Câu hỏi Who – Hỏi ai — Who + is/are + S?
Câu hỏi Who – Hỏi ai
Dùng để hỏi về người
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn đang lướt Facebook thấy ảnh đứa bạn thân đi chơi cùng một người lạ hoắc. Tò mò không biết người đó là ai, bạn muốn hỏi nhưng lại không biết dùng từ gì cho đúng. Hoặc sếp dẫn đối tác mới đến giới thiệu, nhưng bạn chưa kịp nghe tên. Những lúc như thế này, bạn cần ngay công thức hỏi ‘ai’ trong tiếng Anh!
📐 Phân tích công thức
🕵️ Đây là từ để hỏi, có nghĩa là ‘ai’. Nó luôn đứng ở đầu câu hỏi để xác định đối tượng là một người.
➡️ Đây là động từ ‘to be’ (thì/là/ở). Bạn chọn ‘is’ nếu chủ ngữ là số ít (he, she, it, tên riêng, danh từ số ít) hoặc ‘are’ nếu chủ ngữ là số nhiều (we, you, they, danh từ số nhiều).
👤 Đây là Chủ ngữ — người mà bạn muốn hỏi về. Chủ ngữ sẽ đi sau ‘is’ hoặc ‘are’.
❓ Dấu hỏi – Dĩ nhiên rồi, vì đây là một câu hỏi mà!
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Gia đình/Bạn bè: Thấy một người lạ trong bữa tiệc.
🇺🇸 Who is that woman standing near the door?
🇻🇳 Người phụ nữ đứng gần cửa kia là ai vậy? - 📍 Công việc: Giới thiệu người mới trong buổi họp.
🇺🇸 Who are the new members of our team?
🇻🇳 Những thành viên mới trong nhóm của chúng ta là ai? - 📍 Du lịch/Bạn bè: Lên kế hoạch cho một chuyến đi chơi.
🇺🇸 Who is coming with us on the trip tomorrow?
🇻🇳 Ai sẽ đi cùng chúng ta trong chuyến đi ngày mai vậy?
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ Who is this pen?
✅ What is this pen?
💡 Sai vì ‘pen’ (cây bút) là vật, không phải người. ‘Who’ dùng để hỏi về người.
❌ Who is your car?
✅ What kind of car is yours?
❌ Who is your job?
✅ What is your job?
💡 Sai vì ‘job’ (công việc) là một sự vật/hiện tượng, không phải người. ‘Who’ dùng để hỏi về người, ‘What’ dùng để hỏi về vật/sự việc.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ Who is this cat?
✅ What is this cat?
🔍 Trong tiếng Việt, chúng ta thường hỏi ‘con mèo này là con gì?’ nhưng khi dịch sang tiếng Anh, ‘Who’ (ai) chỉ dành cho người. Đối với con vật hoặc đồ vật, bạn phải dùng ‘What’ (cái gì).
❌ Who she?
✅ Who is she?
🔍 Tiếng Việt đôi khi có thể lược bỏ động từ ‘là’, nhưng trong tiếng Anh, đặc biệt là với cấu trúc ‘Who’ hỏi về danh tính, động từ ‘to be’ (is/are) là bắt buộc phải có để câu văn được hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp.
❌ Who is this phone?
✅ Whose phone is this?
🔍 Nếu bạn muốn hỏi về quyền sở hữu (của ai), bạn phải dùng ‘Whose’ chứ không phải ‘Who’. ‘Who’ chỉ đơn thuần hỏi về danh tính của người. ‘This phone’ là vật nên bạn không hỏi ‘Who is this phone?’ được.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
Who is the CEO of this company? (Ai là CEO của công ty này?)
What is the name of this company? (Tên của công ty này là gì?)
💡 Điểm khác biệt: Dùng ‘Who’ khi bạn muốn hỏi về một NGƯỜI (ví dụ: danh tính, vai trò). Dùng ‘What’ khi bạn muốn hỏi về một VẬT, một SỰ VIỆC, một Ý TƯỞNG, hoặc THÔNG TIN chung.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
đồng nghiệp
Who is your colleague who sits next to you?
Đồng nghiệp ngồi cạnh bạn là ai vậy?
người lạ
Who is that stranger talking to the security guard?
Người lạ đang nói chuyện với bảo vệ kia là ai vậy?
họ hàng
Who are those relatives who came from out of town?
Những người họ hàng đến từ tỉnh khác kia là ai vậy?
quản lý
Who is your manager here?
Ai là quản lý của bạn ở đây?
bạn bè
Who is your best friend from high school?
Người bạn thân nhất của bạn từ thời cấp ba là ai?
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Khi nhấc điện thoại và không biết người gọi là ai.
🇺🇸 Who is calling, please?
🇻🇳 Xin hỏi ai đang gọi vậy ạ? - 🗣️ Khi thấy ai đó đang đứng đợi và bạn muốn hỏi.
🇺🇸 Who are you waiting for?
🇻🇳 Bạn đang đợi ai đó à? - 🗣️ Trong môi trường công việc khi cần tìm người phụ trách.
🇺🇸 Who is responsible for this project?
🇻🇳 Ai là người chịu trách nhiệm cho dự án này?
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘Who’ có nguồn gốc từ ‘hwā’ trong tiếng Anh cổ (Old English), tương tự như từ ‘what’ (‘hwæt’). Cả hai từ này đều là những từ hỏi cơ bản và cổ xưa nhất, giúp chúng ta xác định chủ thể (ai) và đối tượng/hành động (gì) trong giao tiếp hàng ngày.
🇺🇸 The word ‘Who’ originates from ‘hwā’ in Old English, similar to ‘what’ (‘hwæt’). Both are among the oldest and most fundamental question words, helping us identify subjects (who) and objects/actions (what) in daily communication.
🇻🇳 Một điều thú vị là trong nhiều ngôn ngữ, bao gồm cả tiếng Việt, từ để hỏi ‘ai’ hoặc ‘gì’ thường có thể đứng ở cuối câu (ví dụ: ‘Đó là ai?’). Tuy nhiên, trong tiếng Anh, từ ‘Who’ luôn đứng ở đầu câu hỏi trực tiếp, đây là một đặc điểm ngữ pháp quan trọng bạn cần ghi nhớ.
🇺🇸 Interestingly, in many languages, including Vietnamese, question words like ‘who’ or ‘what’ can often appear at the end of a sentence (e.g., ‘Đó là ai?’). However, in English, the word ‘Who’ always comes at the beginning of a direct question, which is an important grammatical feature to remember.
Câu Hỏi Wh- (What, Where, When, Why, How…) »




![Từ vựng ambitious: [adj] tham vọng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/ambitious.webp)


