Neighborhood: [n] Khu phố/Hàng xóm
Neighborhood /ˈneɪ.bə.hʊd/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Remember, your NEIGHBORs live in your NEIGHBORHOOD. It’s the area where people live NEARBY your home.
District (Quận/Khu vực), Community (Cộng đồng), Vicinity (Vùng lân cận/Gần kề), Locality (Địa phương/Khu vực), Area (Khu vực/Vùng)
Remote area (Khu vực hẻo lánh), Wilderness (Hoang dã/Vùng hoang vu), Outskirts (Vùng ngoại ô xa trung tâm), Farmland (Đất nông nghiệp)
Quiet neighborhood (Khu phố yên tĩnh), Safe neighborhood (Khu phố an toàn), Friendly neighborhood (Khu phố thân thiện), Residential neighborhood (Khu dân cư), Good neighborhood (Khu phố tốt/đáng sống)
Neighbor (Hàng xóm) ➔ Neighborly (Thân thiện/Có tình láng giềng) ➔ Neighborliness (Tình láng giềng/Sự thân thiện) ➔ Neighboring (Lân cận/Kế bên)
Lỗi kinh điển học sinh hay mắc phải khi phát âm từ ‘neighborhood’ là cố gắng đọc âm ‘gh’ thành /g/ hoặc /f/. Thực tế, ‘gh’ trong ‘neighborhood’ là âm câm, hoàn toàn không được phát âm, giống như trong các từ ‘light’ hay ‘thought’. Cách khắc phục là hãy tập trung phát âm rõ ràng phần còn lại của từ: /ˈneɪbərˌhʊd/ (nây-bờ-hút) và bỏ qua âm ‘gh’.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 My family lives in a quiet residential neighborhood with lots of trees.
🇻🇳 Gia đình tôi sống trong một khu dân cư yên tĩnh với nhiều cây xanh. - 🇺🇸 The new coffee shop has become a popular spot in the neighborhood.
🇻🇳 Quán cà phê mới đã trở thành một địa điểm nổi tiếng trong khu phố. - 🇺🇸 Do you know if there’s a good restaurant in this neighborhood?
🇻🇳 Bạn có biết trong khu phố này có nhà hàng nào ngon không? - 🇺🇸 Children often play together in our friendly neighborhood park.
🇻🇳 Trẻ em thường chơi cùng nhau trong công viên thân thiện của khu phố chúng tôi.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘neighborhood’ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa ‘nēah’ (gần) và ‘gebūr’ (cư dân), sau đó phát triển thành ‘nēahhebūrness’ nghĩa là ‘sự gần gũi’ hoặc ‘vùng lân cận’. Hậu tố ‘-hood’ thường chỉ một trạng thái, điều kiện hoặc một nhóm người (ví dụ: ‘childhood’ – tuổi thơ, ‘brotherhood’ – tình anh em). Do đó, ‘neighborhood’ có thể được hiểu là ‘tình trạng sống gần nhau’ hoặc ‘tập hợp những người hàng xóm’. Nó mô tả một khu vực địa lý cụ thể nơi mọi người sinh sống trong khoảng cách gần, thường tạo nên một cảm giác cộng đồng gắn kết.
🇺🇸 The word ‘neighborhood’ has deep roots in Old English, combining ‘nēah’ (near) and ‘gebūr’ (dweller), which later evolved into ‘nēahhebūrness’, meaning ‘vicinity’ or ‘nearness’. The suffix ‘-hood’ typically indicates a state, condition, or a collective group (e.g., ‘childhood’, ‘brotherhood’). Therefore, ‘neighborhood’ can be understood as ‘the state of living near one another’ or ‘the collective body of neighbors’. It describes a specific geographical area where people reside in close proximity, often fostering a strong sense of community.
🇻🇳 ‘Neighborhood’ không chỉ đơn thuần là một khu vực địa lý; nó thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn về cộng đồng, sự an toàn và bản sắc chung. Khi chúng ta nói về ‘a good neighborhood’, chúng ta thường ám chỉ chất lượng cuộc sống, các trường học tốt, mức độ an toàn và sự thân thiện của cư dân. Đây là nơi các doanh nghiệp địa phương phát triển mạnh và mọi người có thể quen biết nhau, tạo ra sự khác biệt rõ rệt với các ‘district’ (quận) hay ‘area’ (khu vực) lớn hơn, ít tính cá nhân hơn. Nó là một khái niệm cơ bản và quan trọng trong quy hoạch đô thị và xã hội học.
🇺🇸 ‘Neighborhood’ is more than just a geographical area; it often carries deeper connotations of community, safety, and shared identity. When we speak of ‘a good neighborhood’, we typically refer to its quality of life, good schools, level of safety, and the friendliness of its residents. It’s a place where local businesses thrive and people might know one another, distinguishing it from larger, more anonymous ‘districts’ or ‘areas’. It serves as a fundamental and important concept in urban planning and sociology.
200 từ vựng về Gia đình và Trường học »

![Từ vựng Neighborhood: [n] Khu phố/Hàng xóm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/neighborhood.webp)
![Từ vựng Empty: [adj] Trống rỗng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/empty-1.webp)
![Từ vựng Draft: [n] Thư nháp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/draft.webp)
![Từ vựng Family: [n] Gia đình](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/family-1.webp)
![Từ vựng Link: [n] Đường dẫn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/link.webp)
![Từ vựng Old: [adj] Cũ/Già](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/old-1.webp)
![Từ vựng Rabbit: [n] Con Thỏ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/rabbit-1.webp)