Physics: [n] Môn Vật lý
Physics /ˈfɪz.ɪks/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Để nhớ ‘Physics’, hãy liên tưởng đến ‘Physical’ – mọi thứ liên quan đến thế giới vật chất, các hiện tượng tự nhiên mà môn Vật lý nghiên cứu. Tiền tố ‘phys-‘ gốc Hy Lạp có nghĩa là ‘tự nhiên’.
physical science (khoa học vật lý), natural science (khoa học tự nhiên), mechanics (cơ học – một nhánh của vật lý), astrophysics (vật lý thiên văn – một nhánh của vật lý), quantum physics (vật lý lượng tử – một nhánh của vật lý)
humanities (khoa học nhân văn), social sciences (khoa học xã hội), liberal arts (nghệ thuật tự do), fine arts (mỹ thuật)
theoretical physics (vật lý lý thuyết), applied physics (vật lý ứng dụng), nuclear physics (vật lý hạt nhân), particle physics (vật lý hạt), study physics (học vật lý), physics class (lớp vật lý)
physicist (nhà vật lý) ➔ physical (thuộc về vật chất/cơ thể) ➔ physically (một cách vật lý/thể chất) ➔ physiology (sinh lý học) ➔ physiologist (nhà sinh lý học)
Một lỗi phát âm phổ biến với ‘Physics’ là đọc nhầm âm ‘y’ là /aɪ/ hoặc /iː/ thay vì âm /ɪ/ ngắn, và đôi khi quên nhấn trọng âm vào âm tiết đầu tiên. Thay vì đọc là /faɪzɪks/ hoặc /fiːzɪks/, bạn phải đảm bảo phát âm đúng là /fɪzɪks/, với âm ‘f’ rõ ràng, âm ‘i’ ngắn như trong ‘kit’ và trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên (‘PHi-sics’).
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 She has a strong passion for physics and hopes to become a physicist.
🇻🇳 Cô ấy có niềm đam mê mãnh liệt với môn vật lý và hy vọng trở thành một nhà vật lý. - 🇺🇸 The principles of physics explain how the universe works, from the smallest particles to the largest galaxies.
🇻🇳 Các nguyên lý vật lý giải thích cách vũ trụ vận hành, từ những hạt nhỏ nhất đến những thiên hà lớn nhất. - 🇺🇸 Our high school offers advanced placement physics for students interested in STEM fields.
🇻🇳 Trường trung học của chúng tôi cung cấp khóa vật lý nâng cao cho học sinh quan tâm đến các lĩnh vực STEM. - 🇺🇸 Many modern technologies, like smartphones and MRI machines, are built on fundamental discoveries in physics.
🇻🇳 Nhiều công nghệ hiện đại, như điện thoại thông minh và máy MRI, được xây dựng dựa trên những khám phá cơ bản trong vật lý.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘Physics’ bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ ‘phusikē’ (φυσική), có nghĩa là ‘khoa học về tự nhiên’ hoặc ‘kiến thức về thế giới tự nhiên’. Nó liên quan đến từ ‘physis’ (φύσις) có nghĩa là ‘tự nhiên’. Điều này phản ánh bản chất cốt lõi của vật lý: nghiên cứu các quy luật cơ bản quản lý vật chất, năng lượng, không gian và thời gian. Ban đầu, nó bao gồm mọi khía cạnh của triết học tự nhiên, nhưng theo thời gian đã trở thành một ngành khoa học chuyên biệt.
🇺🇸 The word ‘Physics’ originates from the Ancient Greek ‘phusikē’ (φυσική), meaning ‘science of nature’ or ‘knowledge of the natural world’. It is related to ‘physis’ (φύσις), meaning ‘nature’. This reflects the core essence of physics: the study of the fundamental laws governing matter, energy, space, and time. Initially, it encompassed all aspects of natural philosophy, but over time it evolved into a specialized scientific discipline.
🇻🇳 Vật lý là nền tảng cho hầu hết các ngành khoa học và kỹ thuật khác. Từ việc hiểu cách các hành tinh quay quanh mặt trời đến thiết kế các mạch điện tử tinh vi, các nguyên tắc vật lý hiện diện khắp mọi nơi. Nó không chỉ giúp chúng ta giải thích các hiện tượng tự nhiên như trọng lực hay ánh sáng mà còn thúc đẩy sự đổi mới công nghệ, từ laser đến điện toán lượng tử. Nắm vững vật lý giúp chúng ta có cái nhìn sâu sắc hơn về thế giới xung quanh và khả năng định hình tương lai.
🇺🇸 Physics serves as the foundation for most other sciences and engineering. From understanding how planets orbit the sun to designing intricate electronic circuits, the principles of physics are ubiquitous. It not only helps us explain natural phenomena like gravity or light but also drives technological innovation, from lasers to quantum computing. A solid grasp of physics provides deeper insight into the world around us and the capacity to shape our future.
200 từ vựng về Gia đình và Trường học »

![Từ vựng Physics: [n] Môn Vật lý](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/physics.webp)
![Từ vựng Lock screen: [n] Màn hình khóa](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/lock-screen.webp)
![Từ vựng amplify: [V] Khuếch đại, làm tăng cường độ, làm cho lớn hơn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/amplify.webp)
![Từ vựng Hallway: [n] Hành lang](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/hallway.webp)

![Từ vựng inaction: [n] sự không hành động, sự thụ động](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/inaction.webp)
![Từ vựng impetuous: [Tính từ] Bốc đồng, vội vàng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/impetuous.webp)