Mẫu câu: Could you repeat that?

“Could you repeat that?”

🇻🇳 Dịch: Bạn có thể lặp lại không?
🎭 Ngữ cảnh sử dụng:

Mẫu câu ‘Could you repeat that?’ được sử dụng khi bạn không nghe rõ, không hiểu hoặc muốn người nói nhắc lại thông tin vừa truyền đạt. Đây là một cách diễn đạt rất lịch sự và chuyên nghiệp, phù hợp để dùng trong hầu hết mọi ngữ cảnh giao tiếp, từ công việc (với sếp, đồng nghiệp, khách hàng) đến xã hội (với người lạ, người lớn tuổi, trong các cuộc trò chuyện quan trọng). Hạn chế dùng với bạn bè thân thiết trong tình huống quá đời thường, vì có thể nghe hơi khách sáo; thay vào đó bạn có thể dùng ‘Sorry?’ hoặc ‘What was that?’.

🗣️ Mẹo phát âm & Nối âm:

Để phát âm ‘Could you repeat that?’ thật tự nhiên, bạn hãy chú ý các điểm sau:
* Trọng âm chính rơi vào ‘re-PEAT’ và ‘THAT’.
* ‘Could you’: Phần ‘d’ trong ‘Could’ thường được nối âm (liaison) với ‘you’ tạo thành âm giống ‘djoo’ hoặc ‘joo’ (kəd-joo / kʊdʒuː). Không phát âm rõ ‘d’ riêng biệt.
* ‘Repeat that’: Âm cuối ‘t’ của ‘repeat’ thường được nối với ‘that’ (rɪ-ˈpiːt ðæt). Đôi khi, âm ‘t’ này có thể biến thành âm stop nhẹ hoặc bị nuốt đi nếu nói nhanh, nhưng khi nối âm, nó sẽ tạo sự liền mạch. Luyện tập đọc liền mạch: ‘Kə-djuu ri-PEET thæt?’

💬 Cách đáp lại (Responses)

  • 🇺🇸 Sure, I’ll say it again.
    🇻🇳 Chắc chắn rồi, tôi sẽ nói lại.
  • 🇺🇸 Absolutely, what part did you miss?
    🇻🇳 Tuyệt đối, bạn bỏ lỡ phần nào?
  • 🇺🇸 No problem, let me rephrase that.
    🇻🇳 Không vấn đề gì, để tôi diễn đạt lại.

🤝 Hội thoại thực tế

Hãy thử đóng vai nhân vật và luyện đọc đoạn hội thoại dưới đây nhé!

👩 Manager:So, the new project deadline is next Friday, but we need to finalize the client brief by Wednesday.
👩 Employee:I apologize, the line was a bit fuzzy. Could you repeat that? I missed the deadline.
👩 Manager:Certainly. The project deadline is next Friday, and the client brief must be finalized by this Wednesday.
👩 Employee:Got it. Next Friday for the project, Wednesday for the brief. Thanks!

💡 Từ vựng đáng chú ý

Could
Động từ khiếm khuyết (modal verb) dùng để diễn tả khả năng trong quá khứ, nhưng trong câu này, nó được dùng để thể hiện sự lịch sự và gián tiếp khi đưa ra một yêu cầu.
Repeat
Động từ, có nghĩa là lặp lại, nói lại hoặc làm lại một cái gì đó.
That
Đại từ chỉ định, thường dùng để chỉ một điều gì đó đã được nhắc đến trước đó (trong trường hợp này là lời nói vừa rồi của người đối diện).

🔍 Khám phá văn hóa / Cấu trúc

🇻🇳 Về mặt ngữ pháp, ‘Could you repeat that?’ sử dụng động từ khiếm khuyết ‘Could’ là dạng quá khứ của ‘Can’. Tuy nhiên, trong các yêu cầu, ‘Could’ thường được ưu tiên hơn ‘Can’ vì nó nghe lịch sự hơn và bớt trực tiếp hơn. Nó ngụ ý về khả năng và sự tôn trọng, làm cho yêu cầu nhẹ nhàng hơn. Các lựa chọn thay thế lịch sự khác bao gồm ‘Would you mind repeating that?’ (thậm chí trang trọng hơn) hoặc các cụm từ đơn giản hơn như ‘Pardon me?’ hay ‘Sorry, I didn’t catch that.’ cho các tình huống ít trang trọng hơn.

🇺🇸 Grammatically, ‘Could you repeat that?’ uses the modal verb ‘Could’ which is the past form of ‘Can’. However, in requests, ‘Could’ is often preferred over ‘Can’ because it sounds more polite and less direct. It implies a sense of possibility and deference, making the request softer. Other polite alternatives include ‘Would you mind repeating that?’ (even more formal) or simpler phrases like ‘Pardon me?’ or ‘Sorry, I didn’t catch that.’ for less formal situations.

Đánh giá post

Similar Posts