quên lùi thì động từ ‘is’ thành ‘was’ và trạng từ thời gian ‘now’ thành ‘then’.

They told me, ‘We will come tomorrow.’ -> They told me that they will come tomorrow.

They told me that they would come the next day.

💡 Quên lùi thì ‘will’ thành ‘would’ và thay đổi trạng từ thời gian ‘tomorrow’ thành ‘the next day’.

Sarah said, ‘I have finished my project.’ -> Sarah said that she has finished her project.

Sarah said that she had finished her project.

💡 Quên lùi thì ‘have finished’ (Hiện tại hoàn thành) thành ‘had finished’ (Quá khứ hoàn thành).

🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh

⚠️ Quên lùi thì động từ

My friend said he goes to the gym everyday.

My friend said he went to the gym everyday.

🔍 Trong tiếng Việt, chúng ta thường giữ nguyên thì khi tường thuật (VD: ‘Nó nói nó đi tập gym’). Điều này khiến người học tiếng Anh thường quên lùi thì động từ trong câu gián tiếp.

⚠️ Giữ nguyên trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn

She said she was tired today.

She said she was tired that day.

🔍 Người Việt có xu hướng dịch word-for-word các trạng từ chỉ thời gian, địa điểm mà không đổi cho phù hợp với ngữ cảnh tường thuật. ‘Today’ phải thành ‘that day’, ‘here’ thành ‘there’, ‘yesterday’ thành ‘the day before’…

⚠️ Không đổi đại từ nhân xưng/sở hữu

He said I will help you.

He said he would help me.

🔍 Khi tường thuật, đại từ nhân xưng (I, you, we) và đại từ sở hữu (my, your, our) phải được điều chỉnh cho phù hợp với người nói và người nghe trong câu gián tiếp. Đây là lỗi thường gặp do dịch trực tiếp từ tiếng Việt.

⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!

Tường thuật lời nói khẳng định (Reported Speech – Statement)

He said that he was studying for his exam.

Lời nói trực tiếp (Direct Speech)

He said, ‘I am studying for my exam.’

💡 Điểm khác biệt: Lời nói trực tiếp là trích dẫn nguyên văn lời của người khác, đặt trong dấu ngoặc kép và giữ nguyên thì, đại từ, trạng từ. Lời nói gián tiếp là thuật lại ý của người khác, không dùng ngoặc kép, phải lùi thì động từ, thay đổi đại từ và trạng từ cho phù hợp.

🧪 Kiểm tra nhanh

💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này

stated
tuyên bố, nói rõ
The CEO stated that the company’s profits had increased significantly.
Giám đốc điều hành tuyên bố rằng lợi nhuận của công ty đã tăng đáng kể.
mentioned
đề cập
He mentioned that he would be away for a few days.
Anh ấy đề cập rằng anh ấy sẽ đi vắng vài ngày.
explained
giải thích
She explained that the delay was due to unforeseen circumstances.
Cô ấy giải thích rằng sự chậm trễ là do những trường hợp bất khả kháng.
announced
thông báo
The airline announced that the flight would be delayed.
Hãng hàng không thông báo rằng chuyến bay sẽ bị hoãn.
confirmed
xác nhận
The hotel confirmed that our reservation was all set.
Khách sạn xác nhận rằng đặt phòng của chúng tôi đã sẵn sàng.

💬 Câu giao tiếp thực tế

  • 🗣️ Báo cáo tiến độ công việc trong văn phòng.
    🇺🇸 My colleague said he needed more time to complete the report.
    🇻🇳 Đồng nghiệp của tôi nói rằng anh ấy cần thêm thời gian để hoàn thành báo cáo.
  • 🗣️ Thông báo cho các thành viên trong gia đình về bữa ăn.
    🇺🇸 Mom told me she wouldn’t be home for dinner tonight.
    🇻🇳 Mẹ nói với tôi rằng tối nay mẹ sẽ không về nhà ăn tối.
  • 🗣️ Thuật lại thông tin nhận được khi lên kế hoạch du lịch.
    🇺🇸 The travel agent explained that the flight was fully booked for that day.
    🇻🇳 Đại lý du lịch giải thích rằng chuyến bay đã đầy chỗ vào ngày hôm đó.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Tại sao phải ‘lùi thì’? Đây là một quy tắc ngữ pháp cổ xưa trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ châu Âu khác, xuất phát từ ý tưởng rằng khi bạn tường thuật lại một điều gì đó đã được nói trong quá khứ, thì hành động đó (việc nói) đã xảy ra. Vì vậy, để duy trì sự nhất quán về mặt thời gian, hành động được thuật lại cũng phải được ‘đẩy’ về quá khứ tương ứng. Điều này giúp người nghe hiểu rõ rằng thông tin được truyền tải không phải là lời nói trực tiếp ở hiện tại mà là một lời tường thuật.

🇺🇸 Why do we ‘backshift’ tenses? This is an ancient grammatical rule in English and many other European languages, stemming from the idea that when you report something that was said in the past, the act of speaking has already occurred. Therefore, to maintain temporal consistency, the reported action also needs to be ‘pushed back’ into a corresponding past tense. This helps the listener understand that the information conveyed is not direct speech in the present but a reported statement.

🇻🇳 Một điều thú vị là không phải lúc nào động từ cũng phải lùi thì. Nếu lời nói gốc vẫn còn đúng hoặc là một sự thật hiển nhiên tại thời điểm tường thuật, bạn có thể giữ nguyên thì. Ví dụ: ‘The teacher said the Earth is round.’ (Cô giáo nói Trái Đất hình tròn.) – ‘is’ không đổi thành ‘was’ vì đây là sự thật hiển nhiên. Tuy nhiên, để an toàn và chuẩn ngữ pháp B1-B2, việc lùi thì là rất quan trọng và nên được áp dụng thường xuyên.

🇺🇸 Interestingly, tenses don’t always have to be backshifted. If the original statement is still true or a universal truth at the time of reporting, you can keep the original tense. For example: ‘The teacher said the Earth is round.’ – ‘is’ doesn’t change to ‘was’ because it’s a universal truth. However, for safety and B1-B2 grammatical accuracy, backshifting is crucial and should be applied regularly.

Đánh giá post

Similar Posts