Slice: /slaɪs/
Slice Thái lát
💡 Bí kíp nhớ từ:
Bạn cứ hình dung một người rất ‘sly’ (tinh ranh, ranh mãnh) đang cẩn thận cắt một ‘ice’ (khối đá) thành từng ‘slice’ (lát mỏng) đều tăm tắp.
piece (mảnh), portion (phần), segment (đoạn), wedge (miếng tam giác), cut (miếng cắt)
whole (nguyên khối), entirety (toàn bộ), bulk (phần lớn), mass (khối lượng)
a slice of bread (một lát bánh mì), a slice of pizza (một miếng pizza), slice thinly (cắt lát mỏng), slice off (cắt rời ra), slice through (cắt xuyên qua)
slicer (máy cắt/người cắt) ➔ slicing (việc cắt lát/đang cắt lát) ➔ sliced (đã được cắt lát)
Nhiều bạn học sinh hay phát âm từ ‘slice’ với âm /z/ ở cuối, giống như từ ‘size’ (kích thước). Thực chất, âm cuối của ‘slice’ là âm vô thanh /s/, không phải âm hữu thanh /z/. Lỗi này xảy ra do sự nhầm lẫn giữa hai âm hoặc do thói quen làm tròn âm của một số ngôn ngữ. Để sửa lỗi, hãy tập trung luyện tập phân biệt âm /s/ (vô thanh, không rung cổ họng) và /z/ (hữu thanh, rung cổ họng). Khi phát âm ‘slice’, hãy dừng hơi thở sau khi lưỡi chạm răng trên và đẩy luồng hơi ra mà không làm rung dây thanh quản. Hãy nhớ ‘s’ trong ‘slice’ giống ‘s’ trong ‘nice’ hoặc ‘peace’.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 Could you please cut me a slice of that delicious apple pie?
🇻🇳 Bạn có thể cắt cho tôi một lát bánh táo thơm ngon đó không? - 🇺🇸 He carefully sliced the bread into thin pieces.
🇻🇳 Anh ấy cẩn thận thái lát bánh mì thành những miếng mỏng. - 🇺🇸 Every morning, I add a slice of lemon to my tea.
🇻🇳 Mỗi sáng, tôi thêm một lát chanh vào trà của mình. - 🇺🇸 The chef sliced the roast beef perfectly for the dinner party.
🇻🇳 Đầu bếp đã thái lát thịt bò nướng hoàn hảo cho bữa tiệc tối.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘slice’ có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ ‘esclice’, có nghĩa là ‘mảnh vụn’ hoặc ‘miếng gỗ nhỏ’, và từ động từ ‘esclier’ (chia tách). Điều này cho thấy ý nghĩa gốc của từ liên quan đến hành động chia nhỏ hoặc tách ra thành nhiều phần. Tiếng Anh đã tiếp nhận từ này vào cuối thế kỷ 14, ban đầu dùng để chỉ một miếng mỏng, phẳng của một vật gì đó, đặc biệt là thực phẩm.
🇺🇸 The word ‘slice’ originates from the Old French ‘esclice,’ meaning ‘splinter’ or ‘small piece of wood,’ and from the verb ‘esclier’ (to split). This root indicates the original meaning of the word relates to the action of splitting or separating into smaller parts. English adopted this word in the late 14th century, initially referring to a thin, flat piece of something, especially food.
🇻🇳 Ngày nay, ‘slice’ không chỉ dừng lại ở nghĩa đen ‘lát cắt’ trong ẩm thực. Nó còn được dùng trong các thành ngữ mang tính hình tượng như ‘a slice of life’ (một lát cắt cuộc sống) để chỉ một phần nhỏ đại diện cho toàn bộ, hoặc ‘a slice of the pie’ (một phần của chiếc bánh) ám chỉ một phần lợi ích, thị phần. Trong thể thao, đặc biệt là tennis hoặc golf, ‘slice’ mô tả một cú đánh với góc nghiêng làm bóng xoáy hoặc bay theo quỹ đạo cong, cho thấy sự đa dạng trong ứng dụng của từ này.
🇺🇸 Today, ‘slice’ extends beyond its literal meaning of a ‘cut piece’ in culinary contexts. It is also used in idiomatic expressions such as ‘a slice of life’ to refer to a small, representative part of a whole, or ‘a slice of the pie’ implying a share of benefits or market share. In sports, particularly tennis or golf, ‘slice’ describes a shot with an angled motion that causes the ball to spin or curve, demonstrating the word’s diverse applications.
Động từ nấu ăn (Cooking Verbs) »


![Từ vựng impediment: [N] Trở ngại, cản trở](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/impediment.webp)
![Từ vựng affection: [noun] Tình cảm, sự yêu mến](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/affection.webp)
![Từ vựng synthesizing: [verb] Tổng hợp, kết hợp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/synthesizing.webp)

![Từ vựng methodical: [adj] Có phương pháp, có hệ thống](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/methodical.webp)
![Từ vựng Computer lab: [n] Phòng máy tính](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/computer-lab.webp)