Từ vựng Break: [n] Giờ giải lao

Break: [n] Giờ giải lao

Break /breɪk/

💡 Bí kíp nhớ từ:

Khi bạn làm việc quá sức đến mức cảm thấy sắp ‘break’ (vỡ, suy sụp) ra, đó là lúc bạn cần một ‘break’ (nghỉ ngơi) để nạp lại năng lượng.

🤝 Từ đồng nghĩa:
Pause (tạm dừng), Recess (giờ ra chơi, giờ giải lao), Intermission (giờ nghỉ giữa buổi biểu diễn), Interval (khoảng nghỉ), Respite (thời gian nghỉ ngơi ngắn)
⚔️ Trái nghĩa:
Work (công việc), Continuity (sự liên tục), Session (phiên làm việc, buổi học), Duty (nhiệm vụ, ca làm việc), Stint (thời gian làm việc)
🔗 Cụm từ hay dùng:
Take a break (nghỉ giải lao), Coffee break (giờ giải lao uống cà phê), Lunch break (giờ nghỉ trưa), Short break (nghỉ ngắn), Study break (giờ giải lao học tập), Summer break (nghỉ hè)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:
Break (v) (làm vỡ, ngừng lại) ➔ Breaker (n) (người phá vỡ, máy ngắt mạch) ➔ Breakdown (n) (sự cố, suy sụp) ➔ Breakthrough (n) (đột phá) ➔ Breakable (adj) (dễ vỡ)
⚠️ Lỗi hay mắc phải:
Một lỗi phát âm kinh điển của từ ‘break’ (danh từ) là nhầm lẫn âm ‘ea’. Nhiều học viên Việt Nam có xu hướng phát âm ‘ea’ thành âm /iː/ như trong ‘speak’ hoặc /ɛ/ như trong ‘bread’. Tuy nhiên, trong từ ‘break’, ‘ea’ được phát âm là /eɪ/ (giống âm ‘ay’ trong ‘say’ hoặc ‘play’). Lý do là đây là một ngoại lệ về quy tắc phát âm ‘ea’ trong tiếng Anh. Để khắc phục, bạn hãy liên tưởng đến cách phát âm của từ ‘bake’ hoặc ‘take’ – chúng có cùng âm vần /eɪk/.

🎬 Ví dụ song ngữ

  • 🇺🇸 Let’s take a 15-minute break before we continue with the meeting.
    🇻🇳 Chúng ta hãy nghỉ giải lao 15 phút trước khi tiếp tục cuộc họp.
  • 🇺🇸 I usually have a quick coffee break around 10 AM to refresh my mind.
    🇻🇳 Tôi thường có một giờ giải lao uống cà phê nhanh vào khoảng 10 giờ sáng để thư giãn đầu óc.
  • 🇺🇸 The students are really looking forward to their summer break.
    🇻🇳 Các học sinh đang rất mong chờ kỳ nghỉ hè của mình.
  • 🇺🇸 After hours of intense studying, we definitely need a break.
    🇻🇳 Sau nhiều giờ học tập căng thẳng, chúng tôi chắc chắn cần một quãng nghỉ.
  • 🇺🇸 The teacher announced a five-minute break for the class.
    🇻🇳 Giáo viên thông báo giờ giải lao 5 phút cho cả lớp.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘break’ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ‘brecan’, mang nghĩa gốc là ‘làm vỡ, phá hủy, đứt đoạn’. Theo thời gian, nghĩa của từ này dần được mở rộng để bao gồm ý nghĩa ‘sự ngừng lại, sự gián đoạn’ trong một hoạt động hoặc quá trình. Từ đó, danh từ ‘break’ được hình thành để chỉ một khoảng thời gian ngắn nghỉ ngơi khỏi công việc hoặc học tập, một sự ‘gián đoạn’ cần thiết để phục hồi năng lượng.

🇺🇸 The word ‘break’ originates from Old English ‘brecan’, meaning ‘to shatter, to destroy, to interrupt’. Over time, its meaning expanded to include ‘a cessation, an interruption’ in an activity or process. From this, the noun ‘break’ emerged to denote a short period of rest from work or study, a necessary ‘interruption’ to restore energy.

🇻🇳 Trong cuộc sống hiện đại, việc ‘take a break’ (nghỉ giải lao) đã trở thành một phần không thể thiếu để duy trì năng suất và sức khỏe tinh thần. Dù là một ‘coffee break’ (nghỉ uống cà phê) ngắn ngủi, một ‘lunch break’ (nghỉ trưa) dài hơn, hay một ‘summer break’ (kỳ nghỉ hè) đúng nghĩa, những khoảng thời gian này đều đóng vai trò quan trọng giúp chúng ta tái tạo năng lượng, giảm căng thẳng và tăng cường sự tập trung khi quay trở lại công việc.

🇺🇸 In modern life, ‘taking a break’ has become an indispensable part of maintaining productivity and mental well-being. Whether it’s a brief ‘coffee break’, a longer ‘lunch break’, or a proper ‘summer break’, these periods of respite play a crucial role in helping us recharge, reduce stress, and enhance focus when we return to our tasks.

Đánh giá post

Similar Posts